(Top Banner Ad)
attenuate
C1
Động từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

attenuate

UK: /əˈten.ju.eɪt/ • US: /əˈten.ju.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu làm giảm giảm nhẹ hạ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the force, effect, or value of something.

Vietnamese Meaning

Làm yếu đi, làm giảm bớt sức mạnh, ảnh hưởng hoặc giá trị của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug attenuates the effects of the disease."

    "Thuốc làm giảm tác động của căn bệnh."

  • "The company is taking steps to attenuate the risks involved in the project."

    "Công ty đang thực hiện các bước để giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án."

  • "The vaccine contains an attenuated form of the virus."

    "Vắc-xin chứa một dạng suy yếu của virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attenuate làm yếu đi, làm giảm bớt, làm loãng
Noun attenuation sự làm yếu đi, sự suy giảm
Noun attenuator bộ suy giảm (thiết bị kỹ thuật làm yếu tín hiệu)
Adjective unattenuated không bị suy giảm, nguyên vẹn sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Latin
tenuis (thin)
Latin
attenuare (to make thin)
English
attenuate

Kéo cho mỏng đi

Từ 'attenuate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attenuare', có nghĩa là 'làm cho mỏng đi'. Hãy hình dung bạn đang kéo dài một sợi dây chun hoặc một miếng kim loại. Càng kéo, nó càng trở nên mỏng hơn, yếu hơn và dễ đứt hơn. Hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của 'attenuate': làm giảm sức mạnh, giá trị, hoặc tác động của một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'attenuate' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần hoặc làm yếu đi một cách từ từ. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: làm suy yếu tín hiệu) và nghĩa bóng (ví dụ: làm giảm sự nghiêm trọng của vấn đề). So với 'weaken', 'attenuate' mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chính trị. 'Diminish' cũng mang nghĩa làm giảm nhưng không nhấn mạnh đến quá trình suy yếu dần như 'attenuate'.

Prepositions

by with

'Attenuate by' được dùng để chỉ ra yếu tố hoặc phương tiện mà thông qua đó sự suy giảm diễn ra. Ví dụ: 'The sound was attenuated by the thick walls.' (Âm thanh bị suy yếu bởi những bức tường dày.) 'Attenuate with' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc pha loãng một chất. Ví dụ: 'The vaccine is attenuated with a saline solution.' (Vắc-xin được làm suy yếu bằng dung dịch muối.)

Collocations (Từ đi kèm)

attenuate + Danh từ
  • attenuate the effects
    (làm giảm bớt các tác động)
  • attenuate the signal
    (làm suy yếu tín hiệu)
  • attenuate the impact
    (làm giảm nhẹ ảnh hưởng)
  • attenuate the risk
    (làm giảm thiểu rủi ro)
Trạng từ + attenuate
  • greatly attenuate
    (làm suy yếu đi rất nhiều)
  • significantly attenuate
    (làm giảm đi một cách đáng kể)
  • partially attenuate
    (làm suy giảm một phần)
Động từ + attenuate
  • seek to attenuate the controversy
    (tìm cách làm dịu đi cuộc tranh cãi)
  • help to attenuate the symptoms
    (giúp làm giảm bớt các triệu chứng)
  • designed to attenuate the sound
    (được thiết kế để làm giảm âm thanh)

Idioms

  • an attenuated form of the virus

    một dạng virus đã được làm yếu đi (thường dùng trong y học, sản xuất vắc-xin)

    "The vaccine uses an attenuated form of the virus to build immunity safely."

    (Vắc-xin sử dụng một dạng virus đã được làm yếu đi để xây dựng khả năng miễn dịch một cách an toàn.)

  • attenuate a claim

    làm giảm giá trị hoặc tính xác thực của một lời tuyên bố/cáo buộc

    "The new evidence served to attenuate his claim of innocence."

    (Bằng chứng mới có tác dụng làm suy yếu lời khẳng định vô tội của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attenuate

Động từ
Lật mặt

Làm yếu đi, làm giảm bớt sức mạnh, ảnh hưởng hoặc giá trị của cái gì đó.

