(Top Banner Ad)
attenuated
C1
adjective C1 Y học, Vật lý, Kỹ thuật

attenuated

UK: /əˈtenjuːˌeɪtɪd/ • US: /əˈtenjʊˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giảm độc lực suy yếu giảm bớt làm yếu đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced in force, intensity, effect, quantity, or value.

Vietnamese Meaning

Bị suy yếu, giảm bớt về lực, cường độ, hiệu quả, số lượng hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attenuated vaccine is safer because it uses a weakened form of the virus."

    "Vắc-xin giảm độc lực an toàn hơn vì nó sử dụng một dạng virus đã được làm suy yếu."

  • "The sound was attenuated by the thick walls."

    "Âm thanh bị suy yếu do những bức tường dày."

  • "Attenuated live vaccines are used to prevent diseases like measles."

    "Vắc-xin sống giảm độc lực được sử dụng để ngăn ngừa các bệnh như sởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attenuate làm yếu đi, làm loãng ra, làm suy giảm
Noun attenuation sự làm yếu đi, sự suy giảm (của tín hiệu, lực, v.v.)
Noun attenuator bộ suy giảm (một thiết bị kỹ thuật dùng để giảm cường độ tín hiệu)
Adjective unattenuated không bị suy giảm, còn nguyên vẹn, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenuis
Latin
attenuare
English
attenuated

Kéo dài cho đến khi mỏng đi

Từ 'attenuated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attenuare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'tenuis' (mỏng). Hãy tưởng tượng bạn kéo một sợi dây chun, nó sẽ trở nên mỏng hơn và yếu đi. Ý nghĩa cốt lõi này được áp dụng cho nhiều thứ: một tín hiệu bị yếu đi, một loại virus bị làm cho suy yếu, hoặc thậm chí là một lập luận bị giảm đi sức thuyết phục.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ đã trở nên yếu hơn hoặc mỏng hơn so với trạng thái ban đầu. Trong y học, nó thường dùng để chỉ các chủng virus đã được làm suy yếu để sử dụng trong vắc-xin. So sánh với 'diluted' (pha loãng), 'weakened' (làm yếu đi), 'reduced' (giảm bớt). 'Attenuated' mang ý nghĩa có sự can thiệp để làm giảm, thường có mục đích cụ thể.

Prepositions

by in

‘attenuated by’: chỉ tác nhân gây suy yếu. Ví dụ: 'The signal was attenuated by distance.'
‘attenuated in’: chỉ khía cạnh bị suy yếu. Ví dụ: 'The virus is attenuated in its ability to cause disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attenuated
  • greatly attenuated
    (bị suy yếu đi rất nhiều)
  • highly attenuated
    (bị làm yếu đi ở mức độ cao (thường dùng trong y học/vắc-xin))
  • somewhat attenuated
    (bị suy yếu đi phần nào)
Verb + attenuated
  • become attenuated
    (trở nên suy yếu)
  • seem attenuated
    (dường như/có vẻ đã suy yếu)
Attenuated + Noun
  • attenuated virus
    (vi-rút đã được làm yếu đi)
  • attenuated form
    (một dạng đã bị giảm nhẹ/suy yếu)
  • attenuated signal
    (tín hiệu đã bị suy giảm)

Idioms

  • an attenuated version of (something)

    một phiên bản bị giảm nhẹ, rút gọn hoặc kém ấn tượng hơn của một cái gì đó.

    "The celebration was an attenuated version of the grand festival they had last year."

    (Buổi lễ kỷ niệm là một phiên bản rút gọn của lễ hội hoành tráng mà họ đã tổ chức năm ngoái.)

  • to live an attenuated existence

    sống một cuộc sống mờ nhạt, thiếu vắng niềm vui và sự trọn vẹn.

    "After losing his passion, the artist lived an attenuated existence, devoid of creativity."

    (Sau khi đánh mất đam mê, người nghệ sĩ đã sống một cuộc đời mờ nhạt, thiếu vắng sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attenuated

adjective
Lật mặt

Bị suy yếu, giảm bớt về lực, cường độ, hiệu quả, số lượng hoặc giá trị.

"The attenuated vaccine is safer because it uses a weakened form of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attenuate the volume before it gets too loud.
Hãy giảm âm lượng trước khi nó quá lớn.
Phủ định
Don't attenuate the signal unnecessarily.
Đừng làm suy yếu tín hiệu một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Please attenuate the light, it's too bright.
Làm ơn làm dịu ánh sáng đi, nó quá chói.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist attenuated the colors in the painting to create a sense of distance.
Họa sĩ đã làm dịu màu sắc trong bức tranh để tạo cảm giác về khoảng cách.
Phủ định
Not only did the company attenuate its marketing budget, but also it reduced its staff.
Không chỉ công ty cắt giảm ngân sách tiếp thị, mà còn giảm bớt nhân viên.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attenuated".

Vi-rút 'Ngoan ngoãn' trong Vắc-xin

Trong y học, 'live attenuated vaccines' (vắc-xin sống giảm độc lực) là một phát minh đột phá. Các nhà khoa học làm suy yếu (attenuate) vi-rút hoặc vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm. Chúng vẫn còn sống nhưng quá yếu để gây bệnh nặng, nhưng đủ mạnh để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ lâu dài. Đây là nguyên lý đằng sau nhiều loại vắc-xin quan trọng như sởi, quai bị, rubella.

Sóng Wi-Fi Yếu dần

Trong kỹ thuật và vật lý, 'attenuation' là một khái niệm cơ bản. Nó mô tả sự suy giảm cường độ của một tín hiệu khi nó di chuyển qua một môi trường. Đây là lý do tại sao tín hiệu Wi-Fi của bạn trở nên yếu đi (attenuated) khi bạn ở xa router hoặc có nhiều bức tường chắn ngang. Các kỹ sư phải tính toán sự suy giảm này khi thiết kế hệ thống viễn thông.