(Top Banner Ad)
atoll
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường

atoll

UK: /ˈætɒl/ • US: /ˈætɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

đảo san hô vòng rạn san hô vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring-shaped reef, island, or chain of islands formed of coral.

Vietnamese Meaning

Một rạn san hô, hòn đảo hoặc chuỗi các đảo có hình dạng vòng nhẫn, được hình thành từ san hô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Maldives are famous for their beautiful atolls."

    "Maldives nổi tiếng với những đảo san hô vòng tuyệt đẹp."

  • "Many atolls are threatened by rising sea levels."

    "Nhiều đảo san hô vòng đang bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on atoll ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái đảo san hô vòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atoll đảo san hô vòng, rạn san hô vòng

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Maldivian (Dhivehi)
atoḷu (އަތޮޅު)
English
atoll

Từ Ấn Độ Dương đến Ngôn Ngữ Toàn Cầu

Từ 'atoll' không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp như nhiều từ tiếng Anh khác. Nó được mượn trực tiếp từ tiếng Dhivehi, ngôn ngữ của Maldives, một quốc đảo nổi tiếng với những chuỗi đảo san hô vòng tuyệt đẹp. Nhà tự nhiên học Charles Darwin đã giúp phổ biến thuật ngữ này trong các công trình khoa học của mình vào thế kỷ 19, khiến nó trở thành một thuật ngữ địa lý được quốc tế công nhận.

Usage Note

Atoll thường hình thành xung quanh một núi lửa đã tắt, sau đó núi lửa chìm xuống và san hô tiếp tục phát triển tạo thành một vòng bao quanh phá nước (lagoon) ở giữa. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với 'coral reef' (rạn san hô) nhưng atoll cụ thể hơn về hình dạng và nguồn gốc.

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt của atoll. ‘in’ được dùng khi nói về việc ở bên trong atoll, thường là chỉ phá nước (lagoon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atoll
  • remote atoll
    (đảo san hô vòng xa xôi, hẻo lánh)
  • coral atoll
    (đảo san hô vòng (nhấn mạnh bản chất cấu tạo từ san hô))
  • low-lying atoll
    (đảo san hô vòng trũng, thấp (so với mực nước biển))
  • uninhabited atoll
    (đảo san hô vòng không có người ở)
Verb + atoll
  • visit an atoll
    (thăm một đảo san hô vòng)
  • live on an atoll
    (sống trên một đảo san hô vòng)
  • form an atoll
    (hình thành một đảo san hô vòng)
Noun + atoll
  • atoll nation
    (quốc gia đảo san hô vòng (ví dụ: Tuvalu, Maldives))
  • atoll island
    (hòn đảo thuộc một đảo san hô vòng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atoll

noun
Lật mặt

Một rạn san hô, hòn đảo hoặc chuỗi các đảo có hình dạng vòng nhẫn, được hình thành từ san hô.

"The Maldives are famous for their beautiful atolls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This atoll is famous for its diverse marine life.
Hòn đảo san hô vòng này nổi tiếng với sự đa dạng của sinh vật biển.
Phủ định
That is not an atoll; it's a volcanic island.
Đó không phải là một đảo san hô vòng; nó là một hòn đảo núi lửa.
Nghi vấn
Is this atoll part of their territory?
Hòn đảo san hô vòng này có phải là một phần lãnh thổ của họ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atoll was teeming with vibrant marine life.
Đảo san hô vòng đó tràn ngập sự sống dưới biển rực rỡ.
Phủ định
That is not a typical atoll; it's a submerged volcano.
Đó không phải là một đảo san hô vòng điển hình; đó là một ngọn núi lửa ngầm.
Nghi vấn
Is that string of islands actually part of one large atoll?
Chuỗi đảo đó có thực sự là một phần của một đảo san hô vòng lớn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research team arrives, the atoll will have been completely submerged due to rising sea levels.
Vào thời điểm đội nghiên cứu đến, đảo san hô vòng sẽ hoàn toàn bị nhấn chìm do mực nước biển dâng cao.
Phủ định
By 2050, many species of coral will not have adapted to the changing ocean conditions, and thus the atoll will not have thrived.
Đến năm 2050, nhiều loài san hô sẽ không thích nghi được với điều kiện đại dương thay đổi, và do đó đảo san hô vòng sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the documentary crew have finished filming the unique ecosystem of the atoll before the next typhoon season begins?
Liệu đoàn làm phim tài liệu đã hoàn thành việc quay hệ sinh thái độc đáo của đảo san hô vòng trước khi mùa bão tiếp theo bắt đầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atoll is a beautiful sight in the Pacific.
Đảo san hô vòng là một cảnh đẹp ở Thái Bình Dương.
Phủ định
He does not visit that atoll often.
Anh ấy không thường xuyên đến thăm đảo san hô vòng đó.
Nghi vấn
Is the atoll near any major shipping lanes?
Đảo san hô vòng có gần bất kỳ tuyến đường vận chuyển lớn nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atoll".

Hiểm Họa từ Biến Đổi Khí Hậu

Các đảo san hô vòng có địa hình rất thấp, thường chỉ cao vài mét so với mực nước biển. Điều này khiến chúng cực kỳ dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu. Các quốc gia như Maldives, Tuvalu, và Kiribati đang đối mặt với nguy cơ bị nhấn chìm trong tương lai, một mối đe dọa hiện hữu đối với sự tồn tại của họ.

Bikini Atoll và Di Sản Hạt Nhân

Bikini Atoll tại Quần đảo Marshall đã trở nên nổi tiếng một cách bi thảm sau khi Hoa Kỳ tiến hành 23 vụ thử vũ khí hạt nhân tại đây từ năm 1946 đến 1958. Các vụ thử đã khiến hòn đảo bị nhiễm xạ nặng, buộc người dân phải di tản và để lại một di sản môi trường và văn hóa phức tạp. Tên gọi của bộ đồ bơi 'bikini' cũng được cho là lấy cảm hứng từ sự kiện 'bùng nổ' này.