(Top Banner Ad)
lobby
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Kiến trúc

lobby

UK: /ˈlɒbi/ • US: /ˈlɑːbi/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh chờ tiền sảnh vận động hành lang nhóm vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room providing a space out of which one or more other rooms or corridors open, usually a large room in a hotel or office building.

Vietnamese Meaning

Một phòng chờ, sảnh chờ, thường là một phòng lớn ở khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc tòa nhà công cộng, nơi mọi người có thể tụ tập, chờ đợi hoặc đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby was crowded with tourists."

    "Sảnh khách sạn chật cứng khách du lịch."

  • "The company hired a lobbyist to represent its interests."

    "Công ty đã thuê một người vận động hành lang để đại diện cho lợi ích của mình."

  • "He waited for her in the hotel lobby."

    "Anh ấy đợi cô ấy ở sảnh khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ lobby Sảnh, hành lang (trong tòa nhà); nhóm vận động hành lang
Động từ to lobby Vận động hành lang, tìm cách gây ảnh hưởng đến chính phủ/nhà làm luật
Danh từ lobbyist Người vận động hành lang
Danh từ lobbying Hoạt động vận động hành lang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic root
*laubja (shelter, portico)
Medieval Latin
lobium (gallery, portico)
Old French
lobe
English (16th century)
lobby (architectural sense)

Nguồn gốc Kiến trúc & Không gian

Từ "lobby" ban đầu có nghĩa là một hành lang, lối đi có mái che hoặc sảnh lớn trong các tòa nhà. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ "lobium" (gallery, portico) và cũng có liên quan đến các từ gốc German chỉ nơi trú ẩn. Hãy hình dung đây là một không gian rộng rãi, thoáng đãng nơi mọi người có thể chờ đợi, đi lại hoặc gặp gỡ.

Sảnh chờ & Ảnh hưởng Chính trị

Vào thế kỷ 17, tại Cung điện Westminster ở Anh, có một "lobby" (sảnh chờ) nơi công chúng và những người quan tâm đến các đạo luật có thể chờ đợi và tiếp cận các nghị sĩ để trình bày ý kiến của họ. Từ đó, "lobby" đã phát triển nghĩa mới là hành động cố gắng gây ảnh hưởng đến các nhà lập pháp hoặc chính phủ, dẫn đến nghĩa "vận động hành lang" mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Sảnh chờ thường được sử dụng như một không gian trung gian giữa bên ngoài và bên trong tòa nhà. Nó có thể là nơi tiếp khách, cung cấp thông tin hoặc đơn giản chỉ là một không gian nghỉ ngơi.

Prepositions

in of

in: Sử dụng khi đề cập đến việc ở trong sảnh chờ (e.g., waiting in the lobby). of: Sử dụng khi đề cập đến một phần của tòa nhà (e.g., the lobby of the hotel).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lobby (sảnh)
  • grand grand lobby
    (sảnh lớn, sảnh hoành tráng)
  • main main lobby
    (sảnh chính)
  • spacious spacious lobby
    (sảnh rộng rãi)
Động từ + lobby (vận động hành lang)
  • to lobby for to lobby for something
    (vận động hành lang để ủng hộ điều gì đó)
  • to lobby against to lobby against something
    (vận động hành lang để phản đối điều gì đó)
  • gather in the gather in the lobby
    (tụ tập ở sảnh)
Danh từ + lobby (nhóm vận động hành lang)
  • the gun the gun lobby
    (nhóm vận động hành lang ủng hộ súng đạn)
  • the environmental the environmental lobby
    (nhóm vận động hành lang về môi trường)
  • the industry the industry lobby
    (nhóm vận động hành lang của ngành công nghiệp)

Idioms

  • lobby group

    nhóm vận động hành lang

    "Environmental lobby groups are pushing for stricter pollution laws."

    (Các nhóm vận động hành lang về môi trường đang thúc đẩy các luật ô nhiễm nghiêm ngặt hơn.)

  • lobbying efforts

    những nỗ lực vận động hành lang

    "Despite extensive lobbying efforts, the bill failed to pass."

    (Dù đã có những nỗ lực vận động hành lang sâu rộng, dự luật vẫn không được thông qua.)

  • hotel lobby

    sảnh khách sạn

    "We agreed to meet in the hotel lobby at 8 AM."

    (Chúng tôi đồng ý gặp nhau ở sảnh khách sạn lúc 8 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lobby

danh từ
Lật mặt

Một phòng chờ, sảnh chờ, thường là một phòng lớn ở khách sạn, tòa nhà văn phòng, hoặc tòa nhà công cộng, nơi mọi người có thể tụ tập, chờ đợi hoặc đi qua.

"The hotel lobby was crowded with tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lobby".

Vai trò của "Lobbying" trong chính trị

Ở nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, hoạt động "lobbying" (vận động hành lang) là một phần hợp pháp và quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách. Các nhóm lợi ích đặc biệt (công ty, tổ chức phi lợi nhuận) thuê những người vận động hành lang chuyên nghiệp để trình bày quan điểm của họ với các nhà lập pháp, nhằm ảnh hưởng đến việc thông qua hoặc bác bỏ các đạo luật. Đây là một cách để công chúng (thông qua các nhóm đại diện) có tiếng nói trong chính phủ.

Sảnh Khách sạn - Trung tâm giao tiếp xã hội

Sảnh khách sạn (hotel lobby) không chỉ là nơi ra vào mà còn thường là một không gian xã hội quan trọng. Đây là nơi khách có thể chờ đợi, gặp gỡ bạn bè, làm việc, hoặc thư giãn. Nhiều khách sạn thiết kế sảnh rất sang trọng và tiện nghi, biến nó thành một "trung tâm" của khách sạn, phản ánh văn hóa hiếu khách và cung cấp một không gian đa chức năng cho cả khách lưu trú và du khách bên ngoài.