(Top Banner Ad)
astrochemistry
C1
danh từ C1 Khoa học, Hóa học, Thiên văn học

astrochemistry

UK: /ˌæstrəʊˈkemɪstri/ • US: /ˌæstroʊˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học thiên văn thiên văn hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with the chemical composition of stars and interstellar space, and with the chemical processes occurring there.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu về thành phần hóa học của các ngôi sao và không gian giữa các vì sao, cũng như các quá trình hóa học diễn ra ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrochemistry plays a vital role in understanding the origins of life."

    "Hóa học thiên văn đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu nguồn gốc của sự sống."

  • "Advances in astrochemistry have allowed scientists to identify complex organic molecules in meteorites."

    "Những tiến bộ trong hóa học thiên văn đã cho phép các nhà khoa học xác định các phân tử hữu cơ phức tạp trong thiên thạch."

  • "Astrochemistry is used to study the formation of stars and planets."

    "Hóa học thiên văn được sử dụng để nghiên cứu sự hình thành của các ngôi sao và hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astrochemist nhà hóa học thiên văn
Adjective astrochemical thuộc về hóa học thiên văn
Noun chemistry hóa học

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₂stḗr (star)
Ancient Greek
ástron (star)
Ancient Greek
khēmeía (art of alloying metals)
Modern English
astrochemistry

Sự giao thoa giữa các vì sao và phòng thí nghiệm

Từ 'astrochemistry' được ghép từ 'astro-' (thuộc về sao/vũ trụ) và 'chemistry' (hóa học). Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học nhận ra rằng không gian giữa các vì sao không hề trống rỗng mà chứa đầy các phản ứng hóa học phức tạp, mở ra một kỷ nguyên mới nơi kính thiên văn trở thành một loại 'ống nghiệm' khổng lồ.

Usage Note

Astrochemistry kết hợp kiến thức từ thiên văn học và hóa học. Nó tập trung vào việc xác định và phân tích các phân tử trong vũ trụ, tìm hiểu cách chúng hình thành và tiến hóa, và vai trò của chúng trong sự hình thành các ngôi sao và hành tinh. Nó khác với cosmology (vũ trụ học), vốn nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của vũ trụ nói chung.

Prepositions

in of

* in: Sử dụng để chỉ môi trường hoặc địa điểm mà các quá trình hóa học xảy ra. Ví dụ: 'astrochemistry in interstellar space' (hóa học thiên văn trong không gian giữa các vì sao). * of: Sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của các vật thể thiên văn. Ví dụ: 'the astrochemistry of comets' (hóa học thiên văn của sao chổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astrochemistry
  • observational observational astrochemistry
    (hóa học thiên văn quan sát)
  • theoretical theoretical astrochemistry
    (hóa học thiên văn lý thuyết)
  • laboratory laboratory astrochemistry
    (hóa học thiên văn phòng thí nghiệm)
Verb + astrochemistry
  • specialize in specialize in astrochemistry
    (chuyên sâu về hóa học thiên văn)
  • advance advance the field of astrochemistry
    (thúc đẩy lĩnh vực hóa học thiên văn phát triển)

Idioms

  • the chemistry of the stars

    bản chất hóa học của các vì sao (thường dùng để chỉ sự kỳ diệu của vũ trụ)

    "Astrochemistry helps us understand the chemistry of the stars and how life might begin."

    (Hóa học thiên văn giúp chúng ta hiểu được bản chất hóa học của các vì sao và cách sự sống có thể bắt đầu.)

  • molecular fingerprints

    dấu vân tay phân tử (phương pháp xác định các chất trong vũ trụ qua quang phổ)

    "Astrochemists use molecular fingerprints to identify organic compounds in deep space."

    (Các nhà hóa học thiên văn sử dụng dấu vân tay phân tử để xác định các hợp chất hữu cơ trong không gian sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astrochemistry

danh từ
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu về thành phần hóa học của các ngôi sao và không gian giữa các vì sao, cũng như các quá trình hóa học diễn ra ở đó.

"Astrochemistry plays a vital role in understanding the origins of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astrochemistry".

Nguồn gốc của sự sống

Trong văn hóa khoa học phương Tây, hóa học thiên văn không chỉ là một môn học khô khan mà là chìa khóa để trả lời câu hỏi triết học: 'Chúng ta từ đâu đến?'. Việc tìm thấy các axit amin trong các đám mây bụi vũ trụ đã củng cố niềm tin rằng các nguyên liệu của sự sống có nguồn gốc từ các vì sao.

Kỷ nguyên Kính viễn vọng James Webb

Sự kiện phóng kính viễn vọng James Webb (JWST) đã biến hóa học thiên văn thành một chủ đề 'thời thượng' trong công chúng, khi những hình ảnh về các vườn ươm sao và thành phần khí quyển của các hành tinh xa xôi được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.