(Top Banner Ad)
at which
C1
Liên từ tương quan (Relative pronoun) C1 Ngôn ngữ học, Văn phạm

at which

UK: æt wɪtʃ • US: æt wɪtʃ

Nghĩa tiếng Việt

nơi mà khi mà tại đó vào lúc đó trong đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a relative clause, referring to a specific point, place, time, circumstance, or object previously mentioned.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, tham chiếu đến một điểm, địa điểm, thời gian, hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể đã được đề cập trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel, at which we stayed, was very comfortable."

    "Khách sạn nơi chúng tôi ở rất thoải mái."

  • "The meeting, at which several important decisions were made, lasted for three hours."

    "Cuộc họp, nơi mà nhiều quyết định quan trọng đã được đưa ra, kéo dài ba tiếng."

  • "The stage at which the experiment began to fail was not immediately apparent."

    "Giai đoạn mà thí nghiệm bắt đầu thất bại đã không được thấy rõ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition at tại, ở, vào
Pronoun which cái nào, điều mà

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æt
Old English
hwilc
English
at which

Nguồn Gốc Của 'At Which'

Cụm từ 'at which' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giới từ 'æt' (tại) và đại từ nghi vấn 'hwilc' (cái nào). Theo thời gian, 'at which' trở thành một liên từ quan hệ được sử dụng để chỉ một địa điểm, thời điểm hoặc tình huống cụ thể mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'at which' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng (formal writing). Nó tương đương với 'where', 'when', hoặc 'to whom/which' trong các ngữ cảnh cụ thể, nhưng nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp và thường trang trọng hơn. Cần lưu ý 'which' luôn thay thế cho danh từ/cụm danh từ chỉ vật, sự việc, không dùng cho người.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong 'at which' là một phần cố định của cụm từ, thể hiện vị trí, thời điểm, hoặc một điểm cụ thể. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The rate at which

    Tốc độ mà...

    "The rate at which technology is advancing is astounding."

    (Tốc độ mà công nghệ đang phát triển thật đáng kinh ngạc.)

  • The stage at which

    Giai đoạn mà...

    "The stage at which the project is currently."

    (Giai đoạn mà dự án đang ở hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at which

Liên từ tương quan (Relative pronoun)
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, tham chiếu đến một điểm, địa điểm, thời gian, hoàn cảnh hoặc đối tượng cụ thể đã được đề cập trước đó.

"The hotel, at which we stayed, was very comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at which".

Sử Dụng Trong Văn Bản Trang Trọng

Cụm từ 'at which' thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo chính thức và các tài liệu pháp lý. Nó mang tính trang trọng và chính xác hơn so với các cách diễn đạt khác như 'where' hoặc 'when'.