(Top Banner Ad)
when
A1
Liên từ (Conjunction) A1 Ngữ pháp, Thời gian

when

UK: /wen/ • US: /wen/

Nghĩa tiếng Việt

khi lúc vào lúc khi nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At what time; during or at the time that.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will call you when I arrive."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến."

  • "When the rain stops, we'll go out."

    "Khi trời mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài."

  • "I don't know when he will arrive."

    "Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb whenever bất cứ khi nào, lúc nào cũng được
Conjunction whenever mỗi khi, bất cứ khi nào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷí-sm̥
Proto-Germanic
*hwan-
Old English
hwænne
Middle English
when
Modern English
when

Thời Gian Từ Đâu Đến?

Từ 'when' có nguồn gốc sâu xa từ ngữ hệ Ấn-Âu cổ đại, bắt nguồn từ từ chỉ sự 'ai' hoặc 'cái gì' (*kʷís*) hoặc 'vào lúc nào' (*kʷí-sm̥*). Nó phát triển qua tiếng German cổ thành 'hwan-' và trong tiếng Anh cổ là 'hwænne', mang ý nghĩa 'vào lúc nào'. Qua hàng ngàn năm, nó đã trở thành từ 'when' quen thuộc mà chúng ta dùng ngày nay để hỏi về thời gian hoặc kết nối các sự kiện.

Usage Note

Dùng để chỉ thời gian một sự kiện xảy ra hoặc một hành động được thực hiện. Thường được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính để xác định thời gian. 'When' có thể đứng đầu câu hoặc ở giữa câu. Khi 'when' đứng đầu câu, mệnh đề chứa 'when' thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + when
  • just just when I thought...
    (ngay khi tôi nghĩ rằng...)
  • only only when you ask
    (chỉ khi bạn hỏi)
  • early early when the day began
    (sớm khi ngày bắt đầu)
Preposition + when
  • since since when
    (từ khi nào (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi vấn))
  • until until when
    (cho đến khi nào)
  • by by when
    (trước khi nào (hạn chót))
Verb + when
  • know know when to stop
    (biết khi nào nên dừng lại)
  • ask ask when he left
    (hỏi khi nào anh ấy rời đi)
  • remember remember when we first met
    (nhớ khi chúng ta gặp nhau lần đầu)
Common Phrases with when
  • when it comes to when it comes to money
    (khi nói đến tiền bạc, về mặt tiền bạc)
  • when you think about it when you think about it
    (khi bạn nghĩ về điều đó, thực ra thì)
  • when in doubt when in doubt
    (khi nghi ngờ, khi không chắc chắn)

Idioms

  • When pigs fly

    Không bao giờ xảy ra, điều không tưởng

    "He'll clean his room when pigs fly."

    (Anh ta sẽ dọn phòng khi lợn biết bay.)

  • When in Rome, do as the Romans do

    Nhập gia tùy tục (khi ở một nơi khác, hãy làm theo phong tục của người dân nơi đó)

    "I don't usually eat such spicy food, but when in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi thường không ăn đồ cay như vậy, nhưng nhập gia tùy tục thôi.)

  • When push comes to shove

    Khi đến lúc phải hành động, khi mọi chuyện trở nên nghiêm trọng/khó khăn

    "He always promises to help, but when push comes to shove, he's nowhere to be found."

    (Anh ấy luôn hứa giúp đỡ, nhưng khi mọi chuyện trở nên nghiêm trọng, chẳng thấy anh ấy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

when

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.

"I will call you when I arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't know when the train arrives.
Tôi không biết khi nào tàu đến.
Phủ định
He wasn't sure when the meeting was scheduled to begin.
Anh ấy không chắc chắn khi nào cuộc họp được lên lịch bắt đầu.
Nghi vấn
Do you know when she plans to leave?
Bạn có biết khi nào cô ấy dự định rời đi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was going to rain, I would have brought an umbrella when I went out.
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã mang theo ô khi ra ngoài.
Phủ định
If she had not been so stubborn, she might not have missed the opportunity when the CEO offered it.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội khi CEO đề nghị.
Nghi vấn
Would he have succeeded in the project if he had consulted with experts when he faced difficulties?
Liệu anh ấy có thành công trong dự án nếu anh ấy tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia khi gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "when".

Hỏi và Kể Chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'when' không chỉ dùng để hỏi về thời gian ('When did it happen?') mà còn là một từ then chốt để bắt đầu kể chuyện, hồi tưởng ('Remember when we went to Paris?'). Nó giúp kết nối mọi người qua những ký ức và trải nghiệm chung, tạo nên sự gần gũi trong giao tiếp.

Thời Điểm Hoàn Hảo

Khái niệm về 'thời điểm hoàn hảo' (the right when) là một phần quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, từ kinh doanh ('strike while the iron is hot' - rèn sắt khi còn nóng) đến các mối quan hệ cá nhân ('knowing when to say goodbye'). Việc nhận biết và hành động đúng 'khi nào' thường được xem là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự khôn ngoan.