(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ where
A1

where

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

ở đâu tại đâu nơi nào chỗ mà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Where'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở đâu, tại đâu, nơi nào; ở vị trí nào.

Definition (English Meaning)

At or in what place or position.

Ví dụ Thực tế với 'Where'

  • "Where is the library?"

    "Thư viện ở đâu?"

  • "Where did you buy that shirt?"

    "Bạn mua cái áo đó ở đâu vậy?"

  • "I don't know where he is."

    "Tôi không biết anh ấy ở đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Where'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: where
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngữ pháp Địa lý Thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Where'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm. Có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp. Thường đứng đầu câu hỏi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from to

‘From where’ được dùng để hỏi về điểm xuất phát hoặc nguồn gốc. ‘To where’ được dùng để hỏi về đích đến hoặc hướng đi. Ví dụ: 'Where are you from?' (Bạn đến từ đâu?), 'Where are you going to?' (Bạn đang đi đâu?).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Where'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is where I live: a small town in the countryside.
Đây là nơi tôi sống: một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.
Phủ định
I don't know where to go: I have no plan.
Tôi không biết đi đâu: Tôi không có kế hoạch nào.
Nghi vấn
Where should we meet: the library or the coffee shop?
Chúng ta nên gặp nhau ở đâu: thư viện hay quán cà phê?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known where she lived, I would visit her now.
Nếu tôi đã biết cô ấy sống ở đâu, tôi sẽ đến thăm cô ấy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't told me where to go, I wouldn't be able to find the location now.
Nếu họ không nói cho tôi biết phải đi đâu, tôi sẽ không thể tìm được địa điểm bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied the map, would you know where the treasure is?
Nếu bạn đã nghiên cứu bản đồ, bạn có biết kho báu ở đâu không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known where the treasure was hidden, they would have become rich.
Nếu họ biết kho báu được giấu ở đâu, họ đã trở nên giàu có.
Phủ định
If she had not asked where the nearest hospital was, she might not have received timely medical assistance.
Nếu cô ấy không hỏi bệnh viện gần nhất ở đâu, cô ấy có lẽ đã không nhận được sự hỗ trợ y tế kịp thời.
Nghi vấn
Would he have found the right path if he had asked where to go?
Liệu anh ấy có tìm được đúng đường nếu anh ấy đã hỏi nên đi đâu không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is where she wants to be.
Cô ấy đang ở nơi cô ấy muốn đến.
Phủ định
I am not where I thought I would be.
Tôi không ở nơi tôi nghĩ tôi sẽ đến.
Nghi vấn
Are you where you are supposed to be?
Bạn có đang ở nơi bạn phải đến không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying where the library used to be.
Cô ấy đang học ở nơi mà thư viện từng tọa lạc.
Phủ định
I wasn't going where you told me to go.
Tôi đã không đi đến nơi mà bạn bảo tôi đi.
Nghi vấn
Were they hiding where the treasure was buried?
Có phải họ đang trốn ở nơi kho báu được chôn cất không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows where the library is.
Cô ấy biết thư viện ở đâu.
Phủ định
He doesn't know where she lives.
Anh ấy không biết cô ấy sống ở đâu.
Nghi vấn
Do you know where I can find a good restaurant?
Bạn có biết tôi có thể tìm một nhà hàng ngon ở đâu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)