(Top Banner Ad)
reef
B2
noun B2 Marine Biology, Geography, Oceanography

reef

UK: /riːf/ • US: /riːf/

Nghĩa tiếng Việt

rạn san hô ghềnh đá thu buồm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ridge of jagged rock, coral, or sand just above or below the surface of the sea.

Vietnamese Meaning

Một dải đá ngầm, san hô hoặc cát nhấp nhô ngay trên hoặc dưới bề mặt biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Divers explored the coral reef, marveling at the vibrant marine life."

    "Những thợ lặn khám phá rạn san hô, kinh ngạc trước sinh vật biển rực rỡ."

  • "The Great Barrier Reef is the largest coral reef system in the world."

    "Rạn san hô Great Barrier là hệ thống rạn san hô lớn nhất trên thế giới."

  • "They reefed the mainsail to prepare for the storm."

    "Họ đã thu buồm chính để chuẩn bị cho cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reef bãi đá ngầm, rạn san hô
Adjective reefy có nhiều bãi đá ngầm/rạn san hô; hiểm trở (do có nhiều rạn san hô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marine Biology, Geography, Oceanography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ribją
Middle Low German
rif / ref
English
reef

Nguồn gốc từ 'Reef'

Từ 'reef' có nguồn gốc từ tiếng Đức Hạ Trung (Middle Low German) là 'rif' hoặc 'ref', có nghĩa là bãi đá ngầm hoặc bãi cát ngầm. Từ này lại có mối liên hệ sâu xa hơn với từ 'rib' (xương sườn) trong tiếng Proto-Germanic cổ, gợi hình ảnh những cấu trúc nhô ra, gồ ghề dưới biển giống như xương sườn.

Usage Note

The term 'reef' can refer to a variety of underwater structures. Coral reefs are built from colonies of tiny animals found in marine waters that contain few nutrients. Rocky reefs are naturally occurring rock formations. Sandy reefs are less common but may form in areas with specific current and sediment conditions. The primary meaning relates to natural formations. It is important to differentiate from artificial reefs, which are deliberately placed structures.

Prepositions

on in near

'On' is used to describe being physically located on the reef's surface. 'In' is used to describe being surrounded or enveloped by the reef structure or ecosystem. 'Near' indicates proximity but not direct contact or involvement with the reef.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reef
  • coral coral reef
    (rạn san hô)
  • Great Barrier Great Barrier Reef
    (Rạn san hô Great Barrier (hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới ở Úc))
  • shallow shallow reef
    (bãi đá ngầm nông)
  • hidden hidden reef
    (bãi đá ngầm ẩn)
Verb + reef
  • explore explore a reef
    (khám phá một rạn san hô)
  • dive on dive on a reef
    (lặn ở một rạn san hô)
  • damage damage a reef
    (làm hư hại một rạn san hô)
  • protect protect a reef
    (bảo vệ một rạn san hô)
Noun + reef
  • reef reef system
    (hệ thống rạn san hô)
  • reef reef ecosystem
    (hệ sinh thái rạn san hô)
  • reef reef fish
    (cá sống ở rạn san hô)

Idioms

  • run aground on a reef

    gặp phải trở ngại lớn, thất bại nghiêm trọng (như tàu mắc cạn vào đá ngầm)

    "Their plans to expand the business ran aground on a reef of financial problems."

    (Kế hoạch mở rộng kinh doanh của họ đã gặp phải trở ngại lớn (như bị mắc cạn vào đá ngầm) do các vấn đề tài chính.)

  • hit the reef

    gặp rắc rối nghiêm trọng, đối mặt với khó khăn không lường trước (như tàu đâm phải đá ngầm)

    "The project hit the reef when key investors pulled out."

    (Dự án gặp phải khó khăn lớn (như đâm phải đá ngầm) khi các nhà đầu tư chính rút lui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reef

noun
Lật mặt

Một dải đá ngầm, san hô hoặc cát nhấp nhô ngay trên hoặc dưới bề mặt biển.

"Divers explored the coral reef, marveling at the vibrant marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reef".

Rạn san hô: Thiên đường dưới biển và những thách thức

Rạn san hô không chỉ là những cấu trúc đá dưới biển mà còn là những hệ sinh thái cực kỳ đa dạng, được mệnh danh là 'rừng mưa của đại dương'. Chúng là nơi trú ngụ của hàng triệu loài sinh vật biển và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, các rạn san hô đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá mức, đòi hỏi nỗ lực bảo tồn toàn cầu.

Great Barrier Reef: Kỳ quan thiên nhiên thế giới

Rạn san hô Great Barrier ở Úc là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới, có thể nhìn thấy được từ ngoài không gian. Nơi đây là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến lặn biển và chiêm ngưỡng vẻ đẹp ngoạn mục của hệ sinh thái biển phong phú. Nó là biểu tượng toàn cầu về sự đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ đại dương.