(Top Banner Ad)
astronomically expensive
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Kinh tế

astronomically expensive

UK: /ˌæs.trəˈnɒm.ɪ.kəl.i ɪkˈspen.sɪv/ • US: /ˌæs.trəˈnɑː.mɪ.kəl.i ɪkˈspen.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đắt cắt cổ đắt như trên trời giá trên trời đắt kinh khủng đắt một cách phi lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely or excessively expensive; costing a very large amount of money.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đắt đỏ; có giá trị rất lớn, vượt xa mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renovation cost was astronomically expensive."

    "Chi phí cải tạo đắt đỏ đến mức phi lý."

  • "Real estate in that area is astronomically expensive."

    "Bất động sản ở khu vực đó đắt đỏ một cách khủng khiếp."

  • "The cost of private education has become astronomically expensive for many families."

    "Chi phí giáo dục tư nhân đã trở nên đắt đỏ quá mức đối với nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy thiên văn học
Noun astronomer nhà thiên văn học
Adjective astronomical thuộc về thiên văn học; cực kỳ lớn/cao
Adverb astronomically về mặt thiên văn học; một cách cực kỳ
Noun expense chi phí, phí tổn
Adjective expensive đắt tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
astronomia (ἀστρονομία)
Latin
astronomia
Old French
astronomie
Middle English
astronomie
Modern English
astronomical (figurative sense, c. 1850s)

Từ Những Vì Sao Đến Cái Giá 'Trên Trời'

Cụm từ này bắt nguồn từ ngành thiên văn học. Các nhà thiên văn học làm việc với những con số khổng lồ - khoảng cách đến các vì sao, kích thước của các thiên hà. Những con số này lớn đến mức khó tưởng tượng. Vì vậy, vào thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng từ 'astronomical' (thuộc về thiên văn) để mô tả bất cứ thứ gì cực kỳ lớn, và 'astronomically expensive' ra đời để chỉ một cái giá 'trên trời'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ đắt đỏ vượt trội, thường được dùng khi giá cả cao đến mức khó tin hoặc phi lý. 'Astronomically' ở đây mang nghĩa cường điệu, so sánh với sự rộng lớn, vô biên của vũ trụ để diễn tả giá trị quá cao. So với 'very expensive' hoặc 'extremely expensive', cụm từ này mạnh mẽ và ấn tượng hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + astronomically expensive
  • become astronomically expensive
    (trở nên đắt đỏ một cách không tưởng)
  • make something astronomically expensive
    (khiến thứ gì đó trở nên đắt đỏ kinh khủng)
  • prove astronomically expensive
    (tỏ ra/hóa ra là đắt đỏ một cách phi lý)
What is astronomically expensive?
  • The cost of... is astronomically expensive.
    (Chi phí cho... thì đắt đỏ một cách không tưởng.)
  • Healthcare... is astronomically expensive.
    (Chăm sóc sức khỏe thì đắt một cách phi lý.)
  • Tuition fees... are astronomically expensive.
    (Học phí thì đắt đỏ kinh khủng.)

Idioms

  • to cost an arm and a leg

    Rất đắt, tốn cả một gia tài.

    "That new designer handbag cost her an arm and a leg."

    (Cái túi xách hàng hiệu mới đó đã khiến cô ấy tốn cả một gia tài.)

  • to pay through the nose

    Trả một cái giá cắt cổ, trả giá quá đắt.

    "If you want a hotel room during the festival, you'll have to pay through the nose."

    (Nếu bạn muốn có một phòng khách sạn trong mùa lễ hội, bạn sẽ phải trả một cái giá cắt cổ.)

  • a king's ransom

    Một khoản tiền khổng lồ, cả một gia tài (thường đi với 'cost' hoặc 'be worth').

    "The antique jewelry was sold for a king's ransom."

    (Món trang sức cổ đã được bán với giá cả một gia tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronomically expensive

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đắt đỏ; có giá trị rất lớn, vượt xa mức bình thường.

"The renovation cost was astronomically expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would have bought that astronomically expensive mansion.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã có thể mua được căn biệt thự đắt đỏ đến mức phi lý kia.
Phủ định
If they hadn't charged astronomically expensive prices, they wouldn't have gone out of business.
Nếu họ không tính giá đắt đỏ đến mức phi lý, họ đã không phải đóng cửa doanh nghiệp.
Nghi vấn
Would she have traveled to space if the tickets hadn't been astronomically expensive?
Cô ấy có đi du lịch vũ trụ không nếu giá vé không đắt đỏ đến mức phi lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomically expensive".

Giấc Mơ Mỹ và Chi Phí 'Trên Trời'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc Mơ Mỹ' (sở hữu nhà cửa, học đại học, có cuộc sống ổn định) là một lý tưởng quan trọng. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, chi phí cho giáo dục đại học, y tế và nhà ở đã tăng vọt, khiến chúng trở nên 'astronomically expensive' đối với nhiều người dân, làm cho giấc mơ này ngày càng khó đạt được.

Hàng Xa Xỉ: Càng Đắt Càng 'Xắt Ra Miếng'?

Trong kinh tế học phương Tây, có một khái niệm gọi là 'hàng Veblen' - những món đồ xa xỉ mà giá càng cao thì người ta lại càng muốn mua vì nó thể hiện địa vị. Các thương hiệu như Hermès hay Lamborghini định giá sản phẩm 'astronomically expensive' không chỉ vì chất lượng, mà còn vì chính cái giá 'trên trời' đó tạo nên sự độc quyền và đẳng cấp cho người sở hữu.