(Top Banner Ad)
prohibitively expensive
C1
Cụm tính từ và trạng từ C1 Kinh tế

prohibitively expensive

UK: /prəˈhɪbɪtɪvli ɪkˈspɛnsɪv/ • US: /prəˈhɪbɪtɪvli ɪkˈspɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đắt đến mức không thể chi trả quá đắt đỏ đắt cắt cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So expensive as to prevent people from buying or doing something.

Vietnamese Meaning

Đắt đến mức khiến mọi người không thể mua hoặc làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of housing in the city is now prohibitively expensive for many young people."

    "Chi phí nhà ở trong thành phố hiện nay quá đắt đỏ đối với nhiều người trẻ."

  • "With the new taxes, owning a car has become prohibitively expensive."

    "Với các loại thuế mới, việc sở hữu một chiếc xe hơi đã trở nên quá đắt đỏ."

  • "Attending that conference is prohibitively expensive for our small company."

    "Việc tham dự hội nghị đó quá đắt đỏ đối với công ty nhỏ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm đoán, ngăn cấm
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitive mang tính cấm đoán; (về giá cả) quá cao, cản trở
Noun expense chi phí, khoản chi
Verb expend tiêu dùng, tiêu tốn (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
Noun expenditure sự tiêu dùng; khoản chi tiêu
Adjective expensive đắt tiền, tốn kém
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibere (to hold before, hold back, hinder, prevent)
Latin
expendere (to weigh out, pay out, spend)
Old French
prohiber (to prohibit), expens (cost, expense)
Middle English
prohibit (verb), expense (noun)
English
prohibitive (adj), expensive (adj)
English
prohibitively (adv), prohibitively expensive (adverbial phrase)

Nguồn gốc 'quá đắt đỏ'

Cụm từ 'prohibitively expensive' ghép từ hai gốc Latin: 'prohibere' (ngăn cấm, cản trở) và 'expendere' (chi tiêu, đánh giá giá trị). 'Prohibitively' có nghĩa là 'một cách ngăn cản', tức là đến mức cản trở hoặc không cho phép. Khi kết hợp với 'expensive' (đắt đỏ), cụm từ này miêu tả một thứ gì đó có giá quá cao đến mức ngăn cản mọi người mua, sử dụng hoặc thậm chí là xem xét nó. Nó nhấn mạnh rằng chi phí không chỉ cao mà còn gây ra rào cản tài chính không thể vượt qua, khiến cho việc sở hữu hoặc tiếp cận là không thể.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa rằng giá cả quá cao, vượt quá khả năng chi trả của phần lớn mọi người, ngăn cản họ mua sản phẩm/dịch vụ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh mức độ đắt đỏ đến mức 'cấm đoán' (prohibitive). So sánh với 'very expensive', 'prohibitively expensive' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự bất khả thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prohibitively expensive
  • become become prohibitively expensive
    (trở nên quá đắt đỏ (đến mức không thể chi trả))
  • make make something prohibitively expensive
    (làm cho cái gì đó quá đắt đỏ)
  • find find something prohibitively expensive
    (thấy/nhận thấy cái gì đó quá đắt đỏ)
  • render render something prohibitively expensive
    (khiến/làm cho cái gì đó trở nên quá đắt đỏ)
Danh từ (chủ ngữ) + is/are prohibitively expensive
  • Housing Housing in the city is prohibitively expensive.
    (Nhà ở trong thành phố quá đắt đỏ.)
  • Healthcare Healthcare costs can be prohibitively expensive.
    (Chi phí chăm sóc sức khỏe có thể quá đắt đỏ.)
  • Tuition fees Tuition fees for private universities are prohibitively expensive.
    (Học phí của các trường đại học tư nhân quá đắt đỏ.)

Idioms

  • The cost/price is prohibitively expensive for...

    Chi phí/giá cả quá đắt đỏ đến mức không thể chi trả/thực hiện được đối với...

    "The cost of living in the city has become prohibitively expensive for many young professionals."

    (Chi phí sinh hoạt trong thành phố đã trở nên quá đắt đỏ đối với nhiều người trẻ đi làm.)

  • To make something prohibitively expensive

    Làm cho/khiến cái gì đó quá đắt đỏ đến mức ngăn cản việc mua/sử dụng.

    "New environmental regulations might make petrol cars prohibitively expensive to own in the future."

    (Các quy định môi trường mới có thể khiến việc sở hữu xe hơi chạy xăng trở nên quá đắt đỏ trong tương lai.)

  • To find something prohibitively expensive

    Nhận thấy/thấy cái gì đó quá đắt đỏ đến mức không thể chấp nhận được.

    "Many students find international study programs prohibitively expensive without substantial scholarships."

    (Nhiều sinh viên thấy các chương trình du học quá đắt đỏ nếu không có học bổng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibitively expensive

Cụm tính từ và trạng từ
Lật mặt

Đắt đến mức khiến mọi người không thể mua hoặc làm gì đó.

"The cost of housing in the city is now prohibitively expensive for many young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new smartphone was prohibitively expensive.
Cô ấy nói rằng chiếc điện thoại thông minh mới đắt một cách cắt cổ.
Phủ định
He told me that it wasn't prohibitively expensive to travel in Southeast Asia anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng việc đi du lịch ở Đông Nam Á không còn đắt đỏ như trước nữa.
Nghi vấn
She asked whether the cost of living in London was prohibitively expensive.
Cô ấy hỏi liệu chi phí sinh hoạt ở London có đắt đỏ đến mức không thể chi trả được hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vintage car was prohibitively expensive, so I didn't buy it.
Chiếc xe cổ đó đắt cắt cổ, nên tôi đã không mua nó.
Phủ định
The materials weren't prohibitively expensive, so we decided to proceed with the project.
Các vật liệu không quá đắt đỏ, vì vậy chúng tôi quyết định tiếp tục dự án.
Nghi vấn
Was the antique furniture prohibitively expensive at the auction?
Đồ nội thất cổ có đắt cắt cổ tại cuộc đấu giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibitively expensive".

Thị trường hàng xa xỉ và tính độc quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành hàng xa xỉ (thời trang cao cấp, ô tô sang trọng, nghệ thuật), giá 'prohibitively expensive' thường được đặt ra một cách có chủ đích. Mức giá này không chỉ phản ánh chất lượng hay chi phí sản xuất mà còn nhằm tạo ra sự độc quyền và duy trì giá trị thương hiệu. Chỉ một số ít người có đủ khả năng chi trả, điều này càng làm tăng thêm mong muốn sở hữu đối với những người khác và củng cố vị thế của sản phẩm như một biểu tượng địa vị xã hội.

Rào cản tài chính đối với dịch vụ thiết yếu

Ở một số quốc gia phương Tây, như Hoa Kỳ, chi phí chăm sóc sức khỏe hoặc giáo dục đại học có thể trở nên 'prohibitively expensive' đối với một bộ phận lớn dân số. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội và chính trị về bình đẳng, khả năng chi trả và vai trò của chính phủ trong việc đảm bảo quyền lợi cơ bản cho công dân.