associated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with something else; related.
Vietnamese Meaning
Liên kết với cái gì đó khác; có liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease is often associated with poor nutrition."
"Bệnh này thường liên quan đến dinh dưỡng kém."
-
"He is associated with several charitable organizations."
"Anh ấy có liên hệ với một vài tổ chức từ thiện."
-
"The risks associated with this procedure are minimal."
"Những rủi ro liên quan đến thủ tục này là rất nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, kết hợp |
| Noun | association | hiệp hội, sự liên kết |
| Noun | associate | người cộng tác, đồng nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'associated' thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc người. Mức độ liên quan có thể khác nhau, từ một mối liên hệ lỏng lẻo đến một sự phụ thuộc chặt chẽ. Thường dùng để chỉ mối quan hệ không phải là nguyên nhân - kết quả trực tiếp.
Prepositions
'Associated with' có nghĩa là 'có liên quan đến' hoặc 'liên kết với'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng hai thứ có mối liên hệ hoặc kết nối với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely associated with (liên quan mật thiết đến)
-
directly directly associated with (liên quan trực tiếp đến)
-
generally generally associated with (thường được liên kết với)
-
become become associated with (trở nên liên kết với)
-
are are associated with (được liên kết với)
Idioms
-
be associated with something/someone
liên quan đến cái gì/ai đó; có liên hệ với cái gì/ai đó
"He is associated with several charities."
(Anh ấy có liên hệ với một vài tổ chức từ thiện.)
-
nothing to be associated with
không muốn liên quan đến
"That project is so bad, I want nothing to be associated with it."
(Dự án đó tệ đến nỗi tôi không muốn dính dáng gì đến nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associated
AdjectiveLiên kết với cái gì đó khác; có liên quan.
"The disease is often associated with poor nutrition."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are associated with that project, you will gain valuable experience. |
Nếu bạn tham gia vào dự án đó, bạn sẽ có được kinh nghiệm quý báu. |
| Phủ định | If the product is not associated with a reputable brand, it won't sell well. |
Nếu sản phẩm không được liên kết với một thương hiệu uy tín, nó sẽ không bán được chạy. |
| Nghi vấn | Will you be promoted if you are associated with the team that wins the competition? |
Bạn có được thăng chức không nếu bạn tham gia vào đội chiến thắng cuộc thi? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The risks associated with this investment are significant, aren't they? |
Những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này là đáng kể, phải không? |
| Phủ định | He isn't associated with that company anymore, is he? |
Anh ấy không còn liên kết với công ty đó nữa, phải không? |
| Nghi vấn | They're associated with the project, aren't they? |
Họ có liên quan đến dự án, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the project was associated with her leadership. |
Sự thành công của dự án đã được gắn liền với khả năng lãnh đạo của cô ấy. |
| Phủ định | He didn't associate with anyone at the party because he felt shy. |
Anh ấy đã không giao tiếp với ai ở bữa tiệc vì cảm thấy ngại ngùng. |
| Nghi vấn | Did you associate her name with that company last year? |
Năm ngoái bạn có liên kết tên cô ấy với công ty đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brand is as associated with quality as that one. |
Thương hiệu này gắn liền với chất lượng như thương hiệu kia. |
| Phủ định | This product is less associated with innovation than its predecessor. |
Sản phẩm này ít được liên kết với sự đổi mới hơn so với sản phẩm tiền nhiệm của nó. |
| Nghi vấn | Is this event the most associated with the summer festival? |
Sự kiện này có phải là sự kiện gắn liền nhất với lễ hội mùa hè không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to associate with a different crowd in high school. |
Tôi từng giao du với một nhóm bạn khác ở trường trung học. |
| Phủ định | She didn't use to be associated with any political party. |
Cô ấy đã từng không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào. |
| Nghi vấn | Did you use to associate that song with a particular memory? |
Bạn đã từng liên hệ bài hát đó với một kỷ niệm cụ thể nào đó phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my current job was associated with something I'm truly passionate about. |
Tôi ước công việc hiện tại của mình có liên quan đến điều gì đó mà tôi thực sự đam mê. |
| Phủ định | If only the negative consequences weren't associated with such a seemingly harmless action. |
Giá mà những hậu quả tiêu cực không liên quan đến một hành động có vẻ vô hại như vậy. |
| Nghi vấn | If only the success of the project could be associated with her leadership, would she be promoted? |
Nếu sự thành công của dự án có thể liên quan đến khả năng lãnh đạo của cô ấy, liệu cô ấy có được thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associated".
