(Top Banner Ad)
sustained attention
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

sustained attention

UK: /səˈsteɪnd əˈtɛnʃən/ • US: /səˈsteɪnd əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tập trung liên tục sự chú ý bền bỉ sự tập trung duy trì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to concentrate on a task or stimulus for a prolonged period without being distracted.

Vietnamese Meaning

Khả năng tập trung vào một nhiệm vụ hoặc kích thích trong một khoảng thời gian dài mà không bị xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student demonstrated sustained attention during the entire lecture."

    "Học sinh thể hiện khả năng tập trung liên tục trong suốt bài giảng."

  • "Individuals with ADHD often struggle with sustained attention."

    "Những người mắc ADHD thường gặp khó khăn với khả năng tập trung liên tục."

  • "Developing sustained attention is crucial for academic success."

    "Phát triển khả năng tập trung liên tục là rất quan trọng cho thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Verb attend tham dự, chú ý, chăm sóc
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chú tâm, chăm chú, ân cần
Noun attentiveness sự chú tâm, sự lưu ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Latin
attentio
Old French
sostenir
Old French
attencion
English
sustain
English
attention
English
sustained attention

Nguồn gốc của 'sustained attention'

Cụm từ 'sustained attention' kết hợp hai gốc từ Latin: 'sustinere' (từ 'sub-' nghĩa là 'dưới' và 'tenere' nghĩa là 'giữ'), mang nghĩa 'duy trì' hoặc 'chống đỡ'; và 'attentio' (từ 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'tendere' nghĩa là 'kéo căng'), mang nghĩa 'sự chú ý' hay 'hướng về'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhận thức, 'sustained attention' mô tả khả năng duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc kích thích cụ thể trong một khoảng thời gian dài.

Usage Note

Sustained attention là một thành phần quan trọng của chức năng nhận thức, đặc biệt quan trọng trong học tập, làm việc và các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ. Nó khác với selective attention (chọn lọc sự chú ý, khả năng tập trung vào một kích thích cụ thể trong khi bỏ qua các kích thích khác) và divided attention (chia sẻ sự chú ý, khả năng tập trung vào nhiều nhiệm vụ cùng một lúc). Sustained attention đề cập đến việc duy trì sự tập trung liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

to on

Khi dùng 'to', thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng của sự chú ý ('sustained attention to detail'). Khi dùng 'on', thường ám chỉ nhiệm vụ hoặc hoạt động đang được thực hiện ('sustained attention on the task at hand').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustained attention
  • maintain maintain sustained attention
    (duy trì sự chú ý bền vững)
  • require require sustained attention
    (đòi hỏi sự chú ý bền vững)
  • improve improve sustained attention
    (cải thiện sự chú ý bền vững)
  • lack lack sustained attention
    (thiếu sự chú ý bền vững)
  • allocate allocate sustained attention
    (phân bổ sự chú ý bền vững)
Adjective + sustained attention
  • poor poor sustained attention
    (khả năng chú ý bền vững kém)
  • good good sustained attention
    (khả năng chú ý bền vững tốt)
  • excellent excellent sustained attention
    (khả năng chú ý bền vững xuất sắc)
  • focused focused sustained attention
    (sự chú ý bền vững tập trung)
sustained attention + Noun
  • attention span sustained attention span
    (khoảng thời gian chú ý bền vững)
  • tasks sustained attention tasks
    (các nhiệm vụ đòi hỏi sự chú ý bền vững)

Idioms

  • The importance of sustained attention

    Tầm quan trọng của sự chú ý bền vững

    "The teacher emphasized the importance of sustained attention during the lecture."

    (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý bền vững trong suốt bài giảng.)

  • Measuring sustained attention

    Đo lường sự chú ý bền vững

    "Psychologists use specific tests for measuring sustained attention in children."

    (Các nhà tâm lý học sử dụng những bài kiểm tra cụ thể để đo lường sự chú ý bền vững ở trẻ em.)

  • Developing sustained attention skills

    Phát triển kỹ năng chú ý bền vững

    "Reading complex books can help in developing sustained attention skills."

    (Đọc sách phức tạp có thể giúp phát triển các kỹ năng chú ý bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained attention

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tập trung vào một nhiệm vụ hoặc kích thích trong một khoảng thời gian dài mà không bị xao nhãng.

"The student demonstrated sustained attention during the entire lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed sustained attention during the entire three-hour lecture, which impressed the professor.
Cô ấy thể hiện sự tập trung cao độ trong suốt bài giảng kéo dài ba tiếng, điều này đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
They didn't maintain sustained attention on the project, leading to numerous errors.
Họ đã không duy trì sự tập trung cao độ vào dự án, dẫn đến nhiều sai sót.
Nghi vấn
Does he possess the sustained attention required to complete such a complex task?
Anh ấy có đủ sự tập trung cao độ cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained attention".

Trong giáo dục và học tập

Trong văn hóa phương Tây, 'sustained attention' là một kỹ năng cốt lõi được đánh giá cao trong giáo dục. Khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài là yếu tố then chốt để học sinh tiếp thu kiến thức, hoàn thành bài tập, và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi. Các phương pháp giảng dạy thường được thiết kế để khuyến khích và rèn luyện kỹ năng này từ sớm.

Thử thách trong thời đại số

Với sự phát triển bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội, khả năng duy trì 'sustained attention' đã trở thành một thách thức lớn trong xã hội hiện đại. Con người liên tục bị phân tâm bởi thông báo điện thoại, thông tin đa dạng trên internet và thói quen đa nhiệm, dẫn đến việc khó khăn hơn trong việc tập trung sâu vào một nhiệm vụ duy nhất trong thời gian dài. Nhiều nghiên cứu đang tập trung vào cách công nghệ ảnh hưởng đến sự chú ý bền vững của chúng ta.