(Top Banner Ad)
astrobiology
C1
noun C1 Khoa học (Sinh học vũ trụ)

astrobiology

UK: /ˌæstrəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌæstroʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học vũ trụ sinh vật học vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with the possibility and search for life in the universe, including on other planets.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về khả năng tồn tại và tìm kiếm sự sống trong vũ trụ, bao gồm cả trên các hành tinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrobiology seeks to understand the potential for life beyond Earth."

    "Sinh học vũ trụ tìm cách hiểu tiềm năng cho sự sống ngoài Trái Đất."

  • "The astrobiology program at NASA is dedicated to finding evidence of past or present life on Mars."

    "Chương trình sinh học vũ trụ tại NASA chuyên tìm kiếm bằng chứng về sự sống trong quá khứ hoặc hiện tại trên Sao Hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrobiologist nhà sinh vật học vũ trụ (người nghiên cứu về sinh vật học vũ trụ)
Adjective astrobiological thuộc về sinh vật học vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (Sinh học vũ trụ)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron) - 'star'
Ancient Greek
βίος (bios) - 'life'
Ancient Greek
-λογία (-logia) - 'study of'
Modern English
astrobiology

Ngôi Sao, Sự Sống và Khoa Học

Astrobiology là một từ ghép hiện đại, kết hợp ba từ gốc Hy Lạp cổ đại. 'Astro-' nghĩa là 'ngôi sao', 'bio-' nghĩa là 'sự sống', và '-logy' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Ghép lại, chúng ta có 'ngành nghiên cứu về sự sống giữa các vì sao'. Đây là một lĩnh vực khoa học mới, kết hợp thiên văn học, sinh học và địa chất để trả lời câu hỏi lớn: liệu chúng ta có đơn độc trong vũ trụ không?

Usage Note

Astrobiology kết hợp nhiều ngành khoa học khác nhau như sinh học, thiên văn học, hóa học, địa chất học và vật lý. Nó tập trung vào các câu hỏi như nguồn gốc của sự sống, điều kiện để sự sống có thể tồn tại ở những nơi khác trong vũ trụ, và cách phát hiện sự sống ngoài Trái Đất.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'research in astrobiology' (nghiên cứu trong sinh học vũ trụ), 'the future of astrobiology' (tương lai của sinh học vũ trụ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrobiology
  • leading astrobiology researcher
    (nhà nghiên cứu sinh vật học vũ trụ hàng đầu)
  • pioneering work in astrobiology
    (công trình tiên phong trong ngành sinh vật học vũ trụ)
  • theoretical astrobiology
    (sinh vật học vũ trụ lý thuyết)
Verb + astrobiology
  • study astrobiology
    (nghiên cứu sinh vật học vũ trụ)
  • specialize in astrobiology
    (chuyên về sinh vật học vũ trụ)
  • advance the field of astrobiology
    (thúc đẩy lĩnh vực sinh vật học vũ trụ)
Noun + astrobiology
  • field of astrobiology
    (lĩnh vực sinh vật học vũ trụ)
  • research in astrobiology
    (nghiên cứu trong ngành sinh vật học vũ trụ)
  • center for astrobiology
    (trung tâm nghiên cứu sinh vật học vũ trụ)

Idioms

  • It's not astrobiology.

    Nó không phức tạp đến thế đâu. (Cách nói tương tự 'It's not rocket science.')

    "Don't worry, you can learn how to use this software. It's not astrobiology."

    (Đừng lo, bạn có thể học cách dùng phần mềm này mà. Nó không phức tạp đến thế đâu.)

  • to get into the astrobiology of something

    Đi sâu vào chi tiết cốt lõi, phức tạp của một vấn đề.

    "I just wanted a simple 'yes' or 'no', but he started to get into the astrobiology of the entire project."

    (Tôi chỉ muốn một câu trả lời 'có' hoặc 'không' đơn giản, nhưng anh ấy lại bắt đầu đi sâu vào những chi tiết phức tạp của toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrobiology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về khả năng tồn tại và tìm kiếm sự sống trong vũ trụ, bao gồm cả trên các hành tinh khác.

"Astrobiology seeks to understand the potential for life beyond Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, astrobiology is a fascinating field that combines astronomy and biology!
Wow, sinh vật học vũ trụ là một lĩnh vực hấp dẫn kết hợp thiên văn học và sinh học!
Phủ định
Alas, astrobiological research hasn't yet found definitive proof of extraterrestrial life.
Than ôi, nghiên cứu sinh vật học vũ trụ vẫn chưa tìm thấy bằng chứng xác thực về sự sống ngoài Trái Đất.
Nghi vấn
Hey, is astrobiology the study of life beyond Earth?
Này, sinh vật học vũ trụ có phải là nghiên cứu về sự sống ngoài Trái Đất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astrobiology seeks to understand the possibility of life beyond Earth.
Sinh học vũ trụ tìm cách hiểu khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất.
Phủ định
Many scientists don't consider the application of astrobiological principles solely to Earth-based life as true astrobiology.
Nhiều nhà khoa học không xem việc áp dụng các nguyên tắc sinh học vũ trụ chỉ cho sự sống trên Trái Đất là sinh học vũ trụ thực sự.
Nghi vấn
What questions does astrobiology aim to answer about the origin of life?
Sinh học vũ trụ nhằm mục đích trả lời những câu hỏi nào về nguồn gốc của sự sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrobiology".

Khoa Học Viễn Tưởng và Sự Thật

Astrobiology là cầu nối giữa khoa học viễn tưởng và nghiên cứu khoa học thực tế. Những ý tưởng về người ngoài hành tinh hay sự sống trên các hành tinh khác, vốn thường thấy trong phim ảnh (như 'Avatar', 'Arrival'), chính là đối tượng nghiên cứu của các nhà sinh vật học vũ trụ. Lĩnh vực này biến những giấc mơ viễn tưởng thành những câu hỏi khoa học có thể kiểm chứng.

Lắng Nghe Vũ Trụ: Dự Án SETI

Astrobiology cung cấp nền tảng khoa học cho các dự án như SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence - Tìm kiếm trí thông minh ngoài Trái Đất). Thay vì chỉ tưởng tượng, các nhà khoa học của SETI sử dụng kính thiên văn vô tuyến khổng lồ để 'lắng nghe' các tín hiệu từ không gian, hy vọng tìm thấy bằng chứng về các nền văn minh khác. Đây là một ứng dụng thực tiễn của ngành sinh vật học vũ trụ.