astonishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely surprising or impressive; amazing.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng; kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician performed an astonishing feat of illusion."
"Nhà ảo thuật đã thực hiện một màn ảo thuật kinh ngạc."
-
"The view from the top of the mountain was astonishing."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật kinh ngạc."
-
"Her recovery from the illness was astonishing."
"Sự hồi phục của cô ấy sau cơn bệnh thật đáng kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | astonish | làm kinh ngạc, làm sửng sốt |
| Adjective | astonished | cảm thấy kinh ngạc, sững sờ (dùng để mô tả cảm xúc của người) |
| Adjective | astonishing | đáng kinh ngạc, gây ngạc nhiên (dùng để mô tả bản chất của sự vật/sự việc) |
| Adverb | astonishingly | một cách đáng kinh ngạc |
| Noun | astonishment | sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'astonishing' thường được dùng để miêu tả những điều gây ngạc nhiên lớn, vượt ngoài mong đợi thông thường. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'surprising' hay 'amazing'. Khác với 'amazing' có thể mang nghĩa tích cực chung chung, 'astonishing' nhấn mạnh sự ngỡ ngàng, khó tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly astonishing (thực sự đáng kinh ngạc)
-
absolutely astonishing (hoàn toàn đáng kinh ngạc)
-
quite astonishing (khá là đáng kinh ngạc)
-
simply astonishing (đơn giản là đáng kinh ngạc)
-
astonishing achievement (thành tựu đáng kinh ngạc)
-
astonishing discovery (khám phá đáng kinh ngạc)
-
astonishing success (thành công đáng kinh ngạc)
-
astonishing variety (sự đa dạng đáng kinh ngạc)
-
find something astonishing (thấy điều gì đó thật đáng kinh ngạc)
-
be truly astonishing (thực sự là đáng kinh ngạc)
-
look astonishing (trông thật đáng kinh ngạc)
Idioms
-
to an astonishing degree
Đến một mức độ đáng kinh ngạc.
"The city has changed to an astonishing degree since I was last here."
(Thành phố đã thay đổi đến một mức độ đáng kinh ngạc kể từ lần cuối tôi ở đây.)
-
nothing short of astonishing
Không khác gì là đáng kinh ngạc; cực kỳ đáng kinh ngạc.
"Her performance in the final match was nothing short of astonishing."
(Màn trình diễn của cô ấy trong trận chung kết quả thực không khác gì là một điều đáng kinh ngạc.)
-
It is astonishing that...
Thật đáng kinh ngạc rằng...
"It is astonishing that he managed to finish the marathon after his injury."
(Thật đáng kinh ngạc rằng anh ấy đã xoay sở để hoàn thành cuộc thi marathon sau chấn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astonishing
AdjectiveCực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng; kinh ngạc.
"The magician performed an astonishing feat of illusion."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the magician's trick was astonishing is undeniable. |
Việc trò ảo thuật của nhà ảo thuật gia thật đáng kinh ngạc là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether her performance would astonish the audience was not certain. |
Liệu màn trình diễn của cô ấy có làm khán giả kinh ngạc hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the sudden success of the product astonished the marketing team remains a mystery. |
Tại sao sự thành công đột ngột của sản phẩm lại làm kinh ngạc đội ngũ tiếp thị vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician, who performed astonishing tricks, received a standing ovation. |
Nhà ảo thuật, người đã thực hiện những trò ảo thuật đáng kinh ngạc, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt. |
| Phủ định | The performance, which wasn't astonishing at all, failed to impress the audience. |
Màn trình diễn, cái mà không hề đáng kinh ngạc chút nào, đã không gây ấn tượng được với khán giả. |
| Nghi vấn | Was it the astonishing speed with which he solved the problem that surprised everyone? |
Có phải tốc độ đáng kinh ngạc mà anh ấy giải quyết vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeing the magician's astonishing performance made the audience gasp. |
Chứng kiến màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia khiến khán giả phải kinh ngạc. |
| Phủ định | Not witnessing the astonishing sunset was a disappointment. |
Không được chứng kiến cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp là một điều đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Is hearing astonishing news every day becoming normal? |
Có phải việc nghe tin tức đáng kinh ngạc mỗi ngày đang trở nên bình thường? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician can astonish the audience with his tricks. |
Ảo thuật gia có thể làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật của mình. |
| Phủ định | He shouldn't be astonishing everyone with his rude behavior. |
Anh ấy không nên làm mọi người ngạc nhiên với hành vi thô lỗ của mình. |
| Nghi vấn | Could the results be astonishing, even with the challenges? |
Liệu kết quả có thể gây kinh ngạc, ngay cả khi có những thách thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astonishing".
