(Top Banner Ad)
hyperactivity
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học

hyperactivity

UK: /ˌhaɪ.pər.ækˈtɪv.ə.ti/ • US: /ˌhaɪ.pər.ækˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng động hiếu động thái quá tăng động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being constantly active, especially to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoạt động liên tục, đặc biệt là ở mức độ quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperactivity is a common symptom of ADHD in children."

    "Tăng động là một triệu chứng phổ biến của ADHD ở trẻ em."

  • "His hyperactivity made it difficult for him to focus in school."

    "Sự tăng động của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung ở trường."

  • "Medication can help to control hyperactivity."

    "Thuốc có thể giúp kiểm soát chứng tăng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperactive tăng động, hiếu động thái quá
Adverb hyperactively một cách tăng động, một cách hiếu động thái quá
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, hoạt bát
Verb activate kích hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
Latin
actus
English
activity
English
hyperactivity

Nguồn gốc của 'Hyperactivity'

Từ 'hyperactivity' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'hyper-' có nghĩa là 'trên, vượt quá' và từ 'activity' (hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus' nghĩa là 'hành động'. Ghép lại, từ này mô tả trạng thái 'hoạt động vượt mức bình thường' hoặc 'hoạt động thái quá'.

Usage Note

Hyperactivity thường được dùng để mô tả một tình trạng mà một người, đặc biệt là trẻ em, có mức độ hoạt động thể chất và/hoặc lời nói cao hơn bình thường. Nó thường liên quan đến các rối loạn như ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder - Rối loạn tăng động giảm chú ý). Mức độ 'quá mức' được đánh giá dựa trên độ tuổi và bối cảnh xã hội.

Prepositions

in due to related to

* **in:** Hyperactivity *in* children is often diagnosed... (Sự tăng động *ở* trẻ em thường được chẩn đoán...). * **due to:** The hyperactivity is *due to* a chemical imbalance. (Sự tăng động là *do* sự mất cân bằng hóa học.). * **related to:** Hyperactivity is *related to* ADHD. (Sự tăng động *liên quan đến* ADHD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperactivity
  • severe severe hyperactivity
    (sự tăng động nghiêm trọng)
  • childhood childhood hyperactivity
    (sự tăng động ở trẻ em)
  • mild mild hyperactivity
    (sự tăng động nhẹ)
Verb + hyperactivity
  • exhibit exhibit hyperactivity
    (thể hiện sự tăng động)
  • manage manage hyperactivity
    (kiểm soát/quản lý sự tăng động)
  • reduce reduce hyperactivity
    (giảm bớt sự tăng động)
Noun + hyperactivity
  • symptoms of symptoms of hyperactivity
    (các triệu chứng của sự tăng động)
  • levels of levels of hyperactivity
    (mức độ tăng động)
  • causes of causes of hyperactivity
    (nguyên nhân của sự tăng động)

Idioms

  • Attention Deficit Hyperactivity Disorder (ADHD)

    Rối loạn tăng động giảm chú ý

    "Many children diagnosed with ADHD require specific educational support."

    (Nhiều trẻ được chẩn đoán mắc ADHD cần hỗ trợ giáo dục đặc biệt.)

  • a burst of hyperactivity

    một đợt bùng phát hiếu động/tăng động

    "After drinking too much coffee, he experienced a burst of hyperactivity."

    (Sau khi uống quá nhiều cà phê, anh ấy trải qua một đợt bùng phát hiếu động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperactivity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoạt động liên tục, đặc biệt là ở mức độ quá mức.

"Hyperactivity is a common symptom of ADHD in children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children with hyperactivity may need extra support in school.
Trẻ em mắc chứng tăng động có thể cần được hỗ trợ thêm ở trường.
Phủ định
He shouldn't display such hyperactive behavior in a formal meeting.
Anh ấy không nên thể hiện hành vi hiếu động thái quá như vậy trong một cuộc họp trang trọng.
Nghi vấn
Could her hyperactivity be a sign of underlying anxiety?
Chứng hiếu động của cô ấy có thể là dấu hiệu của sự lo lắng tiềm ẩn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the child's hyperactivity after careful observation.
Bác sĩ xác nhận chứng tăng động của đứa trẻ sau khi quan sát cẩn thận.
Phủ định
The teacher didn't attribute the student's restlessness to hyperactivity.
Giáo viên không cho rằng sự bồn chồn của học sinh là do chứng tăng động.
Nghi vấn
Why is hyperactivity often diagnosed in childhood?
Tại sao chứng tăng động thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child has been exhibiting hyperactivity since he started school.
Đứa trẻ đã biểu hiện chứng hiếu động thái quá kể từ khi nó bắt đầu đi học.
Phủ định
She hasn't been showing hyperactive behavior lately, which is a good sign.
Gần đây cô ấy không còn biểu hiện hành vi hiếu động thái quá nữa, đó là một dấu hiệu tốt.
Nghi vấn
Has the doctor been considering hyperactivity as a possible cause for his restlessness?
Bác sĩ có đang xem xét chứng hiếu động thái quá như một nguyên nhân có thể gây ra sự bồn chồn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperactivity".

Sự công nhận ADHD

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hyperactivity' (tăng động) thường được liên kết với Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Đây là một tình trạng thần kinh phát triển được công nhận rộng rãi, ảnh hưởng đến hành vi, khả năng chú ý và kiểm soát xung động. Việc hiểu rõ về ADHD đã giúp thay đổi cách nhìn nhận từ việc coi trẻ 'hiếu động' là nghịch ngợm sang việc nhận diện đây là một tình trạng cần được hỗ trợ y tế và giáo dục.

Cái nhìn về sự hiếu động ở trẻ em

Quan niệm về sự 'hiếu động' ở trẻ em có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong khi một số nền văn hóa có thể khuyến khích sự năng động và tự do thể hiện, thì những nền văn hóa khác có thể ưu tiên sự trầm tĩnh và tuân thủ. Tuy nhiên, khi 'hyperactivity' trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng đến khả năng học tập hoặc giao tiếp xã hội của trẻ, nó thường được coi là một vấn đề cần được quan tâm bất kể bối cảnh văn hóa nào.