when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will call you when I arrive."
"Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến."
-
"When the rain stops, we'll go out."
"Khi trời mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài."
-
"I don't know when he will arrive."
"Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | whenever | bất cứ khi nào, lúc nào cũng được |
| Conjunction | whenever | mỗi khi, bất cứ khi nào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ thời gian một sự kiện xảy ra hoặc một hành động được thực hiện. Thường được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính để xác định thời gian. 'When' có thể đứng đầu câu hoặc ở giữa câu. Khi 'when' đứng đầu câu, mệnh đề chứa 'when' thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just when I thought... (ngay khi tôi nghĩ rằng...)
-
only only when you ask (chỉ khi bạn hỏi)
-
early early when the day began (sớm khi ngày bắt đầu)
-
since since when (từ khi nào (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi vấn))
-
until until when (cho đến khi nào)
-
by by when (trước khi nào (hạn chót))
-
know know when to stop (biết khi nào nên dừng lại)
-
ask ask when he left (hỏi khi nào anh ấy rời đi)
-
remember remember when we first met (nhớ khi chúng ta gặp nhau lần đầu)
-
when it comes to when it comes to money (khi nói đến tiền bạc, về mặt tiền bạc)
-
when you think about it when you think about it (khi bạn nghĩ về điều đó, thực ra thì)
-
when in doubt when in doubt (khi nghi ngờ, khi không chắc chắn)
Idioms
-
When pigs fly
Không bao giờ xảy ra, điều không tưởng
"He'll clean his room when pigs fly."
(Anh ta sẽ dọn phòng khi lợn biết bay.)
-
When in Rome, do as the Romans do
Nhập gia tùy tục (khi ở một nơi khác, hãy làm theo phong tục của người dân nơi đó)
"I don't usually eat such spicy food, but when in Rome, do as the Romans do."
(Tôi thường không ăn đồ cay như vậy, nhưng nhập gia tùy tục thôi.)
-
When push comes to shove
Khi đến lúc phải hành động, khi mọi chuyện trở nên nghiêm trọng/khó khăn
"He always promises to help, but when push comes to shove, he's nowhere to be found."
(Anh ấy luôn hứa giúp đỡ, nhưng khi mọi chuyện trở nên nghiêm trọng, chẳng thấy anh ấy đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
when
Liên từ (Conjunction)Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.
"I will call you when I arrive."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I don't know when the train arrives. |
Tôi không biết khi nào tàu đến. |
| Phủ định | He wasn't sure when the meeting was scheduled to begin. |
Anh ấy không chắc chắn khi nào cuộc họp được lên lịch bắt đầu. |
| Nghi vấn | Do you know when she plans to leave? |
Bạn có biết khi nào cô ấy dự định rời đi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was going to rain, I would have brought an umbrella when I went out. |
Nếu tôi biết trời sẽ mưa, tôi đã mang theo ô khi ra ngoài. |
| Phủ định | If she had not been so stubborn, she might not have missed the opportunity when the CEO offered it. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội khi CEO đề nghị. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded in the project if he had consulted with experts when he faced difficulties? |
Liệu anh ấy có thành công trong dự án nếu anh ấy tham khảo ý kiến của các chuyên gia khi gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "when".
