(Top Banner Ad)
focused attention
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

focused attention

UK: /ˈfəʊkəst əˈtɛnʃən/ • US: /ˈfoʊkəst əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung cao độ khả năng tập trung chú ý tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to concentrate on a specific task or stimulus while ignoring distractions.

Vietnamese Meaning

Khả năng tập trung vào một nhiệm vụ hoặc kích thích cụ thể trong khi bỏ qua các yếu tố gây xao nhãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing focused attention is crucial for academic success."

    "Phát triển khả năng tập trung cao độ là rất quan trọng để thành công trong học tập."

  • "The therapist helped the child improve his focused attention through various exercises."

    "Nhà trị liệu đã giúp đứa trẻ cải thiện khả năng tập trung cao độ thông qua nhiều bài tập khác nhau."

  • "To solve this problem, you need focused attention and careful analysis."

    "Để giải quyết vấn đề này, bạn cần sự tập trung cao độ và phân tích cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung; tiêu điểm
Verb focus tập trung; làm rõ nét
Adjective focused được tập trung; có trọng tâm
Noun attention sự chú ý; sự quan tâm
Adjective attentive chăm chú; chu đáo
Verb attend chú ý; lắng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (lò sưởi, trung tâm)
Latin
attendere (kéo căng về phía, chú ý)
Old French
attencion
Middle English
attencioun
Modern English
focus (n., v.), attention (n.)

Nguồn gốc của 'focused attention'

'Focused attention' là một cụm từ ghép, nơi 'focused' (tập trung) mô tả loại 'attention' (sự chú ý). Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm'. Dần dần, nó được dùng để chỉ điểm trung tâm của mọi thứ, rồi chuyển sang ý nghĩa 'tâm điểm của sự quan tâm'. 'Attention' đến từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo căng về phía' hoặc 'chú ý đến'. Khi kết hợp, 'focused attention' mang ý nghĩa sự chú ý được dồn vào một điểm duy nhất, mạnh mẽ và có chủ đích.

Usage Note

"Focused attention" nhấn mạnh khả năng duy trì sự tập trung một cách có chủ đích. Nó khác với sự tập trung thụ động (ví dụ: bị cuốn hút vào một bộ phim). Cần phân biệt với 'selective attention' (chú ý có chọn lọc), là khả năng chọn lọc thông tin quan trọng từ nhiều nguồn, và 'sustained attention' (chú ý bền vững), là khả năng duy trì sự tập trung trong một khoảng thời gian dài.

Prepositions

on to

"on" được dùng khi nói về đối tượng hoặc hoạt động mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: "He needs to focus his attention on his studies". "to" được dùng để chỉ mục đích của sự tập trung. Ví dụ: "She paid focused attention to the speaker in order to understand the lecture."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focused attention
  • intense intense focused attention
    (sự chú ý tập trung cao độ)
  • sustained sustained focused attention
    (sự chú ý tập trung liên tục)
  • undivided undivided focused attention
    (sự chú ý tập trung hoàn toàn)
  • keen keen focused attention
    (sự chú ý tập trung sắc bén)
Verb + focused attention
  • give give focused attention
    (dành sự chú ý tập trung)
  • pay pay focused attention
    (chú ý tập trung)
  • require require focused attention
    (đòi hỏi sự chú ý tập trung)
  • maintain maintain focused attention
    (duy trì sự chú ý tập trung)
  • direct direct focused attention
    (hướng sự chú ý tập trung)
Noun + of focused attention
  • lack lack of focused attention
    (thiếu sự chú ý tập trung)
  • period period of focused attention
    (giai đoạn tập trung chú ý)

Idioms

  • pay close attention

    chú ý kỹ lưỡng/sát sao

    "Please pay close attention to the instructions."

    (Xin hãy chú ý kỹ lưỡng đến các hướng dẫn.)

  • laser focus

    sự tập trung cao độ như tia laser

    "She tackled the complex problem with laser focus."

    (Cô ấy giải quyết vấn đề phức tạp với sự tập trung cao độ như tia laser.)

  • give (someone/something) one's undivided attention

    dành toàn bộ sự chú ý không chia sẻ cho ai/cái gì

    "I need to give this report my undivided attention to find the errors."

    (Tôi cần dành toàn bộ sự chú ý cho bản báo cáo này để tìm ra lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused attention

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng tập trung vào một nhiệm vụ hoặc kích thích cụ thể trong khi bỏ qua các yếu tố gây xao nhãng.

"Developing focused attention is crucial for academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced focused attention meditation daily, she would improve her concentration significantly.
Nếu cô ấy thực hành thiền tập trung mỗi ngày, cô ấy sẽ cải thiện đáng kể khả năng tập trung của mình.
Phủ định
If he weren't so focused on his phone, he wouldn't miss important details in the lecture.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào điện thoại, anh ấy sẽ không bỏ lỡ những chi tiết quan trọng trong bài giảng.
Nghi vấn
Would you achieve better results if you were more focused during your study sessions?
Bạn có đạt được kết quả tốt hơn không nếu bạn tập trung hơn trong các buổi học của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused attention".

Chánh niệm và sự tập trung trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm 'focused attention' được nhấn mạnh qua các thực hành chánh niệm (mindfulness) và thiền định. Khả năng duy trì sự chú ý tập trung vào hiện tại là một kỹ năng quý giá giúp giảm căng thẳng, tăng cường hiệu suất làm việc và cải thiện chất lượng cuộc sống trong bối cảnh nhiều sự xao nhãng kỹ thuật số.

Tầm quan trọng của Deep Work

Khái niệm 'Deep Work' (làm việc chuyên sâu) được Cal Newport phổ biến, chỉ ra rằng khả năng thực hiện công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ trong thời gian dài mà không bị xao nhãng là chìa khóa để tạo ra những giá trị đáng kể và tiến bộ trong hầu hết các lĩnh vực. Nó phản ánh giá trị của 'focused attention' trong môi trường làm việc hiện đại.