(Top Banner Ad)
attic
B1
noun B1 Kiến trúc, Nhà cửa

attic

UK: /ˈætɪk/ • US: /ˈætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gác mái tầng áp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space or room inside or partly inside the roof of a building.

Vietnamese Meaning

Gác mái; khoảng không gian hoặc phòng bên trong hoặc một phần bên trong mái của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found some old photos in the attic."

    "Chúng tôi tìm thấy vài bức ảnh cũ trên gác mái."

  • "The children love playing in the attic."

    "Bọn trẻ thích chơi trên gác mái."

  • "The attic was dusty and full of old furniture."

    "Gác mái bụi bặm và đầy đồ đạc cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attic gác mái, gác xép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Attikos (Ἀττικός)
Latin
Atticus
French
attique
English
attic

Từ Kiến Trúc Hy Lạp đến Căn Gác Mái

Từ 'attic' bắt nguồn từ 'Attica', vùng đất quanh thành phố Athens của Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phong cách kiến trúc ('kiểu Attica') với một tầng trang trí thấp ở trên cùng của tòa nhà. Theo thời gian, không gian bên trong tầng này được gọi là 'attic', và cuối cùng trở thành từ chỉ căn gác mái trong nhà ở như ngày nay.

Usage Note

Attic thường dùng để chỉ không gian ngay dưới mái nhà, thường được dùng để chứa đồ hoặc làm phòng ở. Khác với 'loft', 'attic' thường có thể tiếp cận được và có thể sử dụng như một không gian sống, mặc dù không phải lúc nào cũng được hoàn thiện đầy đủ. 'Loft' có thể chỉ đơn giản là một không gian mở trên một tầng.

Prepositions

in of

'in the attic' dùng để chỉ vị trí bên trong gác mái. 'of the attic' thường dùng trong các cụm từ mô tả đặc điểm hoặc thành phần của gác mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attic
  • dusty attic
    (gác mái bụi bặm)
  • cramped attic
    (gác mái chật chội)
  • dark attic
    (gác mái tối tăm)
  • converted attic
    (gác mái đã được cải tạo (thành phòng ở))
Verb + attic
  • clean out the attic
    (dọn dẹp gác mái)
  • store things in the attic
    (cất đồ/lưu trữ đồ đạc trên gác mái)
  • rummage through the attic
    (lục lọi trên gác mái)
  • convert the attic
    (cải tạo gác mái (thành phòng))
attic + Noun
  • attic window
    (cửa sổ gác mái)
  • attic ladder
    (thang gác mái)
  • attic space
    (không gian gác mái)
  • attic insulation
    (lớp cách nhiệt cho gác mái)

Idioms

  • have bats in the attic

    Bị điên, dở hơi, suy nghĩ kỳ quặc. Tương tự như 'have bats in the belfry'.

    "My neighbor wears a tin foil hat to stop aliens from reading his mind. I think he has bats in the attic."

    (Ông hàng xóm của tôi đội mũ giấy bạc để ngăn người ngoài hành tinh đọc suy nghĩ. Tôi nghĩ ông ấy hơi dở hơi.)

  • the madwoman in the attic

    Một thuật ngữ văn học chỉ nhân vật nữ (hoặc những ham muốn bị dồn nén của phụ nữ) bị giam cầm, che giấu hoặc bị xã hội xem là điên rồ.

    "The novel explores the classic trope of the madwoman in the attic, symbolizing the protagonist's repressed anger and desires."

    (Cuốn tiểu thuyết khai thác hình tượng kinh điển về 'người phụ nữ điên trên gác mái', biểu trưng cho sự tức giận và những ham muốn bị kìm nén của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attic

noun
Lật mặt

Gác mái; khoảng không gian hoặc phòng bên trong hoặc một phần bên trong mái của một tòa nhà.

"We found some old photos in the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attic".

Gác Mái: Kho Báu của Ký Ức và Bí Mật

Trong văn hóa phương Tây, gác mái thường là nơi bụi bặm, bị lãng quên để cất giữ đồ đạc cũ, vật gia truyền, và thư từ. Nó tượng trưng cho quá khứ, lịch sử gia đình, và đôi khi là những bí mật được che giấu. Đây là một bối cảnh phổ biến trong phim ảnh và sách truyện, nơi các nhân vật khám phá ra những sự thật quan trọng về quá khứ của họ.

Gác Mái trong Văn Hóa Kinh Dị

Vì là một không gian tối tăm, biệt lập ở trên cùng của ngôi nhà, gác mái là một bối cảnh kinh điển trong các câu chuyện và phim kinh dị. Nó thường được miêu tả là nơi ẩn náu của ma quỷ, quái vật hoặc những bí mật đáng sợ, tạo ra cảm giác hồi hộp và sợ hãi (ví dụ: tiếng động lạ phát ra từ gác mái lúc nửa đêm).