astoundingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes astonishment or amazement.
Vietnamese Meaning
Một cách gây kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician performed astoundingly complex tricks."
"Ảo thuật gia đã thực hiện những trò ảo thuật phức tạp đến kinh ngạc."
-
"The data showed astoundingly high levels of pollution."
"Dữ liệu cho thấy mức độ ô nhiễm cao đến kinh ngạc."
-
"The athlete performed astoundingly well, breaking several records."
"Vận động viên đã thể hiện một cách xuất sắc đến kinh ngạc, phá vỡ nhiều kỷ lục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | astound | làm kinh ngạc, làm sững sờ |
| Adjective | astounding | đáng kinh ngạc, đáng sững sờ |
| Noun | astoundment | sự kinh ngạc, sự sững sờ (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'astoundingly' nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc, vượt xa sự ngạc nhiên thông thường. Nó thường được sử dụng để miêu tả những điều phi thường, bất ngờ và gây ấn tượng mạnh. So với 'surprisingly' (ngạc nhiên), 'astoundingly' thể hiện mức độ cao hơn nhiều. 'Amazingly' có thể được coi là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'astoundingly' có lẽ trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful astoundingly beautiful (đẹp một cách đáng kinh ngạc)
-
complex astoundingly complex (phức tạp một cách đáng kinh ngạc)
-
accurate astoundingly accurate (chính xác một cách đáng kinh ngạc)
-
successful astoundingly successful (thành công một cách đáng kinh ngạc)
-
perform perform astoundingly well (trình diễn tốt một cách đáng kinh ngạc)
-
grow grow astoundingly fast (phát triển nhanh một cách đáng kinh ngạc)
-
work work astoundingly quickly (làm việc nhanh một cách đáng kinh ngạc)
-
recover recover astoundingly (hồi phục một cách đáng kinh ngạc)
Idioms
-
astoundingly enough
đáng kinh ngạc là, lạ lùng thay
"Astoundingly enough, the cat found its way home after being lost for three years."
(Đáng kinh ngạc là, con mèo đã tìm được đường về nhà sau khi đi lạc ba năm.)
-
to an astoundingly high degree
đến một mức độ cao đáng kinh ngạc
"Her ability to learn new languages was developed to an astoundingly high degree."
(Khả năng học ngoại ngữ mới của cô ấy đã được phát triển đến một mức độ cao đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astoundingly
Trạng từMột cách gây kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.
"The magician performed astoundingly complex tricks."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician astoundingly made the elephant disappear. |
Nhà ảo thuật đã làm cho con voi biến mất một cách đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | She astoundingly didn't know the answer to the simple question. |
Cô ấy đáng kinh ngạc là không biết câu trả lời cho câu hỏi đơn giản. |
| Nghi vấn | Did he astoundingly win the lottery twice? |
Anh ấy đã đáng kinh ngạc trúng xổ số hai lần phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He astoundingly finishes his homework before dinner. |
Anh ấy đáng kinh ngạc là hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối. |
| Phủ định | She does not astoundingly sing. |
Cô ấy không hát một cách đáng kinh ngạc. |
| Nghi vấn | Does he astoundingly play the piano? |
Anh ấy có chơi đàn piano một cách đáng kinh ngạc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to sing astoundingly well when she was younger. |
Cô ấy từng hát hay đến kinh ngạc khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to play the piano astoundingly, but he's improved a lot since then. |
Anh ấy đã không chơi piano giỏi đến kinh ngạc, nhưng anh ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ đó. |
| Nghi vấn | Did they use to dance astoundingly at every party? |
Họ có từng nhảy giỏi đến kinh ngạc ở mọi bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astoundingly".
