(Top Banner Ad)
at heart
B2
Trạng ngữ (cụm từ) B2 Tổng quát

at heart

UK: /æt hɑːt/ • US: /æt hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thực tâm tận đáy lòng về bản chất trong thâm tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In one's real nature; fundamentally.

Vietnamese Meaning

Trong bản chất thực sự của một người; về cơ bản, thực tâm, tận đáy lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a businessman, but he's a musician at heart."

    "Ông ấy là một doanh nhân, nhưng thực tâm ông ấy là một nhạc sĩ."

  • "She seems tough, but she's a kind person at heart."

    "Cô ấy trông có vẻ cứng rắn, nhưng thực tâm cô ấy là một người tốt bụng."

  • "He's a lawyer, but he's a storyteller at heart."

    "Anh ấy là một luật sư, nhưng thực tâm anh ấy là một người kể chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng dạ
Adjective heartfelt chân thành, từ đáy lòng
Adjective heartless nhẫn tâm, vô cảm

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'at heart'

Cụm từ 'at heart' xuất phát từ ý niệm về trái tim là trung tâm của cảm xúc và bản chất thật của một người. Nó ám chỉ những gì một người thực sự cảm thấy hoặc tin tưởng, ngay cả khi hành động bên ngoài của họ có thể khác.

Usage Note

Cụm từ "at heart" diễn tả bản chất, tính cách thật sự của một người, thường trái ngược với những gì họ thể hiện ra bên ngoài hoặc vai trò, nghề nghiệp của họ. Nó nhấn mạnh sự chân thành, cảm xúc thật sự bên trong. Cần phân biệt với "in one's heart", cụm từ này chỉ đơn giản là "trong trái tim của ai đó" và có thể không liên quan đến bản chất thực sự của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at heart
  • kind at heart
    (tốt bụng trong thâm tâm)
  • generous at heart
    (hào phóng trong thâm tâm)
  • romantic at heart
    (lãng mạn trong thâm tâm)
Verb + at heart
  • remain at heart
    (vẫn giữ trong tim)
  • be at heart
    (trong thâm tâm là)

Idioms

  • down at heart

    chán nản, thất vọng

    "He was down at heart after failing the exam."

    (Anh ấy rất chán nản sau khi trượt kỳ thi.)

  • take to heart

    ghi nhớ, coi trọng

    "You should take her advice to heart."

    (Bạn nên ghi nhớ lời khuyên của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at heart

Trạng ngữ (cụm từ)
Lật mặt

Trong bản chất thực sự của một người; về cơ bản, thực tâm, tận đáy lòng.

"He's a businessman, but he's a musician at heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have always been a teacher at heart.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ luôn là một giáo viên từ tận đáy lòng.
Phủ định
By the end of his career, he won't have ever stopped being a musician at heart, despite his corporate job.
Đến cuối sự nghiệp của mình, anh ấy sẽ không bao giờ ngừng là một nhạc sĩ từ tận đáy lòng, mặc dù anh ấy làm công việc văn phòng.
Nghi vấn
Will they have remained artists at heart, even after years of commercial success?
Liệu họ sẽ vẫn là những nghệ sĩ từ tận đáy lòng, ngay cả sau nhiều năm thành công thương mại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at heart".

Trái tim trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trái tim thường được coi là biểu tượng của tình yêu, lòng dũng cảm và cảm xúc sâu sắc. Cụm từ 'at heart' phản ánh tầm quan trọng này.