(Top Banner Ad)
cold war
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

cold war

UK: /ˌkəʊld ˈwɔː/ • US: /ˌkoʊld ˈwɔr/

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh Lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of political hostility between countries characterized by threats, propaganda, and other measures short of open warfare, in particular the relationship between the United States and the Soviet Union in the decades following World War II.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái thù địch chính trị giữa các quốc gia đặc trưng bởi các mối đe dọa, tuyên truyền và các biện pháp khác mà không cần đến chiến tranh công khai, đặc biệt là mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong những thập kỷ sau Thế chiến thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cold War dominated international politics for much of the 20th century."

    "Chiến tranh Lạnh đã thống trị chính trị quốc tế trong phần lớn thế kỷ 20."

  • "The threat of nuclear annihilation was a constant backdrop to the Cold War."

    "Mối đe dọa hủy diệt hạt nhân là bối cảnh thường trực của Chiến tranh Lạnh."

  • "Many historians argue that the end of the Cold War led to a period of American unipolarity."

    "Nhiều nhà sử học cho rằng sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã dẫn đến một giai đoạn đơn cực của Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cold Warrior Người ủng hộ hoặc tham gia tích cực vào các chính sách của Chiến tranh Lạnh.
Adjective post-Cold War Thuộc về hoặc xảy ra trong thời kỳ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (sau năm 1991).
Adjective Cold War-era Thuộc về hoặc đặc trưng của kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English (Concept)
A state of tension between nations without actual fighting.
English (Popularized)
cold war (Term popularized by George Orwell in 1945 and Bernard Baruch in 1947)

Ai Đã Đặt Tên Cho 'Chiến Tranh Lạnh'?

Thuật ngữ 'cold war' (chiến tranh lạnh) được dùng để mô tả một cuộc xung đột không có giao tranh quân sự trực tiếp ('nóng'). Nhà văn George Orwell đã phổ biến thuật ngữ này trong bài luận 'You and the Atom Bomb' năm 1945 để mô tả một thế giới bị chia cắt bởi các siêu cường hạt nhân. Sau đó, nhà tài chính Bernard Baruch đã làm nó trở nên nổi tiếng khi sử dụng trong một bài phát biểu năm 1947.

Tại Sao Lại Là 'Lạnh'?

Từ 'lạnh' (cold) ở đây không chỉ nhiệt độ thấp. Nó mang nghĩa bóng, chỉ sự thiếu thân thiện, thiếu nồng nhiệt và không có 'sức nóng' của các trận chiến thực sự. Điều này tương phản với một 'hot war' (chiến tranh nóng), nơi các bên trực tiếp dùng vũ lực với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'cold war' ám chỉ một cuộc xung đột mà không có giao tranh trực tiếp giữa các lực lượng quân sự. Nó nhấn mạnh vào sự cạnh tranh về ý thức hệ, kinh tế và ảnh hưởng chính trị. Khác với 'hot war' là chiến tranh thực sự với các hành động quân sự.

Prepositions

between during after

* 'between' chỉ ra mối quan hệ căng thẳng giữa các bên tham gia. Ví dụ: The cold war between the US and the Soviet Union.
* 'during' đề cập đến thời gian diễn ra cuộc chiến tranh lạnh. Ví dụ: During the cold war, there was constant fear of nuclear war.
* 'after' ám chỉ những hậu quả hoặc di sản sau cuộc chiến tranh lạnh. Ví dụ: The world order changed significantly after the cold war.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold war
  • fight the Cold War
    (đấu tranh trong Chiến tranh Lạnh)
  • win the Cold War
    (chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh)
  • end the Cold War
    (chấm dứt Chiến tranh Lạnh)
  • escalate the Cold War
    (làm leo thang Chiến tranh Lạnh)
Adjective + cold war
  • a new Cold War
    (một cuộc Chiến tranh Lạnh mới)
  • the post- Cold War era
    (kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh)
  • the second Cold War
    (Chiến tranh Lạnh thứ hai)
Noun + cold war
  • the height of the Cold War
    (đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh)
  • the end of the Cold War
    (sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh)
  • a legacy of the Cold War
    (di sản của Chiến tranh Lạnh)

Idioms

  • a cold war between (people/groups)

    Một tình trạng thù địch, cạnh tranh ngầm và không giao tiếp giữa hai người hoặc hai nhóm, thay vì đối đầu trực tiếp.

