(Top Banner Ad)
astonishing
C1
Adjective C1 Chung

astonishing

UK: /əˈstɒnɪʃɪŋ/ • US: /əˈstɑːnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kinh ngạc đáng kinh ngạc gây kinh ngạc hết sức ngạc nhiên ấn tượng mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely surprising or impressive; amazing.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng; kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician performed an astonishing feat of illusion."

    "Nhà ảo thuật đã thực hiện một màn ảo thuật kinh ngạc."

  • "The view from the top of the mountain was astonishing."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật kinh ngạc."

  • "Her recovery from the illness was astonishing."

    "Sự hồi phục của cô ấy sau cơn bệnh thật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb astonish làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Adjective astonished cảm thấy kinh ngạc, sững sờ (dùng để mô tả cảm xúc của người)
Adjective astonishing đáng kinh ngạc, gây ngạc nhiên (dùng để mô tả bản chất của sự vật/sự việc)
Adverb astonishingly một cách đáng kinh ngạc
Noun astonishment sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + tonāre (to thunder)
Old French
estoner (to stun, daze)
Middle English
astonen (to stun)
Modern English
astonish / astonishing

Bị Sét Đánh Theo Nghĩa Bóng

Tưởng tượng bạn đang đi ngoài trời và đột nhiên một tiếng sét vang trời nổ ngay bên cạnh. Bạn sẽ cảm thấy thế nào? Hoảng hốt, sững sờ, choáng váng! Đó chính là cảm giác gốc mà từ 'astonishing' muốn diễn tả. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-' (ra ngoài) và 'tonāre' (sấm sét), có nghĩa là 'sấm nổ'. Ban đầu, động từ 'astonish' có nghĩa là làm ai đó choáng váng như bị sét đánh. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất cứ điều gì gây ra sự ngạc nhiên tột độ.

Usage Note

Từ 'astonishing' thường được dùng để miêu tả những điều gây ngạc nhiên lớn, vượt ngoài mong đợi thông thường. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'surprising' hay 'amazing'. Khác với 'amazing' có thể mang nghĩa tích cực chung chung, 'astonishing' nhấn mạnh sự ngỡ ngàng, khó tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + astonishing
  • truly astonishing
    (thực sự đáng kinh ngạc)
  • absolutely astonishing
    (hoàn toàn đáng kinh ngạc)
  • quite astonishing
    (khá là đáng kinh ngạc)
  • simply astonishing
    (đơn giản là đáng kinh ngạc)
astonishing + Noun
  • astonishing achievement
    (thành tựu đáng kinh ngạc)
  • astonishing discovery
    (khám phá đáng kinh ngạc)
  • astonishing success
    (thành công đáng kinh ngạc)
  • astonishing variety
    (sự đa dạng đáng kinh ngạc)
Verb Phrase
  • find something astonishing
    (thấy điều gì đó thật đáng kinh ngạc)
  • be truly astonishing
    (thực sự là đáng kinh ngạc)
  • look astonishing
    (trông thật đáng kinh ngạc)

Idioms

  • to an astonishing degree

    Đến một mức độ đáng kinh ngạc.

    "The city has changed to an astonishing degree since I was last here."

    (Thành phố đã thay đổi đến một mức độ đáng kinh ngạc kể từ lần cuối tôi ở đây.)

  • nothing short of astonishing

    Không khác gì là đáng kinh ngạc; cực kỳ đáng kinh ngạc.

    "Her performance in the final match was nothing short of astonishing."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong trận chung kết quả thực không khác gì là một điều đáng kinh ngạc.)

  • It is astonishing that...

    Thật đáng kinh ngạc rằng...

    "It is astonishing that he managed to finish the marathon after his injury."

    (Thật đáng kinh ngạc rằng anh ấy đã xoay sở để hoàn thành cuộc thi marathon sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astonishing

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng; kinh ngạc.

"The magician performed an astonishing feat of illusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the magician's trick was astonishing is undeniable.
Việc trò ảo thuật của nhà ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether her performance would astonish the audience was not certain.
Liệu màn trình diễn của cô ấy có làm khán giả kinh ngạc hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the sudden success of the product astonished the marketing team remains a mystery.
Tại sao sự thành công đột ngột của sản phẩm lại làm kinh ngạc đội ngũ tiếp thị vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician, who performed astonishing tricks, received a standing ovation.
Nhà ảo thuật, người đã thực hiện những trò ảo thuật đáng kinh ngạc, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
The performance, which wasn't astonishing at all, failed to impress the audience.
Màn trình diễn, cái mà không hề đáng kinh ngạc chút nào, đã không gây ấn tượng được với khán giả.
Nghi vấn
Was it the astonishing speed with which he solved the problem that surprised everyone?
Có phải tốc độ đáng kinh ngạc mà anh ấy giải quyết vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the magician's astonishing performance made the audience gasp.
Chứng kiến màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia khiến khán giả phải kinh ngạc.
Phủ định
Not witnessing the astonishing sunset was a disappointment.
Không được chứng kiến cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp là một điều đáng thất vọng.
Nghi vấn
Is hearing astonishing news every day becoming normal?
Có phải việc nghe tin tức đáng kinh ngạc mỗi ngày đang trở nên bình thường?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician can astonish the audience with his tricks.
Ảo thuật gia có thể làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật của mình.
Phủ định
He shouldn't be astonishing everyone with his rude behavior.
Anh ấy không nên làm mọi người ngạc nhiên với hành vi thô lỗ của mình.
Nghi vấn
Could the results be astonishing, even with the challenges?
Liệu kết quả có thể gây kinh ngạc, ngay cả khi có những thách thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astonishing".

Hiệu ứng 'Wow' trong Công nghệ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành công nghệ, các công ty luôn nỗ lực tạo ra những sản phẩm hoặc tính năng 'gây kinh ngạc', thường được gọi là 'yếu tố wow' (wow factor). Đây là khoảnh khắc khi một khách hàng sửng sốt và thốt lên 'Wow!' vì quá ấn tượng. Ví dụ điển hình là buổi ra mắt iPhone đầu tiên của Steve Jobs. Việc theo đuổi sự 'kinh ngạc' này chính là động lực thúc đẩy sự đổi mới và các chiến lược marketing.

Những câu chuyện 'Lạ mà thật'

Từ 'astonishing' thường xuất hiện trong tiêu đề của những câu chuyện 'lạ mà thật' như Ripley's Believe It or Not!, các truyền thuyết đô thị, hoặc tin tức trên báo lá cải. Những câu chuyện này, dù thật hay giả, đều khai thác vào mong muốn được kinh ngạc và sốc của con người. Chúng thường kể về những sự trùng hợp đáng kinh ngạc, những sinh vật kỳ lạ, hoặc những câu chuyện sinh tồn phi thường, tạo thành một phần độc đáo của văn hóa đại chúng.