(Top Banner Ad)
uncertainly
C1
Trạng từ C1 Chung

uncertainly

UK: /ʌnˈsɜːtnli/ • US: /ʌnˈsɜːrtənli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chắc chắn ngập ngừng do dự không quả quyết một cách ngờ vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not certain or definite; doubtfully.

Vietnamese Meaning

Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered uncertainly, avoiding eye contact."

    "Cô ấy trả lời một cách ngập ngừng, tránh giao tiếp bằng mắt."

  • "He looked at the stranger uncertainly."

    "Anh ta nhìn người lạ một cách ngờ vực."

  • "The company is facing an uncertainly future."

    "Công ty đang đối mặt với một tương lai không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncertain không chắc chắn, mơ hồ
Noun uncertainty sự không chắc chắn, điều không chắc chắn
Verb uncertain làm cho không chắc chắn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incertus
Old French
incertain
English
uncertain
English
uncertainly

Nguồn gốc của 'uncertainly'

Từ 'uncertainly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incertus', có nghĩa là 'không chắc chắn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'incertain'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'uncertain' và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành 'uncertainly', diễn tả trạng thái hoặc cách thức không chắc chắn. Như vậy, từ này đã trải qua một hành trình dài từ sự không chắc chắn trong tiếng Latin cổ đại đến cách chúng ta sử dụng nó ngày nay.

Usage Note

Từ 'uncertainly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại với sự thiếu chắc chắn, do dự hoặc thiếu tự tin. Nó nhấn mạnh sự thiếu quả quyết hoặc tính chất tạm thời của hành động/trạng thái đó. Khác với 'unsurely' có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ, bước đi không vững), 'uncertainly' thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến ý kiến, cảm xúc, hoặc dự đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncertainly
  • Somewhat uncertainly
    (Một cách hơi không chắc chắn)
  • Rather uncertainly
    (Một cách khá không chắc chắn)
  • Quite uncertainly
    (Một cách khá là không chắc chắn)
Verb + uncertainly
  • Smile uncertainly
    (Cười một cách không chắc chắn)
  • Hesitate uncertainly
    (Do dự một cách không chắc chắn)
  • Look uncertainly
    (Nhìn một cách không chắc chắn)

Idioms

  • In no uncertain terms

    Một cách rõ ràng, dứt khoát

    "He told me in no uncertain terms that I was fired."

    (Anh ta nói với tôi một cách rõ ràng rằng tôi đã bị sa thải.)

  • A climate of uncertainty

    Một bầu không khí không chắc chắn

    "The political situation has created a climate of uncertainty."

    (Tình hình chính trị đã tạo ra một bầu không khí không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertainly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.

"She answered uncertainly, avoiding eye contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he answered the question uncertainly made the teacher suspicious.
Việc anh ấy trả lời câu hỏi một cách không chắc chắn khiến giáo viên nghi ngờ.
Phủ định
It wasn't clear whether she approached the situation uncertainly.
Không rõ liệu cô ấy có tiếp cận tình huống một cách không chắc chắn hay không.
Nghi vấn
Why he acted uncertainly is something we need to understand.
Tại sao anh ấy hành động một cách không chắc chắn là điều chúng ta cần hiểu.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the question uncertainly.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách không chắc chắn.
Phủ định
Only uncertainly did he approach the dark forest.
Chỉ một cách không chắc chắn anh ta mới tiến vào khu rừng tối.
Nghi vấn
Should he act uncertainly, what would be the consequences?
Nếu anh ấy hành động một cách không chắc chắn, hậu quả sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertainly".

Sự không chắc chắn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, chấp nhận sự không chắc chắn thường được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và khả năng thích ứng. Thay vì tìm kiếm sự chắc chắn tuyệt đối, người ta thường được khuyến khích chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những trải nghiệm không chắc chắn.