(Top Banner Ad)
essentially
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

essentially

UK: /ɪˈsenʃəli/ • US: /ɪˈsenʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

về cơ bản về bản chất thực chất là chủ yếu là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basically; fundamentally.

Vietnamese Meaning

Về cơ bản; về bản chất; một cách thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Essentially, they are asking us to do all the work for them."

    "Về cơ bản, họ đang yêu cầu chúng ta làm tất cả công việc cho họ."

  • "The two cars are essentially the same."

    "Về cơ bản, hai chiếc xe này giống nhau."

  • "Essentially, what he's saying is that we have no choice."

    "Về bản chất, điều anh ấy đang nói là chúng ta không có lựa chọn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh hoa
Adjective essential thiết yếu, quan trọng, cơ bản
Adverb essentially về bản chất, cốt yếu, thực chất là
Adjective non-essential không thiết yếu, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Old English
-ly
English
essentially

Bản chất từ 'là'

Từ 'essentially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'esse', nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Từ đó phát triển thành 'essentia' (bản chất, cốt lõi). Khi sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'essential' (thiết yếu, cơ bản). Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mang ý nghĩa 'về bản chất', 'cốt yếu', hoặc 'thực chất là'. Điều này thể hiện sự tập trung vào phần quan trọng, không thể thiếu của một vấn đề hay khái niệm.

Usage Note

Từ 'essentially' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một tình huống, ý tưởng hoặc đối tượng. Nó thường được dùng để đơn giản hóa hoặc tóm tắt một vấn đề phức tạp. Nó có thể được sử dụng để nói rằng một điều gì đó gần như đúng, hoặc đúng trong hầu hết các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

essentially + Adjective
  • essentially essentially the same
    (về cơ bản là giống nhau)
  • essentially essentially different
    (về cơ bản là khác nhau)
  • essentially essentially true
    (về cơ bản là đúng)
  • essentially essentially complete
    (về cơ bản là hoàn chỉnh)
Verb + essentially
  • is It is essentially a new approach.
    (Về cơ bản đó là một cách tiếp cận mới.)
  • remains The situation remains essentially unchanged.
    (Tình hình về cơ bản vẫn không thay đổi.)
  • means What it means essentially is...
    (Điều mà nó cốt yếu có nghĩa là...)
essentially + Verb
  • essentially We essentially agree on the main points.
    (Chúng tôi về cơ bản đồng ý về các điểm chính.)
  • essentially The job essentially involves managing projects.
    (Công việc cốt yếu liên quan đến việc quản lý dự án.)
  • essentially It will essentially come down to who has more resources.
    (Về cơ bản, nó sẽ phụ thuộc vào việc ai có nhiều tài nguyên hơn.)

Idioms

  • Essentially,...

    Cốt yếu là..., Tóm lại là..., Về cơ bản là...

    "Essentially, we need to cut costs to survive."

    (Cốt yếu là, chúng ta cần cắt giảm chi phí để tồn tại.)

  • what it essentially means/is

    điều mà nó thực sự có nghĩa/là

    "What it essentially means is that the project will be delayed."

    (Điều mà nó thực sự có nghĩa là dự án sẽ bị trì hoãn.)

  • It's essentially a question of...

    Nó về cơ bản là vấn đề của...

    "It's essentially a question of priorities."

    (Nó về cơ bản là vấn đề ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essentially

Trạng từ
Lật mặt

Về cơ bản; về bản chất; một cách thiết yếu.

"Essentially, they are asking us to do all the work for them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Essentially, when you boil it down, the project was a success because of their teamwork.
Về cơ bản, khi bạn xem xét kỹ, dự án đã thành công nhờ vào tinh thần đồng đội của họ.
Phủ định
The plan didn't essentially fail because of a lack of funding, but rather because of poor management, although funding was a factor.
Kế hoạch không hẳn thất bại vì thiếu vốn, mà là do quản lý kém, mặc dù vốn là một yếu tố.
Nghi vấn
Essentially, is the problem related to software or hardware, if we have to diagnose the cause?
Về cơ bản, vấn đề liên quan đến phần mềm hay phần cứng, nếu chúng ta phải chẩn đoán nguyên nhân?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He essentially rewrote the entire report.
Về cơ bản, anh ấy đã viết lại toàn bộ báo cáo.
Phủ định
The company didn't essentially change its policy; it only made minor adjustments.
Công ty về cơ bản đã không thay đổi chính sách của mình; nó chỉ thực hiện những điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Did she essentially approve the project, or were there still reservations?
Về cơ bản, cô ấy đã phê duyệt dự án hay vẫn còn những dè dặt?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was essentially a success: it achieved all its primary goals.
Dự án về cơ bản là một thành công: nó đã đạt được tất cả các mục tiêu chính.
Phủ định
The problem isn't essentially a technical one: it's a matter of communication.
Vấn đề không hoàn toàn là vấn đề kỹ thuật: đó là vấn đề giao tiếp.
Nghi vấn
Is the outcome essentially the same: does it really matter which path we take?
Kết quả về cơ bản có giống nhau không: có thực sự quan trọng chúng ta đi theo con đường nào không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He essentially finished the project last night.
Về cơ bản, anh ấy đã hoàn thành dự án tối qua.
Phủ định
She didn't essentially change her mind about the decision.
Về cơ bản, cô ấy đã không thay đổi ý định về quyết định này.
Nghi vấn
Did they essentially agree with the proposal?
Về cơ bản, họ có đồng ý với đề xuất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will essentially pass the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, về cơ bản bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't practice regularly, you won't essentially improve your skills.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, về cơ bản bạn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will the project essentially be finished on time if we work overtime?
Liệu dự án có thực sự hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta làm thêm giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has essentially finished the project, only needing to proofread it.
Cô ấy về cơ bản đã hoàn thành dự án, chỉ cần đọc lại bản nháp.
Phủ định
They haven't essentially changed their policies despite the recent criticism.
Họ về cơ bản đã không thay đổi chính sách của mình mặc dù có những lời chỉ trích gần đây.
Nghi vấn
Has he essentially admitted his mistake by apologizing?
Có phải anh ấy về cơ bản đã thừa nhận sai lầm của mình bằng cách xin lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essentially".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp, có sự nhấn mạnh vào việc đi thẳng vào vấn đề và trình bày thông tin một cách rõ ràng, súc tích. Từ 'essentially' thường được dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn, đưa ra điểm cốt lõi của vấn đề mà không cần đi vào chi tiết rườm rà, giúp người nghe nắm bắt thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Nó thể hiện mong muốn giao tiếp hiệu quả và không lãng phí thời gian.

Khái niệm 'bản chất' trong triết học

Từ 'essentially' bắt nguồn từ 'essence' (bản chất), một khái niệm quan trọng trong triết học phương Tây. Khái niệm bản chất đề cập đến những đặc tính cố hữu, không thể thiếu, định hình nên một sự vật hay ý tưởng. Khi dùng 'essentially', người nói thường muốn đề cập đến những khía cạnh cốt lõi, không thể thay đổi hoặc là nền tảng của một vấn đề, tương tự như việc tìm kiếm 'bản chất' của nó.