(Top Banner Ad)
mutually assured destruction (mad)
C1
Noun C1 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

mutually assured destruction (mad)

UK: /ˌmjuːtʃuəli əˈʃʊərd dɪˈstrʌkʃən/ • US: /ˌmjuːtʃuəli əˈʃʊərd dɪˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo tự hủy diệt lẫn nhau chính sách MAD
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A doctrine of military strategy and national security policy in which a full-scale use of nuclear weapons by two or more opposing sides would cause the complete annihilation of both the attacker and the defender.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết về chiến lược quân sự và chính sách an ninh quốc gia, trong đó việc sử dụng vũ khí hạt nhân quy mô lớn bởi hai hoặc nhiều bên đối địch sẽ gây ra sự hủy diệt hoàn toàn cho cả bên tấn công và bên phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cold War was characterized by the doctrine of mutually assured destruction."

    "Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi học thuyết hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo."

  • "The concept of mutually assured destruction prevented a large-scale war between the US and the Soviet Union."

    "Khái niệm hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh quy mô lớn giữa Mỹ và Liên Xô."

  • "Analysts debate whether mutually assured destruction is still a valid strategy in the modern world."

    "Các nhà phân tích tranh luận liệu việc hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo có còn là một chiến lược hợp lệ trong thế giới hiện đại hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutuality sự tương hỗ, sự qua lại
Adjective mutual chung, lẫn nhau, tương hỗ
Adverb mutually lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ
Verb assure đảm bảo, cam đoan
Noun assurance sự đảm bảo, sự cam đoan
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Adjective destructive có tính phá hoại, gây hủy diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt

Synonyms

Related Words

first strike (đòn tấn công phủ đầu)second strike capability (khả năng phản công)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
ad- + securus (safe)
Old French
asseurer
English
assured
Latin
destructio
Old French
destruction
English
destruction
English (1962)
Mutually Assured Destruction (coined by Donald Brennan)
English (1960s)
MAD (acronym popularized)

Nguồn gốc của MAD

Khái niệm 'Hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo' (MAD) là một chiến lược phòng thủ quân sự và học thuyết an ninh quốc gia, trong đó việc sử dụng vũ khí hạt nhân bởi hai bên đối lập đầy đủ sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả hai bên. Cụm từ này được nhà chiến lược người Mỹ Donald Brennan đặt ra vào năm 1962, thời điểm đỉnh cao của Chiến tranh Lạnh, nhằm mô tả sự cân bằng quyền lực hạt nhân đáng sợ giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, và cái tên 'MAD' cũng ngụ ý sự điên rồ của chiến lược này.

Usage Note

MAD dựa trên nguyên tắc răn đe. Nó cho rằng mối đe dọa hủy diệt lẫn nhau sẽ ngăn chặn bất kỳ bên nào tấn công trước. Tính 'điên rồ' của học thuyết nằm ở chỗ không bên nào có thể thắng trong một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mutually assured destruction (MAD)
  • maintain maintain mutually assured destruction (MAD)
    (duy trì học thuyết hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • rely on rely on mutually assured destruction (MAD)
    (dựa vào học thuyết hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • ensure ensure mutually assured destruction (MAD)
    (đảm bảo học thuyết hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • achieve achieve mutually assured destruction (MAD)
    (đạt được sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
Noun + mutually assured destruction (MAD)
  • concept of the concept of mutually assured destruction (MAD)
    (khái niệm về sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • doctrine of the doctrine of mutually assured destruction (MAD)
    (học thuyết hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • era of the era of mutually assured destruction (MAD)
    (kỷ nguyên của sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)
  • threat of the threat of mutually assured destruction (MAD)
    (mối đe dọa từ sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo)

Idioms

  • Mutually Assured Destruction (MAD)

    Hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo (MAD) - một học thuyết quân sự và an ninh quốc gia, trong đó việc sử dụng đầy đủ vũ khí hạt nhân bởi hai hoặc nhiều bên đối lập sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả hai bên.

    "The Cold War was largely defined by the principle of Mutually Assured Destruction, which prevented direct conflict between superpowers."

    (Chiến tranh Lạnh chủ yếu được định hình bởi nguyên tắc Hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo, điều này đã ngăn chặn xung đột trực tiếp giữa các siêu cường.)

  • the MAD doctrine

    học thuyết MAD - cách gọi khác của học thuyết Hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo.

    "Many strategists believe the MAD doctrine effectively deterred nuclear war for decades."

    (Nhiều nhà chiến lược tin rằng học thuyết MAD đã ngăn chặn chiến tranh hạt nhân một cách hiệu quả trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutually assured destruction (mad)

Noun
Lật mặt

Một học thuyết về chiến lược quân sự và chính sách an ninh quốc gia, trong đó việc sử dụng vũ khí hạt nhân quy mô lớn bởi hai hoặc nhiều bên đối địch sẽ gây ra sự hủy diệt hoàn toàn cho cả bên tấn công và bên phòng thủ.

"The Cold War was characterized by the doctrine of mutually assured destruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutually assured destruction (mad)".

Chiến lược răn đe trong Chiến tranh Lạnh

MAD là một chiến lược quan trọng trong Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991) giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Nó dựa trên ý tưởng rằng không bên nào sẽ tấn công trước bằng vũ khí hạt nhân vì điều đó chắc chắn sẽ dẫn đến một cuộc phản công hủy diệt từ phía bên kia, dẫn đến sự kết thúc của cả hai.

Nghịch lý của hòa bình

Khái niệm MAD thường được coi là một nghịch lý: hòa bình được duy trì không phải do sự tin tưởng hay thiện chí, mà do nỗi sợ hãi về sự hủy diệt hoàn toàn. Đây là một ví dụ về 'hòa bình thông qua sức mạnh' hay 'răn đe', một phương pháp không mong muốn nhưng hiệu quả để ngăn chặn xung đột toàn diện giữa các cường quốc hạt nhân.