(Top Banner Ad)
astral
C1
adjective C1 Siêu hình học, Thiên văn học, Văn hóa đại chúng

astral

UK: /ˈæstrəl/ • US: /ˈæstrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tinh tú thuộc về cõi tinh tú thuộc về thế giới siêu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or emanating from the stars.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phát ra từ các vì sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believed in astral projection, the ability of the soul to leave the body and travel to other realms."

    "Cô ấy tin vào xuất hồn, khả năng linh hồn rời khỏi cơ thể và du hành đến những cõi khác."

  • "The painting depicted an astral landscape with swirling colors."

    "Bức tranh mô tả một phong cảnh tinh tú với những màu sắc xoáy."

  • "Many believe that dreams are a gateway to the astral realm."

    "Nhiều người tin rằng giấc mơ là một cánh cổng dẫn đến cõi tinh tú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy Thiên văn học (ngành khoa học nghiên cứu các vì sao và vũ trụ).
Noun astrology Chiêm tinh học (niềm tin rằng vị trí các vì sao ảnh hưởng đến cuộc sống con người).
Noun astronaut Phi hành gia (người du hành giữa các vì sao).
Noun disaster Thảm họa (từ gốc có nghĩa là 'ngôi sao xấu', ám chỉ một sự kiện không may xảy ra do ảnh hưởng xấu từ các vì sao).
Noun asterisk Dấu hoa thị (*) (có hình dạng giống một ngôi sao nhỏ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Thiên văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr-
Ancient Greek
ἄστρον (astron)
Latin
astrum → astralis
Late Latin
astralis
English
astral

Hành Trình Từ Những Vì Sao

Từ 'astral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'astrum' và Hy Lạp 'astron', cả hai đều có nghĩa là 'ngôi sao'. Người xưa tin rằng các vì sao trên trời có một sức mạnh siêu nhiên, ảnh hưởng đến số phận con người. Vì vậy, 'astral' mang ý nghĩa là 'thuộc về các vì sao' hoặc 'liên quan đến một thế giới tâm linh, siêu hình', như thể nó đến từ một cõi khác ngoài trái đất.

Usage Note

Tính từ "astral" thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến các vì sao, vũ trụ, hoặc thế giới siêu nhiên. Nó mang sắc thái huyền bí, thuộc về tinh thần hoặc tâm linh. Cần phân biệt với "stellar", mặc dù đều liên quan đến sao, nhưng "stellar" thường mang nghĩa bóng là xuất sắc, nổi bật, không nhất thiết liên quan đến thế giới siêu nhiên.

Prepositions

of to

"Astral of": Liên quan đến nguồn gốc hoặc bản chất tinh tú. Ví dụ: Astral origin (nguồn gốc từ các vì sao). "Astral to": Liên quan đến sự kết nối với cõi tinh tú. Ví dụ: Astral to the other world (kết nối với thế giới bên kia).

Collocations (Từ đi kèm)

astral + Noun
  • body astral body
    (thể phách, linh thể (một dạng cơ thể tâm linh được cho là có thể tách rời khỏi cơ thể vật lý))
  • plane astral plane
    (cõi trung giới, cõi giới tâm linh (một thế giới song song được cho là chỉ có thể tiếp cận bằng linh hồn hoặc tâm trí))
  • projection astral projection
    (sự xuất hồn, du hành astral (trải nghiệm mà trong đó linh hồn rời khỏi cơ thể vật lý và du hành đến cõi trung giới))
  • travel astral travel
    (chuyến du hành của linh hồn (tương tự như astral projection))

Idioms

  • astral projection

    Xuất hồn, du hành thể vía. Chỉ trải nghiệm trong đó ý thức hoặc linh hồn tách rời khỏi cơ thể vật lý.

    "She claims to have learned how to perform astral projection through deep meditation."

    (Cô ấy khẳng định đã học được cách xuất hồn thông qua thiền định sâu.)

