(Top Banner Ad)
associated
B2
Adjective B2 Tổng quát

associated

UK: /əˈsəʊʃieɪtɪd/ • US: /əˈsoʊʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan kết hợp liên hệ có liên quan đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with something else; related.

Vietnamese Meaning

Liên kết với cái gì đó khác; có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is often associated with poor nutrition."

    "Bệnh này thường liên quan đến dinh dưỡng kém."

  • "He is associated with several charitable organizations."

    "Anh ấy có liên hệ với một vài tổ chức từ thiện."

  • "The risks associated with this procedure are minimal."

    "Những rủi ro liên quan đến thủ tục này là rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate liên kết, kết hợp
Noun association hiệp hội, sự liên kết
Noun associate người cộng tác, đồng nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
associare
Old French
associer
English
associate

Gốc rễ La-tinh

Từ 'associated' bắt nguồn từ động từ La-tinh 'associare', có nghĩa là 'kết hợp với'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này để chỉ việc liên kết người hoặc vật lại với nhau vì một mục đích chung nào đó.

Usage Note

Tính từ 'associated' thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc người. Mức độ liên quan có thể khác nhau, từ một mối liên hệ lỏng lẻo đến một sự phụ thuộc chặt chẽ. Thường dùng để chỉ mối quan hệ không phải là nguyên nhân - kết quả trực tiếp.

Prepositions

with

'Associated with' có nghĩa là 'có liên quan đến' hoặc 'liên kết với'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng hai thứ có mối liên hệ hoặc kết nối với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + associated
  • closely closely associated with
    (liên quan mật thiết đến)
  • directly directly associated with
    (liên quan trực tiếp đến)
  • generally generally associated with
    (thường được liên kết với)
Verb + associated
  • become become associated with
    (trở nên liên kết với)
  • are are associated with
    (được liên kết với)

Idioms

  • be associated with something/someone

    liên quan đến cái gì/ai đó; có liên hệ với cái gì/ai đó

    "He is associated with several charities."

    (Anh ấy có liên hệ với một vài tổ chức từ thiện.)

  • nothing to be associated with

    không muốn liên quan đến

    "That project is so bad, I want nothing to be associated with it."

    (Dự án đó tệ đến nỗi tôi không muốn dính dáng gì đến nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associated

Adjective
Lật mặt

Liên kết với cái gì đó khác; có liên quan.

"The disease is often associated with poor nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are associated with that project, you will gain valuable experience.
Nếu bạn tham gia vào dự án đó, bạn sẽ có được kinh nghiệm quý báu.
Phủ định
If the product is not associated with a reputable brand, it won't sell well.
Nếu sản phẩm không được liên kết với một thương hiệu uy tín, nó sẽ không bán được chạy.
Nghi vấn
Will you be promoted if you are associated with the team that wins the competition?
Bạn có được thăng chức không nếu bạn tham gia vào đội chiến thắng cuộc thi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The risks associated with this investment are significant, aren't they?
Những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này là đáng kể, phải không?
Phủ định
He isn't associated with that company anymore, is he?
Anh ấy không còn liên kết với công ty đó nữa, phải không?
Nghi vấn
They're associated with the project, aren't they?
Họ có liên quan đến dự án, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project was associated with her leadership.
Sự thành công của dự án đã được gắn liền với khả năng lãnh đạo của cô ấy.
Phủ định
He didn't associate with anyone at the party because he felt shy.
Anh ấy đã không giao tiếp với ai ở bữa tiệc vì cảm thấy ngại ngùng.
Nghi vấn
Did you associate her name with that company last year?
Năm ngoái bạn có liên kết tên cô ấy với công ty đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand is as associated with quality as that one.
Thương hiệu này gắn liền với chất lượng như thương hiệu kia.
Phủ định
This product is less associated with innovation than its predecessor.
Sản phẩm này ít được liên kết với sự đổi mới hơn so với sản phẩm tiền nhiệm của nó.
Nghi vấn
Is this event the most associated with the summer festival?
Sự kiện này có phải là sự kiện gắn liền nhất với lễ hội mùa hè không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to associate with a different crowd in high school.
Tôi từng giao du với một nhóm bạn khác ở trường trung học.
Phủ định
She didn't use to be associated with any political party.
Cô ấy đã từng không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Did you use to associate that song with a particular memory?
Bạn đã từng liên hệ bài hát đó với một kỷ niệm cụ thể nào đó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my current job was associated with something I'm truly passionate about.
Tôi ước công việc hiện tại của mình có liên quan đến điều gì đó mà tôi thực sự đam mê.
Phủ định
If only the negative consequences weren't associated with such a seemingly harmless action.
Giá mà những hậu quả tiêu cực không liên quan đến một hành động có vẻ vô hại như vậy.
Nghi vấn
If only the success of the project could be associated with her leadership, would she be promoted?
Nếu sự thành công của dự án có thể liên quan đến khả năng lãnh đạo của cô ấy, liệu cô ấy có được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associated".

Hội nhóm và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia vào các hiệp hội hoặc câu lạc bộ (associations) rất phổ biến. Đây là cách để mọi người kết nối với những người có cùng sở thích và mục tiêu.