(Top Banner Ad)
undoubtedly
C1
adverb C1 Tổng quát

undoubtedly

UK: /ʌnˈdaʊtɪdli/ • US: /ˌʌnˈdaʊtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn không nghi ngờ gì quả thật thực sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without doubt; certainly.

Vietnamese Meaning

Một cách chắc chắn; không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is undoubtedly the best player on the team."

    "Anh ấy chắc chắn là cầu thủ giỏi nhất trong đội."

  • "The project was undoubtedly a success."

    "Dự án chắc chắn là một thành công."

  • "Undoubtedly, this is a major problem."

    "Không nghi ngờ gì, đây là một vấn đề lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective doubtful nghi ngờ, không chắc chắn
Noun doubt sự nghi ngờ
Adverb doubtlessly chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indubitabilis
English
undoubtedly

Nguồn gốc của 'Undoubtedly'

Từ 'undoubtedly' xuất phát từ tiếng Latin 'indubitabilis', có nghĩa là 'không thể nghi ngờ'. Nó thể hiện sự chắc chắn và không còn chỗ cho sự hoài nghi. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó tương đương với 'chắc chắn', 'không còn nghi ngờ gì nữa'.

Usage Note

“Undoubtedly” diễn tả một sự chắc chắn, không có khả năng xảy ra điều ngược lại. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một quan điểm hoặc sự thật. So với các từ đồng nghĩa như “certainly” hay “definitely”, “undoubtedly” có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện niềm tin vững chắc của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undoubtedly
  • almost almost undoubtedly
    (gần như chắc chắn)
  • virtually virtually undoubtedly
    (hầu như chắc chắn)
Sentence + undoubtedly
  • it is It is undoubtedly the best option.
    (Đây chắc chắn là lựa chọn tốt nhất.)

Idioms

  • There is undoubtedly...

    Chắc chắn có...

    "There is undoubtedly a need for more affordable housing."

    (Chắc chắn có nhu cầu về nhà ở giá rẻ hơn.)

  • Undoubtedly one of the...

    Chắc chắn là một trong những...

    "He is undoubtedly one of the greatest players of all time."

    (Anh ấy chắc chắn là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undoubtedly

adverb
Lật mặt

Một cách chắc chắn; không nghi ngờ gì.

"He is undoubtedly the best player on the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is undoubtedly the best student in the class.
Cô ấy chắc chắn là học sinh giỏi nhất lớp.
Phủ định
He is undoubtedly not telling the whole truth.
Anh ấy chắc chắn là không nói toàn bộ sự thật.
Nghi vấn
Is it undoubtedly a good idea to invest in this company?
Có chắc chắn là một ý kiến hay khi đầu tư vào công ty này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would undoubtedly travel the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chắc chắn tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't study hard, she undoubtedly wouldn't pass the exam.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, chắc chắn cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would he undoubtedly succeed if he put his mind to it?
Liệu anh ấy có chắc chắn thành công nếu anh ấy dồn tâm sức vào nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is undoubtedly attributed to her leadership. (Thì hiện tại đơn)
Sự thành công của dự án chắc chắn là do sự lãnh đạo của cô ấy.
Phủ định
The mistake was undoubtedly not made intentionally. (Thì quá khứ đơn)
Lỗi này chắc chắn không phải do cố ý gây ra.
Nghi vấn
Can the problem undoubtedly be solved with more resources? (Với động từ khuyết thiếu)
Liệu vấn đề có chắc chắn được giải quyết bằng nhiều nguồn lực hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will undoubtedly be succeeding in her career if she keeps working hard.
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong sự nghiệp nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Phủ định
They won't be arriving on time, undoubtedly delaying the meeting.
Họ sẽ không đến đúng giờ, chắc chắn sẽ làm trì hoãn cuộc họp.
Nghi vấn
Will he undoubtedly be regretting his decision later?
Liệu anh ấy chắc chắn sẽ hối hận về quyết định của mình sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undoubtedly".

Sự chắc chắn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chắc chắn thường được đánh giá cao. Việc sử dụng 'undoubtedly' thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong giao tiếp. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác áp đặt hoặc thiếu tôn trọng ý kiến của người khác.