(Top Banner Ad)
astray
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

astray

UK: /əˈstreɪ/ • US: /əˈstreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lạc lối sai đường đi chệch hướng lầm lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Away from the correct path or direction; errantly.

Vietnamese Meaning

Lạc đường, sai đường, đi chệch hướng; một cách lầm lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child wandered astray from his parents."

    "Đứa trẻ đi lạc khỏi bố mẹ của nó."

  • "Don't let your attention wander astray."

    "Đừng để sự chú ý của bạn đi lạc."

  • "The figures have gone astray."

    "Các số liệu đã bị sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, đi chệch khỏi lộ trình
Noun stray động vật bị lạc, trẻ bơ vơ
Adjective strayed bị lạc, đã đi chệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
extravagari
Old French
estraier
Middle English
astray

Nguồn gốc từ những con vật đi lạc

Từ 'astray' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estraier', vốn dùng để chỉ những con vật nuôi (như ngựa hoặc cừu) đi lang thang ra khỏi đàn hoặc khỏi lãnh thổ của chủ. Tiền tố 'a-' trong tiếng Anh sau này được thêm vào để tạo thành trạng từ, mang nghĩa 'đang trong trạng thái đi lạc'.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc đi sai đường, lạc lối (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). Nó có thể dùng để chỉ sự lạc lối về thể chất, đạo đức, hoặc tinh thần. So với 'lost', 'astray' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có sự sai lệch hoặc đi chệch khỏi một con đường đúng đắn đã định sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + astray
  • go go astray
    (bị thất lạc (thư từ), đi chệch hướng (kế hoạch), hoặc lầm đường lạc lối (đạo đức))
  • lead lead someone astray
    (dẫn dụ ai đó vào con đường sai trái hoặc khiến họ hiểu lầm)
Adverb + astray
  • far far astray
    (lạc rất xa khỏi mục tiêu hoặc sự thật)

Idioms

  • The best-laid plans of mice and men often go astray

    Những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất vẫn có thể bị hỏng hoặc thất bại

    "We organized everything for the outdoor wedding, but the rain made our plans go astray."

    (Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cho đám cưới ngoài trời, nhưng cơn mưa đã khiến kế hoạch đổ bể.)

  • Lead a virtuous man astray

    Dẫn dắt một người đức hạnh vào con đường tội lỗi

    "Greed can lead even the most honest people astray."

    (Lòng tham có thể khiến ngay cả những người trung thực nhất cũng lầm đường lạc lối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astray

Trạng từ
Lật mặt

Lạc đường, sai đường, đi chệch hướng; một cách lầm lạc.

"The child wandered astray from his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astray".

Hình tượng 'Con chiên lạc'

Trong văn hóa phương Tây và Cơ đốc giáo, khái niệm 'going astray' thường gợi liên tưởng đến dụ ngôn con chiên lạc. Nó không chỉ là sự đi lạc về địa lý mà còn tượng trưng cho việc mất phương hướng về đạo đức và tâm linh, nơi cộng đồng luôn cố gắng tìm kiếm và đưa người lạc lối trở về.

Sự thất lạc trong kỷ nguyên số

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'astray' thường được dùng cho các bưu kiện hoặc email bị gửi nhầm địa chỉ hoặc mất hút trong hệ thống logistics, phản ánh nỗi lo sợ về việc mất kiểm soát thông tin trong một thế giới kết nối.