atoll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ring-shaped reef, island, or chain of islands formed of coral.
Vietnamese Meaning
Một rạn san hô, hòn đảo hoặc chuỗi các đảo có hình dạng vòng nhẫn, được hình thành từ san hô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Maldives are famous for their beautiful atolls."
"Maldives nổi tiếng với những đảo san hô vòng tuyệt đẹp."
-
"Many atolls are threatened by rising sea levels."
"Nhiều đảo san hô vòng đang bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao."
-
"Scientists are studying the impact of climate change on atoll ecosystems."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái đảo san hô vòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atoll | đảo san hô vòng, rạn san hô vòng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atoll thường hình thành xung quanh một núi lửa đã tắt, sau đó núi lửa chìm xuống và san hô tiếp tục phát triển tạo thành một vòng bao quanh phá nước (lagoon) ở giữa. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với 'coral reef' (rạn san hô) nhưng atoll cụ thể hơn về hình dạng và nguồn gốc.
Prepositions
‘on’ được dùng khi nói về vị trí trên bề mặt của atoll. ‘in’ được dùng khi nói về việc ở bên trong atoll, thường là chỉ phá nước (lagoon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote atoll (đảo san hô vòng xa xôi, hẻo lánh)
-
coral atoll (đảo san hô vòng (nhấn mạnh bản chất cấu tạo từ san hô))
-
low-lying atoll (đảo san hô vòng trũng, thấp (so với mực nước biển))
-
uninhabited atoll (đảo san hô vòng không có người ở)
-
visit an atoll (thăm một đảo san hô vòng)
-
live on an atoll (sống trên một đảo san hô vòng)
-
form an atoll (hình thành một đảo san hô vòng)
-
atoll nation (quốc gia đảo san hô vòng (ví dụ: Tuvalu, Maldives))
-
atoll island (hòn đảo thuộc một đảo san hô vòng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atoll
nounMột rạn san hô, hòn đảo hoặc chuỗi các đảo có hình dạng vòng nhẫn, được hình thành từ san hô.
"The Maldives are famous for their beautiful atolls."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This atoll is famous for its diverse marine life. |
Hòn đảo san hô vòng này nổi tiếng với sự đa dạng của sinh vật biển. |
| Phủ định | That is not an atoll; it's a volcanic island. |
Đó không phải là một đảo san hô vòng; nó là một hòn đảo núi lửa. |
| Nghi vấn | Is this atoll part of their territory? |
Hòn đảo san hô vòng này có phải là một phần lãnh thổ của họ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atoll was teeming with vibrant marine life. |
Đảo san hô vòng đó tràn ngập sự sống dưới biển rực rỡ. |
| Phủ định | That is not a typical atoll; it's a submerged volcano. |
Đó không phải là một đảo san hô vòng điển hình; đó là một ngọn núi lửa ngầm. |
| Nghi vấn | Is that string of islands actually part of one large atoll? |
Chuỗi đảo đó có thực sự là một phần của một đảo san hô vòng lớn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the research team arrives, the atoll will have been completely submerged due to rising sea levels. |
Vào thời điểm đội nghiên cứu đến, đảo san hô vòng sẽ hoàn toàn bị nhấn chìm do mực nước biển dâng cao. |
| Phủ định | By 2050, many species of coral will not have adapted to the changing ocean conditions, and thus the atoll will not have thrived. |
Đến năm 2050, nhiều loài san hô sẽ không thích nghi được với điều kiện đại dương thay đổi, và do đó đảo san hô vòng sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the documentary crew have finished filming the unique ecosystem of the atoll before the next typhoon season begins? |
Liệu đoàn làm phim tài liệu đã hoàn thành việc quay hệ sinh thái độc đáo của đảo san hô vòng trước khi mùa bão tiếp theo bắt đầu chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atoll is a beautiful sight in the Pacific. |
Đảo san hô vòng là một cảnh đẹp ở Thái Bình Dương. |
| Phủ định | He does not visit that atoll often. |
Anh ấy không thường xuyên đến thăm đảo san hô vòng đó. |
| Nghi vấn | Is the atoll near any major shipping lanes? |
Đảo san hô vòng có gần bất kỳ tuyến đường vận chuyển lớn nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atoll".
