(Top Banner Ad)
attention switching
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công thái học

attention switching

UK: /əˈtɛnʃən ˈswɪtʃɪŋ/ • US: /əˈtɛnʃən ˈswɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi sự chú ý chuyển đổi sự tập trung đổi hướng sự chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive process of shifting focus from one task, stimulus, or piece of information to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhận thức chuyển sự tập trung từ một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin này sang một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient attention switching is crucial for multitasking."

    "Khả năng chuyển đổi sự tập trung hiệu quả là rất quan trọng đối với việc làm nhiều việc cùng lúc."

  • "Attention switching becomes more challenging as we age."

    "Việc chuyển đổi sự tập trung trở nên khó khăn hơn khi chúng ta già đi."

  • "The study investigated the neural mechanisms underlying attention switching."

    "Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế thần kinh cơ bản của việc chuyển đổi sự tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend chú ý đến, tham dự
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Noun attentiveness sự chăm chú, sự chu đáo
Verb switch chuyển đổi, thay đổi
Adjective switchable có thể chuyển đổi được

Synonyms

task switching (chuyển đổi nhiệm vụ)cognitive shifting (chuyển đổi nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
atencion
Middle English
attention
Germanic (related)
swih ('flexible rod')
Modern English
attention switching

Nguồn Gốc Của Sự Tập Trung & Chuyển Đổi

Cụm từ 'attention switching' là một thuật ngữ hiện đại của ngành tâm lý học, nhưng hai từ cấu thành nó có lịch sử rất thú vị. 'Attention' (sự chú ý) đến từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo dài về phía'. Hãy tưởng tượng bạn đang 'kéo' tâm trí của mình về phía một đối tượng nào đó. Trong khi đó, 'switch' (chuyển đổi) ban đầu có nghĩa là một cây roi hoặc cành cây mềm dẻo. Sau này, nó được dùng để chỉ hành động bật/tắt một cái gì đó, như công tắc đèn. Kết hợp lại, 'attention switching' tạo ra hình ảnh sống động về việc 'bật' và 'tắt' sự tập trung của tâm trí từ việc này sang việc khác.

Usage Note

Attention switching involves cognitive flexibility and control. It often comes with a performance cost (switching cost) as the brain re-orients itself to the new task. The efficiency of attention switching can be affected by factors such as age, practice, and cognitive load. It is distinct from sustained attention, which is the ability to maintain focus on a single task over a prolonged period.

Prepositions

in between

In attention switching tasks, researchers often measure reaction time. Between attention switching conditions, there can be significant differences in accuracy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention switching
  • rapid attention switching
    (sự chuyển đổi sự chú ý nhanh chóng)
  • frequent attention switching
    (sự chuyển đổi sự chú ý thường xuyên)
  • effortful attention switching
    (sự chuyển đổi sự chú ý đòi hỏi nỗ lực)
  • seamless attention switching
    (sự chuyển đổi sự chú ý một cách liền mạch)
Verb + attention switching
  • require attention switching
    (đòi hỏi sự chuyển đổi sự chú ý)
  • involve attention switching
    (bao gồm việc chuyển đổi sự chú ý)
  • improve attention switching skills
    (cải thiện kỹ năng chuyển đổi sự chú ý)
  • struggle with attention switching
    (gặp khó khăn với việc chuyển đổi sự chú ý)
Noun + attention switching
  • cost of attention switching
    (cái giá/sự hao tổn của việc chuyển đổi sự chú ý)
  • the process of attention switching
    (quá trình chuyển đổi sự chú ý)
  • difficulty in attention switching
    (khó khăn trong việc chuyển đổi sự chú ý)

Idioms

  • to switch gears

    Thay đổi chủ đề, tốc độ hoặc hoạt động đang làm một cách đột ngột.

    "Okay, we've discussed the budget enough. Let's switch gears and talk about marketing."

    (Được rồi, chúng ta đã thảo luận đủ về ngân sách rồi. Hãy chuyển chủ đề và nói về marketing đi.)

  • to juggle multiple tasks

    Cố gắng xử lý nhiều công việc hoặc hoạt động cùng một lúc.

    "As a working mother, she has to juggle multiple tasks every day, which requires constant attention switching."

    (Là một người mẹ đi làm, cô ấy phải xoay xở nhiều công việc mỗi ngày, điều này đòi hỏi phải liên tục chuyển đổi sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention switching

Noun
Lật mặt

Quá trình nhận thức chuyển sự tập trung từ một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin này sang một nhiệm vụ, kích thích hoặc mẩu thông tin khác.

"Efficient attention switching is crucial for multitasking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often underestimate the impact of frequent attention switching on their productivity.
Mọi người thường đánh giá thấp tác động của việc chuyển đổi sự chú ý thường xuyên đến năng suất của họ.
Phủ định
Rarely do people realize how much time is lost due to attention switching.
Hiếm khi mọi người nhận ra có bao nhiêu thời gian bị mất do chuyển đổi sự chú ý.
Nghi vấn
Does frequent attention switching lead to decreased cognitive performance?
Việc chuyển đổi sự chú ý thường xuyên có dẫn đến giảm hiệu suất nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention switching".

Cái Giá Phải Trả Của 'Đa Nhiệm' (The Cost of Multitasking)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'multitasking' (làm nhiều việc cùng lúc) từng được coi là một kỹ năng đáng ao ước. Tuy nhiên, khoa học nhận thức hiện đại đã chỉ ra rằng bộ não con người không thực sự 'đa nhiệm'. Thay vào đó, chúng ta thực hiện 'attention switching' - chuyển đổi sự tập trung qua lại rất nhanh giữa các công việc. Mỗi lần chuyển đổi như vậy đều tiêu tốn một chút thời gian và năng lượng tinh thần, được gọi là 'switching cost' (cái giá của sự chuyển đổi). Điều này có thể dẫn đến hiệu suất giảm và tỷ lệ lỗi cao hơn.

Thời Đại Kỹ Thuật Số và Sự Phân Tâm

Thế giới hiện đại với điện thoại thông minh, mạng xã hội và các thông báo liên tục đã tạo ra một môi trường đòi hỏi chúng ta phải 'attention switching' không ngừng. Nhiều nhà xã hội học và tâm lý học cho rằng việc này đang làm giảm khả năng tập trung sâu (deep focus) của chúng ta và có thể liên quan đến các triệu chứng giống như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) trong dân số nói chung. Quản lý các yếu tố gây xao nhãng kỹ thuật số đã trở thành một kỹ năng quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và năng suất.