cosmonaut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Russian astronaut.
Vietnamese Meaning
Nhà du hành vũ trụ người Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yuri Gagarin was the first cosmonaut to travel into space."
"Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên bay vào vũ trụ."
-
"Russian cosmonauts have a long and distinguished history of space exploration."
"Các nhà du hành vũ trụ Nga có một lịch sử khám phá vũ trụ lâu dài và lừng lẫy."
-
"The cosmonaut spent six months aboard the International Space Station."
"Nhà du hành vũ trụ đã dành sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cosmonaut | Nhà du hành vũ trụ (người Liên Xô/Nga) |
| Noun | cosmonautics | Ngành du hành vũ trụ, ngành không gian vũ trụ (của Liên Xô/Nga) |
| Adjective | cosmonautical | Thuộc về nhà du hành vũ trụ hoặc ngành du hành vũ trụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'cosmonaut' is specifically used to refer to astronauts from Russia or the former Soviet Union. It distinguishes them from 'astronauts' used by NASA (US) and 'taikonauts' used by China. The difference is largely historical and political, reflecting the different space programs. While all three terms essentially refer to people trained to travel into space, the chosen term indicates the astronaut's nationality or the country sponsoring the mission.
Prepositions
Typically used with 'to' to denote a destination or association (e.g., 'The cosmonaut went to the space station') or with 'as' when defining their role (e.g., 'He was known as a pioneering cosmonaut').
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first cosmonaut (nhà du hành vũ trụ đầu tiên)
-
Soviet Soviet cosmonaut (nhà du hành vũ trụ Liên Xô)
-
female female cosmonaut (nữ nhà du hành vũ trụ)
-
skilled skilled cosmonaut (nhà du hành vũ trụ lành nghề)
-
train train a cosmonaut (đào tạo một nhà du hành vũ trụ)
-
become become a cosmonaut (trở thành một nhà du hành vũ trụ)
-
honor honor a cosmonaut (vinh danh một nhà du hành vũ trụ)
-
suit cosmonaut suit (bộ đồ của nhà du hành vũ trụ)
-
training cosmonaut training (huấn luyện nhà du hành vũ trụ)
-
program cosmonaut program (chương trình du hành vũ trụ)
Idioms
-
the first cosmonaut in space
nhà du hành vũ trụ đầu tiên vào không gian
"Yuri Gagarin was the first cosmonaut in space."
(Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên vào không gian.)
-
a pioneering cosmonaut
một nhà du hành vũ trụ tiên phong
"Valentina Tereshkova is known as a pioneering cosmonaut for being the first woman in space."
(Valentina Tereshkova được biết đến là một nhà du hành vũ trụ tiên phong vì là người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ.)
-
cosmonaut selection process
quá trình tuyển chọn nhà du hành vũ trụ
"The cosmonaut selection process is extremely rigorous."
(Quá trình tuyển chọn nhà du hành vũ trụ vô cùng khắt khe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmonaut
nounNhà du hành vũ trụ người Nga.
"Yuri Gagarin was the first cosmonaut to travel into space."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a cosmonaut when she grows up. |
Cô ấy sẽ trở thành một nhà du hành vũ trụ khi lớn lên. |
| Phủ định | They are not going to train as cosmonauts due to medical reasons. |
Họ sẽ không được đào tạo thành nhà du hành vũ trụ vì lý do sức khỏe. |
| Nghi vấn | Is he going to travel to space as a cosmonaut? |
Anh ấy có định du hành vào vũ trụ với tư cách là một nhà du hành vũ trụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmonaut".
