(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ when
A1

when

Liên từ (Conjunction)

Nghĩa tiếng Việt

khi lúc vào lúc khi nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'When'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.

Definition (English Meaning)

At what time; during or at the time that.

Ví dụ Thực tế với 'When'

  • "I will call you when I arrive."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến."

  • "When the rain stops, we'll go out."

    "Khi trời mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài."

  • "I don't know when he will arrive."

    "Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'When'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: when
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

while(trong khi)
as(khi, trong khi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

time(thời gian)
date(ngày tháng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngữ pháp Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'When'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ thời gian một sự kiện xảy ra hoặc một hành động được thực hiện. Thường được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính để xác định thời gian. 'When' có thể đứng đầu câu hoặc ở giữa câu. Khi 'when' đứng đầu câu, mệnh đề chứa 'when' thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'When'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't know when the train arrives.
Tôi không biết khi nào tàu đến.
Phủ định
He wasn't sure when the meeting was scheduled to begin.
Anh ấy không chắc chắn khi nào cuộc họp được lên lịch bắt đầu.
Nghi vấn
Do you know when she plans to leave?
Bạn có biết khi nào cô ấy dự định rời đi không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was going to rain, I would have brought an umbrella when I went out.
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã mang theo ô khi ra ngoài.
Phủ định
If she had not been so stubborn, she might not have missed the opportunity when the CEO offered it.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội khi CEO đề nghị.
Nghi vấn
Would he have succeeded in the project if he had consulted with experts when he faced difficulties?
Liệu anh ấy có thành công trong dự án nếu anh ấy tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia khi gặp khó khăn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)