(Top Banner Ad)
planetary science
C1
noun C1 Thiên văn học, Khoa học Trái đất

planetary science

UK: /ˈplænɪtri ˈsaɪəns/ • US: /ˈplænɪteri ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hành tinh nghiên cứu hành tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of planets (including Earth), moons, and other planetary bodies, and the processes that form and affect them.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các hành tinh (bao gồm Trái Đất), mặt trăng và các thiên thể khác trong hệ hành tinh, cùng các quá trình hình thành và tác động đến chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Planetary science seeks to understand the origin and evolution of our solar system."

    "Khoa học hành tinh tìm cách hiểu nguồn gốc và sự tiến hóa của hệ mặt trời của chúng ta."

  • "NASA's planetary science missions have revealed a wealth of information about Mars."

    "Các nhiệm vụ khoa học hành tinh của NASA đã tiết lộ rất nhiều thông tin về sao Hỏa."

  • "Planetary science plays a key role in the search for life beyond Earth."

    "Khoa học hành tinh đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet hành tinh
Adjective planetary thuộc về hành tinh, liên quan đến hành tinh
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific có tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Khoa học Trái đất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
planētēs
Latin
planeta
Old French
planete
English
planet
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
planetary
English
planetary science

Nguồn gốc của 'Hành tinh'

Từ 'planet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'planētēs', nghĩa là 'kẻ lang thang'. Người Hy Lạp gọi như vậy vì họ quan sát thấy các thiên thể này di chuyển trên bầu trời đêm, khác với các ngôi sao cố định. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'planet' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của 'Khoa học hành tinh'

'Khoa học hành tinh' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt sau khi các chương trình khám phá không gian bắt đầu vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'planetary' (thuộc về hành tinh) và 'science' (khoa học), tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt về các hành tinh, mặt trăng và hệ mặt trời.

Usage Note

Planetary science là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp kiến thức từ nhiều ngành khoa học khác nhau như địa chất học, vật lý học, hóa học, sinh học, và thiên văn học để hiểu rõ hơn về cấu tạo, lịch sử, và tiềm năng của các hành tinh và các thiên thể khác. Nó không chỉ tập trung vào việc mô tả các thiên thể, mà còn tìm hiểu về các quá trình động lực học, hóa học và sinh học đã và đang diễn ra trên các hành tinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planetary science
  • modern modern planetary science
    (khoa học hành tinh hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge planetary science
    (khoa học hành tinh tiên tiến/đỉnh cao)
  • interdisciplinary interdisciplinary planetary science
    (khoa học hành tinh liên ngành)
Verb + planetary science
  • study study planetary science
    (nghiên cứu khoa học hành tinh)
  • advance advance planetary science
    (thúc đẩy khoa học hành tinh)
  • contribute to contribute to planetary science
    (đóng góp vào khoa học hành tinh)
Noun + of planetary science
  • field the field of planetary science
    (lĩnh vực khoa học hành tinh)
  • advances advances in planetary science
    (những tiến bộ trong khoa học hành tinh)
  • department department of planetary science
    (khoa khoa học hành tinh)

Idioms

  • the field of planetary science

    lĩnh vực khoa học hành tinh

    "Many researchers are dedicated to the field of planetary science."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đã cống hiến cho lĩnh vực khoa học hành tinh.)

  • advances in planetary science

    những tiến bộ trong khoa học hành tinh

    "Recent advances in planetary science have deepened our understanding of the universe."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học hành tinh đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)

  • a career in planetary science

    sự nghiệp trong khoa học hành tinh

    "She dreams of pursuing a career in planetary science."

    (Cô ấy mơ ước theo đuổi sự nghiệp trong khoa học hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planetary science

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các hành tinh (bao gồm Trái Đất), mặt trăng và các thiên thể khác trong hệ hành tinh, cùng các quá trình hình thành và tác động đến chúng.

"Planetary science seeks to understand the origin and evolution of our solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study planetary science at university next year.
Cô ấy sẽ học ngành khoa học hành tinh tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to focus on planetary science in their research.
Họ sẽ không tập trung vào khoa học hành tinh trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Will he pursue a career in planetary science after graduation?
Liệu anh ấy có theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học hành tinh sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary science".

Khám phá không gian và sự tò mò của con người

Khoa học hành tinh gắn liền mật thiết với lịch sử khám phá không gian của loài người, từ các sứ mệnh Apollo lên Mặt Trăng đến các tàu thăm dò Sao Hỏa. Lĩnh vực này thể hiện khao khát bẩm sinh của con người muốn hiểu về nguồn gốc vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó, cũng như khả năng tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Tính liên ngành và ảnh hưởng rộng lớn

Khoa học hành tinh là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các kiến thức từ vật lý, hóa học, địa chất, thiên văn học và thậm chí cả sinh học. Nó không chỉ mở rộng tri thức khoa học mà còn truyền cảm hứng cho văn hóa đại chúng qua phim ảnh, sách báo về không gian và tương lai của loài người.