(Top Banner Ad)
assuredly
C1
Trạng từ C1 Giao tiếp hàng ngày

assuredly

UK: /əˈʃɔːrədli/ • US: /əˈʃʊrədli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định quả quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a confident and reliable manner; certainly.

Vietnamese Meaning

Một cách tự tin và đáng tin cậy; chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will assuredly win the election if he keeps campaigning like this."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cử nếu anh ấy tiếp tục chiến dịch như thế này."

  • "The company assuredly met its quarterly goals."

    "Công ty chắc chắn đã đạt được các mục tiêu hàng quý của mình."

  • "She assuredly has the skills needed for the job."

    "Cô ấy chắc chắn có những kỹ năng cần thiết cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assure cam đoan, đảm bảo
Noun assurance sự bảo đảm, sự tự tin
Adjective assured chắc chắn, tự tin
Verb reassure trấn an, làm cho yên tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
asseurer
Middle English
assuren
English
assuredly

Từ 'Vô lo' đến 'Chắc chắn'

Gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', kết hợp từ 'se-' (không có) và 'cura' (lo lắng). Ban đầu nó có nghĩa là trạng thái thảnh thơi, không lo âu. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch sang việc làm cho một điều gì đó trở nên an toàn, rồi dẫn đến sự tin tưởng tuyệt đối và chắc chắn như chúng ta thấy ở trạng từ 'assuredly' ngày nay.

Usage Note

Từ 'assuredly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'certainly' hoặc 'definitely'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và sự nhấn mạnh vào sự đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Assuredly
  • most most assuredly
    (một cách chắc chắn nhất, hoàn toàn chắc chắn)
  • quite quite assuredly
    (khá chắc chắn)
Verb + Assuredly
  • know know assuredly
    (biết một cách chắc chắn, không chút nghi ngờ)
  • state state assuredly
    (tuyên bố một cách quả quyết)

Idioms

  • Most assuredly

    Chắc chắn là như vậy (thường dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc khẳng định)

    "Will you attend the ceremony? - Most assuredly."

    (Bạn sẽ tham dự buổi lễ chứ? - Chắc chắn rồi.)

  • Know for assuredly

    Biết rõ mười mươi, biết chắc như đinh đóng cột

    "He knew assuredly that his plan would succeed."

    (Anh ấy biết chắc chắn rằng kế hoạch của mình sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assuredly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự tin và đáng tin cậy; chắc chắn.

"He will assuredly win the election if he keeps campaigning like this."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would assuredly win the race was never in doubt.
Việc anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua chưa bao giờ bị nghi ngờ.
Phủ định
Whether she would assuredly accept the offer wasn't clear from her reaction.
Việc liệu cô ấy có chắc chắn chấp nhận lời đề nghị hay không không rõ ràng từ phản ứng của cô ấy.
Nghi vấn
Why he assuredly believed the rumor remains a mystery.
Tại sao anh ấy chắc chắn tin vào tin đồn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She assuredly believed in her success.
Cô ấy chắc chắn tin vào thành công của mình.
Phủ định
He did not assuredly agree with the decision.
Anh ấy không hoàn toàn đồng ý với quyết định này.
Nghi vấn
Assuredly, did they complete the project on time?
Chắc chắn là họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn phải không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assuredly, they will succeed in their endeavor.
Chắc chắn, họ sẽ thành công trong nỗ lực của mình.
Phủ định
We assuredly do not want to miss this opportunity.
Chúng tôi chắc chắn không muốn bỏ lỡ cơ hội này.
Nghi vấn
Assuredly, is this the right way to approach the problem?
Chắc chắn, đây có phải là cách đúng đắn để tiếp cận vấn đề?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will assuredly succeed if he continues to work hard.
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công nếu anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Phủ định
She assuredly did not expect such a large crowd at the event.
Cô ấy chắc chắn không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại sự kiện.
Nghi vấn
Assuredly, did you consider all the possible outcomes before making your decision?
Chắc chắn rồi, bạn đã xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định của mình chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She assuredly completed the project on time.
Cô ấy chắc chắn đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
He assuredly did not expect to win the competition.
Anh ấy chắc chắn đã không mong đợi chiến thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did she assuredly submit the report?
Có phải cô ấy chắc chắn đã nộp báo cáo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would assuredly finish the project by the end of the week.
Cô ấy nói rằng cô ấy chắc chắn sẽ hoàn thành dự án vào cuối tuần.
Phủ định
He told me that he assuredly did not agree with their proposal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chắc chắn không đồng ý với đề xuất của họ.
Nghi vấn
She asked if he would assuredly be there on time.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có chắc chắn đến đó đúng giờ không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, we will assuredly have finished the project.
Vào thời điểm cô ấy đến, chúng tôi chắc chắn sẽ hoàn thành dự án.
Phủ định
By next week, they won't assuredly have made a decision about the investment.
Đến tuần tới, họ chắc chắn sẽ không đưa ra quyết định về khoản đầu tư.
Nghi vấn
Will he assuredly have understood all the implications by then?
Liệu anh ấy có chắc chắn hiểu hết tất cả các hệ quả vào thời điểm đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She assuredly completed the project before the deadline.
Cô ấy chắc chắn đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
He didn't assuredly expect to win the competition.
Anh ấy đã không chắc chắn mong đợi chiến thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did you assuredly remember to lock the door last night?
Tối qua bạn có chắc chắn đã nhớ khóa cửa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's decision, assuredly, led to increased profits.
Quyết định của giám đốc công ty, chắc chắn, đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận.
Phủ định
My brother's car, assuredly, won't start this morning.
Xe hơi của anh trai tôi, chắc chắn, sẽ không khởi động được sáng nay.
Nghi vấn
Is John's success, assuredly, due to his hard work?
Có phải thành công của John, chắc chắn, là do sự chăm chỉ của anh ấy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had assuredly locked the door last night; now my valuables are gone.
Tôi ước tôi đã chắc chắn khóa cửa tối qua; bây giờ đồ vật có giá trị của tôi đã biến mất.
Phủ định
If only I wouldn't assuredly assume everything will be alright; then I wouldn't be in this mess now.
Ước gì tôi đừng quá chắc chắn mọi thứ sẽ ổn thỏa; thì giờ tôi đã không gặp rắc rối này.
Nghi vấn
If only she could assuredly say that everything will be okay.
Ước gì cô ấy có thể chắc chắn nói rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assuredly".

Sắc thái trang trọng trong giao tiếp

'Assuredly' mang sắc thái rất trang trọng và có phần cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'definitely' hoặc 'certainly' trong đời sống hàng ngày. Việc sử dụng 'assuredly' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc khi muốn thể hiện một sự khẳng định có sức nặng và uy tín cao.

Dấu ấn trong văn chương cổ

Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp từ này trong các bản dịch Kinh Thánh cũ (như bản King James) hoặc các tác phẩm của Shakespeare. Nó phản ánh một thời đại mà việc khẳng định niềm tin và sự thật được diễn đạt bằng những từ ngữ mạnh mẽ và có tính nghi lễ.