(Top Banner Ad)
where
A1
Trạng từ (Adverb) A1 Ngữ pháp, Địa lý, Thông tin

where

UK: /weə(r)/ • US: /wer/

Nghĩa tiếng Việt

ở đâu tại đâu nơi nào chỗ mà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or in what place or position.

Vietnamese Meaning

Ở đâu, tại đâu, nơi nào; ở vị trí nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Where is the library?"

    "Thư viện ở đâu?"

  • "Where did you buy that shirt?"

    "Bạn mua cái áo đó ở đâu vậy?"

  • "I don't know where he is."

    "Tôi không biết anh ấy ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb whereby bằng cách đó, nhờ đó (có nghĩa là 'by which')
Noun whereabouts chỗ ở, vị trí (thường không chính xác)
Conjunction whereas trong khi, bởi vì (thường dùng trong văn bản pháp lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Địa lý, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷór
Proto-Germanic
*hwar
Old English
hwǣr
Middle English
where

Nguồn Gốc Của 'Where'

Từ 'where' có một lịch sử dài và thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Hãy tưởng tượng những người cổ đại sử dụng một từ tương tự để hỏi về vị trí, giống như chúng ta ngày nay! Nó đã trải qua nhiều biến đổi âm thanh qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi đến được hình thức 'where' mà chúng ta biết trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Dùng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm. Có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp. Thường đứng đầu câu hỏi.

Prepositions

from to

‘From where’ được dùng để hỏi về điểm xuất phát hoặc nguồn gốc. ‘To where’ được dùng để hỏi về đích đến hoặc hướng đi. Ví dụ: 'Where are you from?' (Bạn đến từ đâu?), 'Where are you going to?' (Bạn đang đi đâu?).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • know where you stand

    biết rõ vị trí, lập trường của bạn; hiểu rõ tình thế của mình

    "It's important to know where you stand in the company before asking for a raise."

    (Điều quan trọng là phải biết rõ vị trí của bạn trong công ty trước khi yêu cầu tăng lương.)

  • where someone is coming from

    hiểu quan điểm, động cơ của ai đó

    "I understand where she's coming from, even if I don't agree with her."

    (Tôi hiểu quan điểm của cô ấy, ngay cả khi tôi không đồng ý với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

where

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở đâu, tại đâu, nơi nào; ở vị trí nào.

"Where is the library?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is where I live: a small town in the countryside.
Đây là nơi tôi sống: một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.
Phủ định
I don't know where to go: I have no plan.
Tôi không biết đi đâu: Tôi không có kế hoạch nào.
Nghi vấn
Where should we meet: the library or the coffee shop?
Chúng ta nên gặp nhau ở đâu: thư viện hay quán cà phê?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known where she lived, I would visit her now.
Nếu tôi đã biết cô ấy sống ở đâu, tôi sẽ đến thăm cô ấy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't told me where to go, I wouldn't be able to find the location now.
Nếu họ không nói cho tôi biết phải đi đâu, tôi sẽ không thể tìm được địa điểm bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied the map, would you know where the treasure is?
Nếu bạn đã nghiên cứu bản đồ, bạn có biết kho báu ở đâu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known where the treasure was hidden, they would have become rich.
Nếu họ biết kho báu được giấu ở đâu, họ đã trở nên giàu có.
Phủ định
If she had not asked where the nearest hospital was, she might not have received timely medical assistance.
Nếu cô ấy không hỏi bệnh viện gần nhất ở đâu, cô ấy có lẽ đã không nhận được sự hỗ trợ y tế kịp thời.
Nghi vấn
Would he have found the right path if he had asked where to go?
Liệu anh ấy có tìm được đúng đường nếu anh ấy đã hỏi nên đi đâu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is where she wants to be.
Cô ấy đang ở nơi cô ấy muốn đến.
Phủ định
I am not where I thought I would be.
Tôi không ở nơi tôi nghĩ tôi sẽ đến.
Nghi vấn
Are you where you are supposed to be?
Bạn có đang ở nơi bạn phải đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying where the library used to be.
Cô ấy đang học ở nơi mà thư viện từng tọa lạc.
Phủ định
I wasn't going where you told me to go.
Tôi đã không đi đến nơi mà bạn bảo tôi đi.
Nghi vấn
Were they hiding where the treasure was buried?
Có phải họ đang trốn ở nơi kho báu được chôn cất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows where the library is.
Cô ấy biết thư viện ở đâu.
Phủ định
He doesn't know where she lives.
Anh ấy không biết cô ấy sống ở đâu.
Nghi vấn
Do you know where I can find a good restaurant?
Bạn có biết tôi có thể tìm một nhà hàng ngon ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "where".

Lost and Found

Ở các nước phương Tây, thường có các văn phòng 'Lost and Found' (Đồ thất lạc) tại các địa điểm công cộng như sân bay hoặc trung tâm mua sắm. Mọi người có thể tìm đến đó nếu họ mất đồ và hỏi 'Where is the lost and found?' (Văn phòng đồ thất lạc ở đâu?). Điều này thể hiện sự coi trọng việc trả lại đồ đạc cho người mất.