(Top Banner Ad)
astral projection
C1
Noun C1 Siêu hình học, Tâm linh học

astral projection

UK: /ˈæstrəl prəˈdʒekʃən/ • US: /ˈæstrəl prəˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hồn du hành thể vía xuất vía
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The experience of an out-of-body experience (OBE) that assumes the existence of a soul or consciousness (an "astral body") that is separate from the physical body and capable of travelling outside it.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm xuất hồn, trong đó ý thức hoặc linh hồn (thể vía) tách rời khỏi cơ thể vật lý và có khả năng du hành bên ngoài cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believe that astral projection allows them to explore different dimensions."

    "Nhiều người tin rằng xuất hồn cho phép họ khám phá các chiều không gian khác nhau."

  • "She claimed to have achieved astral projection during her meditation."

    "Cô ấy tuyên bố đã đạt được xuất hồn trong lúc thiền định."

  • "Some researchers are studying the neurological basis of astral projection."

    "Một số nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở thần kinh học của hiện tượng xuất hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective astral Thuộc về các vì sao hoặc cõi giới tâm linh; siêu hình.
Verb project Phóng (ý thức, linh hồn) ra khỏi cơ thể.
Noun projection Sự phóng chiếu; hành động xuất hồn.
Noun astral plane Cõi trung giới, một cảnh giới tồn tại song song được cho là nơi linh hồn đến khi xuất vía.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tâm linh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astron (ἄστρον)
Latin
astralis / proicere
English
astral projection

Hành Trình của 'Vì Sao' và 'Sự Phóng Chiếu'

Từ 'astral' bắt nguồn từ 'astron' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'vì sao'. Người xưa tin rằng các vì sao ảnh hưởng đến vận mệnh con người. Từ 'projection' đến từ 'proicere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ném về phía trước'. 'Astral projection' là một thuật ngữ hiện đại (thế kỷ 19) kết hợp hai ý tưởng này, mô tả việc 'phóng' một 'cơ thể tinh tú' (linh hồn) ra khỏi thể xác vật lý.

Usage Note

Astral projection là một khái niệm thuộc lĩnh vực tâm linh học và siêu hình học, thường được liên kết với các trạng thái thiền định sâu, giấc mơ lucid (giấc mơ sáng suốt) hoặc các trải nghiệm cận tử (near-death experience). Nó khác với 'out-of-body experience' (OBE) ở chỗ OBE là thuật ngữ chung hơn, còn astral projection ngụ ý sự tồn tại của một 'thể vía'.

Prepositions

into from

Astral projection *into* a place: du hành thể vía đến một nơi nào đó. Astral projection *from* the body: xuất thể vía ra khỏi cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + astral projection
  • experience astral projection
    (trải nghiệm xuất hồn)
  • induce astral projection
    (gây ra/tạo ra trạng thái xuất hồn (có chủ đích))
  • practice astral projection
    (thực hành xuất hồn)
  • achieve astral projection
    (đạt được trạng thái xuất hồn)
Adjective + astral projection
  • conscious astral projection
    (xuất hồn có ý thức)
  • involuntary astral projection
    (xuất hồn không chủ đích/ngoài ý muốn)
  • successful astral projection
    (xuất hồn thành công)

Idioms

  • feel like I'm having an astral projection

    Cảm giác như đang xuất hồn, dùng để mô tả một trải nghiệm siêu thực hoặc cảm giác tách rời khỏi thực tại.

    "Watching the chaos from the window, I felt like I was having an astral projection, completely detached from it all."

    (Nhìn cảnh hỗn loạn từ cửa sổ, tôi cảm thấy như mình đang xuất hồn, hoàn toàn tách biệt khỏi mọi thứ.)

  • to go on an astral projection

    Được dùng một cách hài hước để chỉ việc mơ mộng giữa ban ngày hoặc hoàn toàn không chú ý (lơ đãng).

    "Sorry, what did you say? My mind just went on an astral projection for a moment."

    (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tâm trí tôi vừa mới đi du hành cõi tiên một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astral projection

Noun
Lật mặt

Trải nghiệm xuất hồn, trong đó ý thức hoặc linh hồn (thể vía) tách rời khỏi cơ thể vật lý và có khả năng du hành bên ngoài cơ thể.

"Many people believe that astral projection allows them to explore different dimensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can achieve astral projection through deep meditation.
Cô ấy có thể đạt được xuất hồn thông qua thiền định sâu sắc.
Phủ định
You should not attempt astral projection without proper guidance.
Bạn không nên cố gắng xuất hồn nếu không có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Could he master astral projection with dedicated practice?
Liệu anh ấy có thể làm chủ được xuất hồn với sự luyện tập chuyên cần không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in astral projection, doesn't he?
Anh ấy tin vào xuất hồn, phải không?
Phủ định
She doesn't practice astral projection, does she?
Cô ấy không thực hành xuất hồn, phải không?
Nghi vấn
Astral projection isn't real, is it?
Xuất hồn không có thật, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astral projection".

Từ Thần Bí Học đến Phong Trào Thời Đại Mới

Thuật ngữ 'astral projection' được phổ biến ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19 bởi các nhà Thần bí học (Theosophy). Họ tin rằng con người có một 'thể vía' (astral body) có thể du hành trong 'cõi trung giới' (astral plane). Ngày nay, đây là một khái niệm quen thuộc trong các phong trào tâm linh và Thời Đại Mới (New Age).

Dấu Ấn trong Văn Hóa Đại Chúng

Xuất hồn là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh và truyện tranh phương Tây. Nhân vật Doctor Strange của Marvel thường xuyên sử dụng khả năng này để chiến đấu. Các bộ phim như 'Insidious' và 'Inception' cũng khai thác ý tưởng này, mô tả nó như một cánh cổng đến các thế giới khác, đôi khi đầy nguy hiểm.