(Top Banner Ad)
lagoon
B2
danh từ B2 Địa lý, Sinh học, Du lịch

lagoon

UK: /ləˈɡuːn/ • US: /ləˈɡuːn/

Nghĩa tiếng Việt

đầm phá phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water separated from a larger body of water by a narrow landform, such as a reef, barrier island, barrier peninsula, or isthmus.

Vietnamese Meaning

Một vùng nước mặn hoặc nước lợ được ngăn cách với biển hoặc đại dương bởi một dải đất hẹp, chẳng hạn như rạn san hô, đảo chắn, bán đảo chắn hoặc eo đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrant coral reefs protect the calm waters of the lagoon."

    "Các rạn san hô rực rỡ bảo vệ vùng nước êm đềm của đầm phá."

  • "Many species of fish thrive in the warm waters of the lagoon."

    "Nhiều loài cá sinh trưởng mạnh mẽ trong vùng nước ấm áp của đầm phá."

  • "The lagoon is a popular spot for kayaking and snorkeling."

    "Đầm phá là một địa điểm phổ biến để chèo thuyền kayak và lặn với ống thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lagoonal Thuộc về đầm phá (liên quan đến đầm phá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
laguna
Latin
lacuna

Nguồn gốc của 'lagoon'

Từ 'lagoon' bắt nguồn từ tiếng Ý 'laguna', có nghĩa là 'đầm phá'. Từ 'laguna' này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lacuna', có nghĩa là 'hố' hoặc 'khoảng trống'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các vùng nước nông ven biển ở Venice, Ý. Câu chuyện thú vị là cách một từ chỉ 'hố' lại trở thành từ chỉ một vùng nước xinh đẹp!

Usage Note

Lagoon thường là vùng nước yên tĩnh, nông và được bảo vệ. Nó khác với vịnh (bay) ở chỗ nó được ngăn cách rõ ràng với biển lớn hơn. Lagoon có thể là ven biển (coastal lagoon) hoặc nằm trong các đảo san hô (atoll lagoon).

Prepositions

in near on

in (trong): 'The boat is sailing *in* the lagoon.' near (gần): 'The hotel is *near* the lagoon.' on (trên - thường chỉ vị trí): 'The resort is *on* the edge of the lagoon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lagoon
  • shallow lagoon
    (đầm nước nông)
  • turquoise lagoon
    (đầm nước màu xanh ngọc)
  • coastal lagoon
    (đầm ven biển)
Verb + lagoon
  • explore the lagoon
    (khám phá đầm phá)
  • swim in the lagoon
    (bơi ở đầm phá)
  • dredge the lagoon
    (nạo vét đầm phá)

Idioms

  • still waters run deep

    Nước lặng chảy sâu (người ít nói thường suy nghĩ sâu sắc)

    "He's quiet, but still waters run deep."

    (Anh ấy ít nói, nhưng nước lặng chảy sâu mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagoon

danh từ
Lật mặt

Một vùng nước mặn hoặc nước lợ được ngăn cách với biển hoặc đại dương bởi một dải đất hẹp, chẳng hạn như rạn san hô, đảo chắn, bán đảo chắn hoặc eo đất.

"The vibrant coral reefs protect the calm waters of the lagoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lagoon, a tranquil body of water, reflected the vibrant sunset.
Đầm phá, một vùng nước yên tĩnh, phản chiếu ánh hoàng hôn rực rỡ.
Phủ định
Unlike the open sea, the lagoon, protected by a reef, wasn't affected by the rough waves.
Không giống như biển khơi, đầm phá, được bảo vệ bởi một rạn san hô, không bị ảnh hưởng bởi những con sóng dữ dội.
Nghi vấn
Is that, by any chance, the famous blue lagoon?
Có phải đó, nhân tiện, là đầm phá xanh nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagoon".

Đầm phá Venice

Đầm phá Venice (Venetian Lagoon) là một ví dụ nổi tiếng về hệ sinh thái đầm phá, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của thành phố Venice, Ý. Nó không chỉ là một cảnh quan xinh đẹp mà còn là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.