which
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Which car do you prefer, the red one or the blue one?"
"Bạn thích chiếc xe nào hơn, chiếc màu đỏ hay chiếc màu xanh?"
-
"Which one do you want?"
"Bạn muốn cái nào?"
-
"The movie, which I saw last night, was terrible."
"Bộ phim mà tôi xem tối qua rất tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun/Determiner | whichever | bất cứ cái nào/người nào (trong một nhóm có sẵn) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa các đối tượng hoặc người cụ thể. Khác với 'what' thường dùng để hỏi về bản chất hoặc loại của một vật/người mà không giới hạn số lượng lựa chọn.
Prepositions
'Which of' thường được dùng để hỏi về một lựa chọn trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: Which of these books is yours?
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in which (trong đó/mà ở đó)
-
for for which (mà vì nó/mà cho nó)
-
with with which (mà bằng nó/mà có nó)
-
to to which (mà đến nó/mà hướng tới nó)
-
which which one (cái nào)
-
which which way (đường nào/cách nào)
-
the book the book which (cuốn sách mà)
-
the decision the decision which (quyết định mà)
-
at which at which point (tại thời điểm đó/ngay lúc đó)
-
by which by which time (vào lúc đó/trước thời điểm đó)
Idioms
-
Which came first, the chicken or the egg?
Câu hỏi 'con gà hay quả trứng có trước?' (một nghịch lý cổ điển về nguyên nhân và kết quả không thể xác định được).
"Economists are debating which came first, the high inflation or the wage increases."
(Các nhà kinh tế đang tranh luận con gà hay quả trứng có trước, lạm phát cao hay tăng lương.)
-
Know which is which
Phân biệt được cái nào là cái nào; biết rõ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ tương tự.
"After living in New York for a year, I finally know which subway line is which."
(Sau khi sống ở New York một năm, cuối cùng tôi cũng biết tuyến tàu điện ngầm nào là tuyến nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
which
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.
"Which car do you prefer, the red one or the blue one?"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To choose which path to follow is a difficult decision. |
Việc chọn con đường nào để đi theo là một quyết định khó khăn. |
| Phủ định | It's better not to decide which option is best immediately. |
Tốt hơn là không nên quyết định lựa chọn nào là tốt nhất ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Which university do you plan to apply to? |
Bạn dự định nộp đơn vào trường đại học nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "which".
