(Top Banner Ad)
attention-grabbing
C1
Tính từ C1 Tổng quát

attention-grabbing

UK: /əˈtenʃən ˌɡræbɪŋ/ • US: /əˈtenʃən ˌɡræbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý gây ấn tượng mạnh bắt mắt lôi cuốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately appealing or noticeable because particularly interesting or attractive.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý ngay lập tức, gây ấn tượng mạnh mẽ do đặc biệt thú vị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement featured an attention-grabbing headline."

    "Quảng cáo có một tiêu đề thu hút sự chú ý."

  • "She wore an attention-grabbing dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy thu hút sự chú ý đến bữa tiệc."

  • "The article's attention-grabbing title made me want to read it."

    "Tiêu đề thu hút sự chú ý của bài báo khiến tôi muốn đọc nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb to grab vồ lấy, chộp lấy, thu hút
Verb to attend chú ý, tham dự
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
atencion
Proto-Germanic
*grab- / *grap-
Old English
grāpian ('to grasp, to feel')
Modern English
attention + grabbing (compound adjective)

Nắm Lấy Sự Chú Ý

Từ 'attention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'hướng tâm trí về phía'. Trong khi đó, 'grabbing' có nghĩa là 'nắm lấy, túm lấy'. Khi kết hợp lại, 'attention-grabbing' tạo ra một hình ảnh rất sống động: một thứ gì đó mạnh mẽ đến mức 'nắm lấy' và 'kéo' sự chú ý của bạn về phía nó, không cho bạn nhìn đi nơi khác.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những thứ có khả năng thu hút sự quan tâm của mọi người một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nhấn mạnh vào khả năng tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. So với 'interesting', 'attention-grabbing' mang sắc thái mạnh mẽ và chủ động hơn trong việc lôi kéo sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attention-grabbing
  • particularly attention-grabbing
    (đặc biệt thu hút sự chú ý)
  • visually attention-grabbing
    (thu hút sự chú ý về mặt thị giác)
  • deliberately attention-grabbing
    (cố tình gây chú ý)
attention-grabbing + Noun
  • headline attention-grabbing headline
    (tiêu đề giật gân, thu hút)
  • performance attention-grabbing performance
    (màn trình diễn gây chú ý)
  • design attention-grabbing design
    (thiết kế bắt mắt)
  • stunt attention-grabbing stunt
    (chiêu trò gây chú ý)
Verb + attention-grabbing
  • is designed to be attention-grabbing
    (được thiết kế để gây chú ý)
  • was more attention-grabbing than...
    (gây chú ý hơn là...)

Idioms

  • an attention-grabbing gimmick

    Một mánh khoé hoặc chiêu trò chỉ để gây chú ý (thường là tạm thời và không có giá trị thực).

    "The free toy was just an attention-grabbing gimmick to sell more cereal."

    (Món đồ chơi miễn phí chỉ là một chiêu trò gây chú ý để bán được nhiều ngũ cốc hơn.)

  • to pull an attention-grabbing stunt

    Thực hiện một hành động táo bạo hoặc liều lĩnh để thu hút sự chú ý của công chúng.

    "The activist pulled an attention-grabbing stunt by climbing the city's tallest building."

    (Nhà hoạt động đã thực hiện một pha nguy hiểm gây chú ý bằng cách trèo lên tòa nhà cao nhất thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention-grabbing

Tính từ
Lật mặt

Thu hút sự chú ý ngay lập tức, gây ấn tượng mạnh mẽ do đặc biệt thú vị hoặc hấp dẫn.

"The advertisement featured an attention-grabbing headline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's attention-grabbing performance captivated the entire audience.
Màn trình diễn thu hút sự chú ý của ảo thuật gia đã chinh phục toàn bộ khán giả.
Phủ định
The advertisement wasn't attention-grabbing enough; it failed to attract new customers.
Quảng cáo không đủ thu hút sự chú ý; nó đã không thu hút được khách hàng mới.
Nghi vấn
Was the singer's dress attention-grabbing enough to distract from her poor vocal performance?
Chiếc váy của ca sĩ có đủ thu hút sự chú ý để làm xao nhãng màn trình diễn giọng hát kém của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention-grabbing".

“15 Phút Nổi Tiếng” và Văn Hóa Người Nổi Tiếng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm '15 phút nổi tiếng' của Andy Warhol mô tả việc bất kỳ ai cũng có thể trở nên nổi tiếng trong chốc lát, thường là nhờ một hành động 'attention-grabbing'. Điều này phản ánh sự khao khát được chú ý trong xã hội hiện đại, nơi sự nổi tiếng đôi khi rất phù du.

“Clickbait” và Nền Kinh Tế Chú Ý

Trong thời đại kỹ thuật số, 'attention-grabbing' là yếu tố sống còn. Các tiêu đề 'clickbait' (mồi nhử nhấp chuột) là một ví dụ điển hình: chúng sử dụng ngôn từ gây sốc, tò mò để 'tóm lấy' sự chú ý của bạn và khiến bạn nhấp vào. Điều này thuộc về 'nền kinh tế chú ý' (attention economy), nơi sự chú ý của con người được coi là một nguồn tài nguyên quý giá.