"The drug attenuates the effects of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dense fog attenuated the sunlight.
Sương mù dày đặc đã làm suy yếu ánh sáng mặt trời.
Phủ định
The medicine did not attenuate his pain effectively.
Thuốc không làm giảm cơn đau của anh ấy một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the filter attenuate the signal's noise?
Bộ lọc có làm suy giảm tiếng ồn của tín hiệu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government takes action, the economic crisis will attenuate.
Nếu chính phủ hành động, cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ dịu bớt.
Phủ định
If you don't wear earplugs at the concert, the loud music will not attenuate.
Nếu bạn không đeo nút bịt tai tại buổi hòa nhạc, âm nhạc lớn sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Will the pain attenuate if I take the medicine?
Cơn đau có dịu đi nếu tôi uống thuốc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in renewable energy, the effects of pollution would attenuate sooner.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, tác động của ô nhiễm sẽ giảm bớt sớm hơn.
Phủ định
If the doctor hadn't prescribed the correct medication, the patient's symptoms would not attenuate so quickly.
Nếu bác sĩ không kê đúng thuốc, các triệu chứng của bệnh nhân sẽ không thuyên giảm nhanh như vậy.
Nghi vấn
If we had started the project earlier, would the risks have attenuated by now?
Nếu chúng ta bắt đầu dự án sớm hơn, liệu những rủi ro có giảm bớt vào lúc này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the economic impact would have been attenuated.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, tác động kinh tế đã có thể được giảm nhẹ.
Phủ định
If the medication had not attenuated his symptoms, he would not have been able to return to work so quickly.
Nếu thuốc không làm giảm các triệu chứng của anh ấy, anh ấy đã không thể quay lại làm việc nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the sound have been attenuated if we had used better soundproofing?
Âm thanh có lẽ đã được giảm bớt nếu chúng ta sử dụng vật liệu cách âm tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The noise will attenuate over distance, won't it?
Tiếng ồn sẽ giảm dần theo khoảng cách, phải không?
Phủ định
The medicine doesn't attenuate the pain, does it?
Thuốc không làm giảm cơn đau, phải không?
Nghi vấn
The company attenuated their losses, didn't they?
Công ty đã giảm bớt thua lỗ của họ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain attenuated the crowd at the outdoor concert last night.
Cơn mưa lớn đã làm giảm số lượng khán giả tại buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua.
Phủ định
The company didn't attenuate its efforts to improve customer service, despite the challenges.
Công ty đã không giảm bớt nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng, bất chấp những thách thức.
Nghi vấn
Did the medication attenuate his symptoms after the initial dose?
Thuốc có làm giảm các triệu chứng của anh ấy sau liều đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attenuate".

Khoa học Vắc-xin: Làm yếu đi để bảo vệ

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của khái niệm 'attenuate' trong văn hóa phương Tây là trong lĩnh vực y học, cụ thể là vắc-xin. Các nhà khoa học như Louis Pasteur đã đi tiên phong trong việc tạo ra các mầm bệnh (như virus, vi khuẩn) ở dạng 'attenuated' - tức là đã bị làm yếu đi. Khi được đưa vào cơ thể, chúng đủ để kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể, nhưng lại quá yếu để gây bệnh. Đây là nguyên tắc nền tảng của nhiều loại vắc-xin đã cứu sống hàng triệu người.

Truyền thông và Âm thanh

Trong kỹ thuật âm thanh và viễn thông, 'attenuation' là một khái niệm cơ bản. Nó chỉ sự mất mát cường độ của một tín hiệu (như âm thanh, sóng radio) khi nó di chuyển qua một môi trường hoặc một khoảng cách. Các kỹ sư phải luôn tính toán và bù đắp cho sự suy giảm này, ví dụ như sử dụng các bộ khuếch đại để đảm bảo tín hiệu Wi-Fi hoặc điện thoại di động của bạn đủ mạnh ở mọi nơi trong nhà.