(Top Banner Ad)
cosmonaut
C1
noun C1 Astronautics/Space Exploration

cosmonaut

UK: /ˈkɒzmənɔːt/ • US: /ˈkɑːzməˌnɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà du hành vũ trụ (người Nga) phi hành gia (người Nga)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Russian astronaut.

Vietnamese Meaning

Nhà du hành vũ trụ người Nga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yuri Gagarin was the first cosmonaut to travel into space."

    "Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên bay vào vũ trụ."

  • "Russian cosmonauts have a long and distinguished history of space exploration."

    "Các nhà du hành vũ trụ Nga có một lịch sử khám phá vũ trụ lâu dài và lừng lẫy."

  • "The cosmonaut spent six months aboard the International Space Station."

    "Nhà du hành vũ trụ đã dành sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmonaut Nhà du hành vũ trụ (người Liên Xô/Nga)
Noun cosmonautics Ngành du hành vũ trụ, ngành không gian vũ trụ (của Liên Xô/Nga)
Adjective cosmonautical Thuộc về nhà du hành vũ trụ hoặc ngành du hành vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronautics/Space Exploration

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kosmos)
Ancient Greek
ναύτης (nautēs)
Russian
космонавт (kosmonavt)
English
cosmonaut

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cosmonaut' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'kosmos' (vũ trụ) và 'nautēs' (thủy thủ). Nó được Liên Xô (cũ) sử dụng lần đầu (dưới dạng 'космонавт') để chỉ các nhà du hành vũ trụ của mình, nhằm phân biệt với 'astronaut' của Mỹ.

Usage Note

The term 'cosmonaut' is specifically used to refer to astronauts from Russia or the former Soviet Union. It distinguishes them from 'astronauts' used by NASA (US) and 'taikonauts' used by China. The difference is largely historical and political, reflecting the different space programs. While all three terms essentially refer to people trained to travel into space, the chosen term indicates the astronaut's nationality or the country sponsoring the mission.

Prepositions

to as

Typically used with 'to' to denote a destination or association (e.g., 'The cosmonaut went to the space station') or with 'as' when defining their role (e.g., 'He was known as a pioneering cosmonaut').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmonaut
  • first first cosmonaut
    (nhà du hành vũ trụ đầu tiên)
  • Soviet Soviet cosmonaut
    (nhà du hành vũ trụ Liên Xô)
  • female female cosmonaut
    (nữ nhà du hành vũ trụ)
  • skilled skilled cosmonaut
    (nhà du hành vũ trụ lành nghề)
Verb + cosmonaut
  • train train a cosmonaut
    (đào tạo một nhà du hành vũ trụ)
  • become become a cosmonaut
    (trở thành một nhà du hành vũ trụ)
  • honor honor a cosmonaut
    (vinh danh một nhà du hành vũ trụ)
Cosmonaut + Noun
  • suit cosmonaut suit
    (bộ đồ của nhà du hành vũ trụ)
  • training cosmonaut training
    (huấn luyện nhà du hành vũ trụ)
  • program cosmonaut program
    (chương trình du hành vũ trụ)

Idioms

  • the first cosmonaut in space

    nhà du hành vũ trụ đầu tiên vào không gian

    "Yuri Gagarin was the first cosmonaut in space."

    (Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên vào không gian.)

  • a pioneering cosmonaut

    một nhà du hành vũ trụ tiên phong

    "Valentina Tereshkova is known as a pioneering cosmonaut for being the first woman in space."

    (Valentina Tereshkova được biết đến là một nhà du hành vũ trụ tiên phong vì là người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ.)

  • cosmonaut selection process

    quá trình tuyển chọn nhà du hành vũ trụ

    "The cosmonaut selection process is extremely rigorous."

    (Quá trình tuyển chọn nhà du hành vũ trụ vô cùng khắt khe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmonaut

noun
Lật mặt

Nhà du hành vũ trụ người Nga.

"Yuri Gagarin was the first cosmonaut to travel into space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a cosmonaut when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà du hành vũ trụ khi lớn lên.
Phủ định
They are not going to train as cosmonauts due to medical reasons.
Họ sẽ không được đào tạo thành nhà du hành vũ trụ vì lý do sức khỏe.
Nghi vấn
Is he going to travel to space as a cosmonaut?
Anh ấy có định du hành vào vũ trụ với tư cách là một nhà du hành vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmonaut".

Phân biệt 'Cosmonaut' và 'Astronaut'

Từ 'cosmonaut' thường dùng để chỉ các nhà du hành vũ trụ của Liên Xô (cũ) và Nga. Trong khi đó, 'astronaut' được dùng để chỉ các nhà du hành vũ trụ đến từ Mỹ và các quốc gia phương Tây khác. Sự khác biệt này phản ánh 'cuộc đua vào không gian' giữa hai cường quốc trong Chiến tranh Lạnh.

Yuri Gagarin và Valentina Tereshkova

Yuri Gagarin là 'cosmonaut' đầu tiên trong lịch sử bay vào vũ trụ (năm 1961). Valentina Tereshkova là người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ (năm 1963) và cũng là một 'cosmonaut' nổi tiếng của Liên Xô.