(Top Banner Ad)
exobiology
C1
noun C1 Thiên văn học, Sinh học

exobiology

UK: /ˌeksəʊbaɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌeksoʊbaɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật học ngoài Trái Đất nghiên cứu sự sống ngoài Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with the possibility and likely nature of life on other planets or in space.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về khả năng và bản chất có thể có của sự sống trên các hành tinh khác hoặc trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exobiology seeks to answer the fundamental question of whether we are alone in the universe."

    "Exobiology tìm cách trả lời câu hỏi cơ bản liệu chúng ta có cô đơn trong vũ trụ hay không."

  • "The discovery of water on Mars has fueled interest in exobiology."

    "Việc phát hiện ra nước trên Sao Hỏa đã thúc đẩy sự quan tâm đến exobiology."

  • "NASA has several programs dedicated to exobiology research."

    "NASA có một vài chương trình chuyên về nghiên cứu exobiology."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exobiologist nhà sinh vật học vũ trụ
Adjective exobiological thuộc về sinh vật học vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔξω (exō) - 'outside'
Greek
βίος (bios) - 'life'
Greek
λογία (logia) - 'study of'
English (Modern Coining)
exobiology (c. 1960s)

Nguồn gốc từ 'exobiology'

Từ 'exobiology' (sinh vật học vũ trụ) được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'exo-' (có nghĩa là 'bên ngoài'), 'bios' (nghĩa là 'sự sống') và '-logy' (nghĩa là 'nghiên cứu'). Thuật ngữ này được nhà khoa học đoạt giải Nobel Joshua Lederberg phổ biến vào khoảng những năm 1960, đặc biệt liên quan đến nỗ lực của NASA trong việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Usage Note

Exobiology tập trung vào việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Nó liên quan đến việc nghiên cứu các điều kiện cần thiết cho sự sống phát triển, các dấu hiệu sinh học (biosignatures) có thể phát hiện được và các môi trường ngoài Trái Đất có khả năng tồn tại sự sống. Exobiology thường được sử dụng thay thế cho astrobiology, mặc dù astrobiology có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nguồn gốc và sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất trong bối cảnh vũ trụ.

Prepositions

in of on

* **in exobiology:** được dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu, ví dụ: 'Research in exobiology is rapidly advancing.' (Nghiên cứu trong lĩnh vực exobiology đang tiến triển nhanh chóng.)
* **of exobiology:** được dùng khi nói về một khía cạnh hoặc đặc điểm của exobiology, ví dụ: 'The central concern of exobiology is the detection of extraterrestrial life.' (Mối quan tâm chính của exobiology là phát hiện sự sống ngoài Trái Đất.)
* **on exobiology:** thường dùng khi thảo luận, viết về chủ đề exobiology, ví dụ: 'This article on exobiology explores the latest findings.' (Bài viết về exobiology này khám phá những phát hiện mới nhất.) hoặc nghiên cứu sự sống trên một địa điểm cụ thể: 'The research focused on exobiology on Mars.' (Nghiên cứu tập trung vào exobiology trên Sao Hỏa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exobiology
  • pioneering pioneering exobiology
    (ngành sinh vật học vũ trụ tiên phong)
  • modern modern exobiology
    (sinh vật học vũ trụ hiện đại)
  • interdisciplinary interdisciplinary exobiology
    (sinh vật học vũ trụ liên ngành)
Noun + of + exobiology
  • field field of exobiology
    (lĩnh vực sinh vật học vũ trụ)
  • principles principles of exobiology
    (các nguyên tắc của sinh vật học vũ trụ)
  • scope scope of exobiology
    (phạm vi của sinh vật học vũ trụ)
Verb + exobiology
  • study study exobiology
    (nghiên cứu sinh vật học vũ trụ)
  • advance advance exobiology
    (thúc đẩy sinh vật học vũ trụ)
  • contribute to contribute to exobiology
    (đóng góp cho ngành sinh vật học vũ trụ)

Idioms

  • the origins of exobiology

    nguồn gốc của sinh vật học vũ trụ

    "The conference discussed the origins of exobiology and its future directions."

    (Hội nghị đã thảo luận về nguồn gốc của sinh vật học vũ trụ và các hướng phát triển trong tương lai.)

  • research in exobiology

    nghiên cứu trong lĩnh vực sinh vật học vũ trụ

    "NASA funds extensive research in exobiology."

    (NASA tài trợ nhiều nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực sinh vật học vũ trụ.)

  • questions of exobiology

    các câu hỏi/vấn đề trong sinh vật học vũ trụ

    "Many philosophical questions arise from the field of exobiology."

    (Nhiều câu hỏi triết học nảy sinh từ lĩnh vực sinh vật học vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exobiology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về khả năng và bản chất có thể có của sự sống trên các hành tinh khác hoặc trong không gian.

"Exobiology seeks to answer the fundamental question of whether we are alone in the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exobiology".

Tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh và Vị trí của Con người

Exobiology không chỉ là một lĩnh vực khoa học mà còn chạm đến những câu hỏi sâu sắc về vị trí của con người trong vũ trụ. Việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất đã kích thích trí tưởng tượng của nhân loại qua nhiều thế kỷ, từ thần thoại cổ đại đến khoa học viễn tưởng hiện đại, định hình quan điểm của chúng ta về sự tồn tại và khả năng của vũ trụ.

Khoa học viễn tưởng và Exobiology

Lĩnh vực exobiology có mối liên hệ mật thiết với thể loại khoa học viễn tưởng. Nhiều tác phẩm điện ảnh, tiểu thuyết và trò chơi đã lấy cảm hứng từ các giả thuyết về sự sống ngoài hành tinh, đồng thời cũng góp phần phổ biến và khơi gợi sự quan tâm của công chúng đối với các nghiên cứu thực tế trong lĩnh vực này.