(Top Banner Ad)
which
A2
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun) A2 Ngôn ngữ học

which

UK: /wɪtʃ/ • US: /wɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to ask a question when there are a limited number of possible answers.

Vietnamese Meaning

Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Which car do you prefer, the red one or the blue one?"

    "Bạn thích chiếc xe nào hơn, chiếc màu đỏ hay chiếc màu xanh?"

  • "Which one do you want?"

    "Bạn muốn cái nào?"

  • "The movie, which I saw last night, was terrible."

    "Bộ phim mà tôi xem tối qua rất tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Determiner whichever bất cứ cái nào/người nào (trong một nhóm có sẵn)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷi-
Proto-Germanic
*hwilīkaz
Old English
hwilc
Middle English
whilc, which
Modern English
which

Từ 'Loại gì' đến 'Cái nào'

Từ 'which' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kʷi- (gốc của các từ hỏi). Qua tiếng German nguyên thủy thành *hwilīkaz (nghĩa là 'thuộc loại gì'), rồi tiếng Anh cổ là hwilc (nghĩa đen là 'giống cái gì'). Điều này cho thấy 'which' ban đầu mang ý nghĩa 'lựa chọn từ một nhóm' hoặc 'phân loại' – một cách dùng vẫn còn rất rõ rệt trong tiếng Anh hiện đại, khác với 'what' mang tính tổng quát hơn.

Usage Note

Thường dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa các đối tượng hoặc người cụ thể. Khác với 'what' thường dùng để hỏi về bản chất hoặc loại của một vật/người mà không giới hạn số lượng lựa chọn.

Prepositions

of

'Which of' thường được dùng để hỏi về một lựa chọn trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: Which of these books is yours?

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + which (trong mệnh đề quan hệ)
  • in in which
    (trong đó/mà ở đó)
  • for for which
    (mà vì nó/mà cho nó)
  • with with which
    (mà bằng nó/mà có nó)
  • to to which
    (mà đến nó/mà hướng tới nó)
Cụm từ lựa chọn/phân loại
  • which which one
    (cái nào)
  • which which way
    (đường nào/cách nào)
Danh từ + which (trong mệnh đề quan hệ)
  • the book the book which
    (cuốn sách mà)
  • the decision the decision which
    (quyết định mà)
Cụm từ nối tiếp thời gian/tình huống
  • at which at which point
    (tại thời điểm đó/ngay lúc đó)
  • by which by which time
    (vào lúc đó/trước thời điểm đó)

Idioms

  • Which came first, the chicken or the egg?

    Câu hỏi 'con gà hay quả trứng có trước?' (một nghịch lý cổ điển về nguyên nhân và kết quả không thể xác định được).

    "Economists are debating which came first, the high inflation or the wage increases."

    (Các nhà kinh tế đang tranh luận con gà hay quả trứng có trước, lạm phát cao hay tăng lương.)

  • Know which is which

    Phân biệt được cái nào là cái nào; biết rõ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ tương tự.

    "After living in New York for a year, I finally know which subway line is which."

    (Sau khi sống ở New York một năm, cuối cùng tôi cũng biết tuyến tàu điện ngầm nào là tuyến nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

which

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)
Lật mặt

Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.

"Which car do you prefer, the red one or the blue one?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To choose which path to follow is a difficult decision.
Việc chọn con đường nào để đi theo là một quyết định khó khăn.
Phủ định
It's better not to decide which option is best immediately.
Tốt hơn là không nên quyết định lựa chọn nào là tốt nhất ngay lập tức.
Nghi vấn
Which university do you plan to apply to?
Bạn dự định nộp đơn vào trường đại học nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "which".

Nghịch lý Con gà hay Quả trứng

Câu hỏi 'Con gà hay quả trứng có trước?' là một trong những nghịch lý triết học nổi tiếng nhất, được sử dụng để thảo luận về nguyên nhân và kết quả, hay nguồn gốc của sự vật. 'Which' đóng vai trò trung tâm trong việc đặt ra sự lựa chọn khó khăn này.

'Which' và 'What': Sự lựa chọn và Thông tin tổng quát

Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa 'which' và 'what' rất quan trọng. 'Which' thường dùng khi có một tập hợp các lựa chọn hữu hạn (ví dụ: 'Which color do you prefer, red or blue?'), trong khi 'what' dùng cho lựa chọn tổng quát hơn hoặc khi thông tin chưa xác định (ví dụ: 'What do you want for dinner?'). Sự phân biệt này thể hiện tư duy logic và chính xác trong cách đặt câu hỏi của người nói tiếng Anh.