attention switching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cognitive process of shifting focus from one task, stimulus, or piece of information to another.
Vietnamese Meaning
Quá trình nhận thức chuyển sự tập trung từ một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin này sang một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Efficient attention switching is crucial for multitasking."
"Khả năng chuyển đổi sự tập trung hiệu quả là rất quan trọng đối với việc làm nhiều việc cùng lúc."
-
"Attention switching becomes more challenging as we age."
"Việc chuyển đổi sự tập trung trở nên khó khăn hơn khi chúng ta già đi."
-
"The study investigated the neural mechanisms underlying attention switching."
"Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế thần kinh cơ bản của việc chuyển đổi sự tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | chú ý đến, tham dự |
| Adjective | attentive | chăm chú, ân cần |
| Noun | attentiveness | sự chăm chú, sự chu đáo |
| Verb | switch | chuyển đổi, thay đổi |
| Adjective | switchable | có thể chuyển đổi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attention switching involves cognitive flexibility and control. It often comes with a performance cost (switching cost) as the brain re-orients itself to the new task. The efficiency of attention switching can be affected by factors such as age, practice, and cognitive load. It is distinct from sustained attention, which is the ability to maintain focus on a single task over a prolonged period.
Prepositions
In attention switching tasks, researchers often measure reaction time. Between attention switching conditions, there can be significant differences in accuracy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid attention switching (sự chuyển đổi sự chú ý nhanh chóng)
-
frequent attention switching (sự chuyển đổi sự chú ý thường xuyên)
-
effortful attention switching (sự chuyển đổi sự chú ý đòi hỏi nỗ lực)
-
seamless attention switching (sự chuyển đổi sự chú ý một cách liền mạch)
-
require attention switching (đòi hỏi sự chuyển đổi sự chú ý)
-
involve attention switching (bao gồm việc chuyển đổi sự chú ý)
-
improve attention switching skills (cải thiện kỹ năng chuyển đổi sự chú ý)
-
struggle with attention switching (gặp khó khăn với việc chuyển đổi sự chú ý)
-
cost of attention switching (cái giá/sự hao tổn của việc chuyển đổi sự chú ý)
-
the process of attention switching (quá trình chuyển đổi sự chú ý)
-
difficulty in attention switching (khó khăn trong việc chuyển đổi sự chú ý)
Idioms
-
to switch gears
Thay đổi chủ đề, tốc độ hoặc hoạt động đang làm một cách đột ngột.
"Okay, we've discussed the budget enough. Let's switch gears and talk about marketing."
(Được rồi, chúng ta đã thảo luận đủ về ngân sách rồi. Hãy chuyển chủ đề và nói về marketing đi.)
-
to juggle multiple tasks
Cố gắng xử lý nhiều công việc hoặc hoạt động cùng một lúc.
"As a working mother, she has to juggle multiple tasks every day, which requires constant attention switching."
(Là một người mẹ đi làm, cô ấy phải xoay xở nhiều công việc mỗi ngày, điều này đòi hỏi phải liên tục chuyển đổi sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention switching
NounQuá trình nhận thức chuyển sự tập trung từ một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin này sang một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin khác.
"Efficient attention switching is crucial for multitasking."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often underestimate the impact of frequent attention switching on their productivity. |
Mọi người thường đánh giá thấp tác động của việc chuyển đổi sự chú ý thường xuyên đến năng suất của họ. |
| Phủ định | Rarely do people realize how much time is lost due to attention switching. |
Hiếm khi mọi người nhận ra có bao nhiêu thời gian bị mất do chuyển đổi sự chú ý. |
| Nghi vấn | Does frequent attention switching lead to decreased cognitive performance? |
Việc chuyển đổi sự chú ý thường xuyên có dẫn đến giảm hiệu suất nhận thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention switching".
