(Top Banner Ad)
astronaut
B2
danh từ B2 Khám phá không gian

astronaut

UK: /ˈæs.trənɔːt/ • US: /ˈæs.trə.nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

phi hành gia nhà du hành vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person trained to travel in a spacecraft.

Vietnamese Meaning

Một người được huấn luyện để du hành trong tàu vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronaut took stunning photos of Earth from space."

    "Phi hành gia đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về Trái Đất từ không gian."

  • "Many children dream of becoming astronauts."

    "Nhiều trẻ em mơ ước trở thành phi hành gia."

  • "The astronaut experienced weightlessness in space."

    "Phi hành gia đã trải nghiệm tình trạng không trọng lượng trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronautics ngành du hành vũ trụ
Adjective astronautical (thuộc) du hành vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khám phá không gian

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄστρον (astron) + ναύτης (nautes)
Modern English
astronaut

Ngôi Sao + Thủy Thủ = Phi Hành Gia

Từ 'astronaut' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ: 'astron' có nghĩa là 'ngôi sao' và 'nautes' có nghĩa là 'thủy thủ'. Vì vậy, 'astronaut' có nghĩa đen là 'người du hành giữa các vì sao'. Các quốc gia khác cũng tạo ra từ tương tự, như 'cosmonaut' của Nga ('cosmo' nghĩa là 'vũ trụ') và 'taikonaut' của Trung Quốc ('taikong' nghĩa là 'không gian').

Usage Note

Thuật ngữ 'astronaut' thường được sử dụng cho các phi hành gia do Hoa Kỳ hoặc các quốc gia phương Tây khác đào tạo. Ở Nga và một số quốc gia khác, thuật ngữ tương đương là 'cosmonaut'. Cả hai đều chỉ những người bay vào vũ trụ, nhưng sự khác biệt nằm ở chương trình và quốc gia nơi họ được đào tạo.

Prepositions

as on

as: dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp (e.g., He worked as an astronaut.); on: thường dùng trong cụm 'on a mission' (e.g., The astronaut is on a mission).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronaut
  • female astronaut
    (nữ phi hành gia)
  • former astronaut
    (cựu phi hành gia)
  • aspiring astronaut
    (người khao khát trở thành phi hành gia)
  • veteran astronaut
    (phi hành gia kỳ cựu)
Verb + astronaut
  • become an astronaut
    (trở thành phi hành gia)
  • train as an astronaut
    (huấn luyện để trở thành phi hành gia)
  • send an astronaut into space
    (đưa một phi hành gia vào không gian)
Noun + astronaut
  • team of astronauts
    (đội ngũ phi hành gia)
  • astronaut training program
    (chương trình huấn luyện phi hành gia)
  • selection of astronauts
    (việc tuyển chọn phi hành gia)

Idioms

  • It doesn't take an astronaut to figure out...

    Không cần phải là thiên tài cũng hiểu được (ám chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu).

    "It doesn't take an astronaut to figure out that if you don't water the plants, they will die."

    (Chẳng cần phải là phi hành gia mới biết rằng nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết.)

  • to be an astronaut in a conversation

    Lơ đãng, không tập trung vào cuộc trò chuyện; như đang ở 'trên mây'.

    "Sorry, what did you say? I was being a complete astronaut for a moment there."

    (Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi vừa lơ đãng như một phi hành gia trong giây lát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronaut

danh từ
Lật mặt

Một người được huấn luyện để du hành trong tàu vũ trụ.

"The astronaut took stunning photos of Earth from space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronaut".

Phi hành gia: Những Người Hùng Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các phi hành gia thời kỳ Chạy đua vào không gian (như Neil Armstrong, Buzz Aldrin) được tôn vinh như những người hùng dân tộc. Họ tượng trưng cho lòng dũng cảm, tinh thần khám phá và đỉnh cao thành tựu của nhân loại.

The Right Stuff (Phẩm chất cần có)

Cụm từ 'The Right Stuff' trở nên nổi tiếng từ sách và phim về các phi hành gia đầu tiên của Mỹ. Nó dùng để chỉ tổ hợp những phẩm chất đặc biệt—sự can đảm, bình tĩnh dưới áp lực, và thể chất vượt trội—cần thiết để trở thành một phi hành gia.