(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clerestory
C1

clerestory

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tầng cửa sổ hệ thống cửa sổ trên cao (trong kiến trúc nhà thờ) cửa sổ tầng mái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clerestory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần trên của gian giữa, ca đoàn và gian ngang của một nhà thờ lớn, chứa một loạt các cửa sổ. Nó cao hơn mái của các gian bên, và cho phép ánh sáng chiếu vào các phần trung tâm của tòa nhà.

Definition (English Meaning)

The upper part of the nave, choir, and transepts of a large church, containing a series of windows. It is clear of the roofs of the aisles, and admits light to the central parts of the building.

Ví dụ Thực tế với 'Clerestory'

  • "The cathedral's clerestory windows allow ample light to flood the nave."

    "Các cửa sổ clerestory của nhà thờ cho phép ánh sáng tràn ngập gian giữa."

  • "The architect designed the building with a clerestory to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một clerestory để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "The clerestory illuminated the ancient mosaics."

    "Clerestory chiếu sáng những bức tranh khảm cổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clerestory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clerestory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nave(gian giữa)
aisle(gian bên)
transept(gian ngang) apse(hậu cung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Clerestory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Clerestory thường được sử dụng trong kiến trúc nhà thờ Gothic và La Mã để cung cấp ánh sáng tự nhiên cho không gian bên trong. Cấu trúc này thường bao gồm một loạt các cửa sổ cao, thường nằm phía trên mái của các lối đi bên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘in a clerestory’ chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về cấu trúc clerestory. ‘of a clerestory’ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của clerestory.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clerestory'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clerestory windows in the old church are admired by many visitors.
Các cửa sổ tầng trên trong nhà thờ cổ được nhiều du khách ngưỡng mộ.
Phủ định
The clerestory was not installed during the initial construction of the building.
Tầng trên không được lắp đặt trong quá trình xây dựng ban đầu của tòa nhà.
Nghi vấn
Will a clerestory be added to the design to improve natural lighting?
Liệu một tầng trên có được thêm vào thiết kế để cải thiện ánh sáng tự nhiên không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clerestory allows ample sunlight into the cathedral, doesn't it?
Cửa sổ tầng áp mái cho phép nhiều ánh sáng mặt trời chiếu vào nhà thờ, phải không?
Phủ định
The clerestory wasn't installed during the initial construction, was it?
Cửa sổ tầng áp mái không được lắp đặt trong quá trình xây dựng ban đầu, phải không?
Nghi vấn
There is a clerestory in the old building, isn't there?
Có một cửa sổ tầng áp mái trong tòa nhà cũ, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)