  • on the astral plane

    Ở cõi trung giới, trong thế giới tâm linh. Mô tả trạng thái tồn tại hoặc du hành trong một chiều không gian phi vật chất.

    "In his dream, he felt like his spirit was wandering on the astral plane, free from his body."

    (Trong giấc mơ, anh cảm thấy như thể linh hồn mình đang lang thang ở cõi trung giới, thoát khỏi thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phát ra từ các vì sao.

"She believed in astral projection, the ability of the soul to leave the body and travel to other realms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that her paintings depict astral landscapes.
Họ tin rằng những bức tranh của cô ấy mô tả các cảnh quan thuộc về thế giới tinh tú.
Phủ định
It is not astral, but a mere projection of our imagination.
Nó không phải là thuộc về thế giới tinh tú, mà chỉ là một sự phóng chiếu của trí tưởng tượng của chúng ta.
Nghi vấn
Is this his astral form we are witnessing?
Có phải đây là hình dạng thuộc về thế giới tinh tú của anh ấy mà chúng ta đang chứng kiến không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her paintings often explore themes of ethereal beauty: astral landscapes filled with shimmering stars and otherworldly light.
Những bức tranh của cô thường khám phá các chủ đề về vẻ đẹp siêu nhiên: những cảnh quan thuộc về thế giới tinh tú tràn ngập những ngôi sao lấp lánh và ánh sáng kỳ lạ.
Phủ định
He dismissed the experience as a mere hallucination: not a genuine astral projection, but a trick of the mind.
Anh ta bác bỏ trải nghiệm đó như một ảo giác đơn thuần: không phải là một sự xuất hồn thực sự, mà là một trò đùa của tâm trí.
Nghi vấn
Does she believe in the power of crystals: astral energies that can influence our well-being and promote healing?
Cô ấy có tin vào sức mạnh của các tinh thể không: những năng lượng thuộc về thế giới tinh tú có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta và thúc đẩy sự chữa lành?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is astral when she talks about astrology.
Cô ấy như người trên trời khi nói về chiêm tinh học.
Phủ định
He is not astral; he prefers earthly concerns.
Anh ấy không thuộc về thế giới tinh tú; anh ấy thích những mối bận tâm trần tục hơn.
Nghi vấn
Are they astral beings in disguise?
Có phải họ là những sinh vật tinh tú cải trang không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's later paintings were more astral than her earlier works, filled with swirling colors.
Những bức tranh sau này của họa sĩ mang tính chất siêu nhiên hơn những tác phẩm trước, tràn ngập những màu sắc xoáy.
Phủ định
The scientist's explanation was less astral than I expected; it focused on concrete details.
Giải thích của nhà khoa học ít mang tính siêu nhiên hơn tôi mong đợi; nó tập trung vào các chi tiết cụ thể.
Nghi vấn
Is the celestial sphere as astral as ancient astronomers believed?
Liệu thiên cầu có mang tính chất siêu nhiên như các nhà thiên văn học cổ đại tin tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astral".

Phong Trào Thời Đại Mới (New Age Movement)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'astral' gắn liền với Phong trào Thời Đại Mới từ thế kỷ 20. Những người theo phong trào này tin vào các khái niệm như 'du hành astral' (astral travel), 'thể phách' (astral body) và các cõi giới tâm linh. Đây được xem là một cách để khám phá ý thức và kết nối với vũ trụ ở một cấp độ cao hơn.

Ảnh Hưởng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Các khái niệm về 'astral' rất phổ biến trong phim ảnh, truyện tranh và trò chơi điện tử. Ví dụ nổi tiếng là nhân vật Doctor Strange của Marvel, người có khả năng thực hiện 'astral projection' để tách linh hồn ra khỏi cơ thể và chiến đấu ở 'cõi astral'. Điều này đã làm cho từ 'astral' trở nên quen thuộc hơn với công chúng.