    "There's been a cold war in the office between the marketing and sales teams for months."

    (Đã có một cuộc chiến tranh lạnh trong văn phòng giữa đội marketing và đội bán hàng trong nhiều tháng.)

  • to give someone the cold shoulder

    Cố tình phớt lờ hoặc tỏ ra không thân thiện với ai đó. Mặc dù không chứa từ 'war', nó cùng chung ý tưởng về sự 'lạnh nhạt' trong quan hệ.

    "After our argument, she gave me the cold shoulder all evening."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã phớt lờ tôi cả buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold war

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái thù địch chính trị giữa các quốc gia đặc trưng bởi các mối đe dọa, tuyên truyền và các biện pháp khác mà không cần đến chiến tranh công khai, đặc biệt là mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong những thập kỷ sau Thế chiến thứ hai.

"The Cold War dominated international politics for much of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Cold War hadn't ended, global tension would be much higher now.
Nếu Chiến tranh Lạnh không kết thúc, căng thẳng toàn cầu bây giờ sẽ cao hơn rất nhiều.
Phủ định
If there weren't a lingering fear of a new cold war, countries wouldn't invest so heavily in their military.
Nếu không có nỗi sợ hãi dai dẳng về một cuộc chiến tranh lạnh mới, các quốc gia sẽ không đầu tư quá nhiều vào quân đội của họ.
Nghi vấn
Would the world be a safer place if the Cold War never occurred?
Thế giới có phải là một nơi an toàn hơn nếu Chiến tranh Lạnh chưa từng xảy ra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the cold war had significantly shaped 20th-century geopolitics.
Nhà sử học nói rằng Chiến tranh Lạnh đã định hình đáng kể địa chính trị thế kỷ 20.
Phủ định
She mentioned that the cold war did not resolve all ideological differences between nations.
Cô ấy đề cập rằng Chiến tranh Lạnh không giải quyết tất cả các khác biệt về ý thức hệ giữa các quốc gia.
Nghi vấn
He wondered if the cold war had truly ended or if new forms of ideological conflict had emerged.
Anh ấy tự hỏi liệu Chiến tranh Lạnh đã thực sự kết thúc hay những hình thức xung đột ý thức hệ mới đã xuất hiện.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold war was a period of geopolitical tension between the United States and the Soviet Union.
Chiến tranh Lạnh là một giai đoạn căng thẳng địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.
Phủ định
The cold war didn't directly involve military conflict between the major powers.
Chiến tranh Lạnh không trực tiếp liên quan đến xung đột quân sự giữa các cường quốc lớn.
Nghi vấn
Was the cold war a threat to global peace?
Chiến tranh Lạnh có phải là một mối đe dọa đối với hòa bình thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold war".

Bức màn Sắt (The Iron Curtain)

Cụm từ này, do Winston Churchill phổ biến, mô tả ranh giới chính trị và tư tưởng đã chia cắt châu Âu thành hai khu vực riêng biệt từ cuối Thế chiến II đến cuối Chiến tranh Lạnh. Nó tượng trưng cho sự cô lập của Liên Xô và các quốc gia Đông Âu khỏi phương Tây.

Cuộc chạy đua Không gian (The Space Race)

Đây là cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa Hoa Kỳ và Liên Xô để giành ưu thế trong công nghệ vũ trụ. Nó không chỉ là về khoa học, mà còn là một mặt trận quan trọng của Chiến tranh Lạnh, nhằm chứng tỏ sự vượt trội về công nghệ và ý thức hệ của mỗi siêu cường.