(Top Banner Ad)
partly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

partly

UK: /ˈpɑːtli/ • US: /ˈpɑːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

một phần phần nào ở một mức độ nào đó không hoàn toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To some extent; not completely.

Vietnamese Meaning

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was partly funded by the government."

    "Dự án được chính phủ tài trợ một phần."

  • "I'm partly responsible for the accident."

    "Tôi chịu một phần trách nhiệm cho vụ tai nạn."

  • "The building is partly made of wood."

    "Tòa nhà được làm một phần bằng gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia, tách rời
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb partially một cách từng phần, một phần
Noun partition sự phân chia, vách ngăn
Verb partition phân chia, chia thành các phần

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
part
Middle English
part
Old English
-lice
Middle English
partli

Nguồn gốc của 'partly'

'Partly' có nguồn gốc từ từ 'part' (nghĩa là 'phần') trong tiếng Latin ('pars') và sau đó là tiếng Pháp cổ. Hậu tố '-ly' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lice', một cách để biến tính từ thành trạng từ. Vì vậy, 'partly' mô tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại 'theo cách của một phần', tức là không hoàn chỉnh hoặc chỉ ở một mức độ nào đó.

Usage Note

Từ 'partly' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đúng, xảy ra hoặc có hiệu lực ở một mức độ nào đó, nhưng không phải hoàn toàn. Nó nhấn mạnh đến sự không đầy đủ hoặc không trọn vẹn. So với 'partially', 'partly' thường được sử dụng phổ biến hơn và có sắc thái chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Partly + Tính từ
  • cloudy partly cloudy
    (trời có mây một phần, trời âm u một phần)
  • true partly true
    (đúng một phần, không hoàn toàn đúng)
  • open partly open
    (mở hé, mở một phần)
  • responsible partly responsible
    (chịu một phần trách nhiệm)
Partly + Động từ (dạng phân từ quá khứ)
  • funded partly funded
    (được tài trợ một phần)
  • owned partly owned
    (thuộc sở hữu một phần)
  • built partly built
    (được xây dựng một phần)
  • finished partly finished
    (hoàn thành một phần)
Partly + Giới từ/Liên từ
  • because partly because...
    (một phần vì..., một phần do...)
  • due partly due to...
    (một phần là do...)
  • in partly in response to...
    (một phần là để đáp lại...)

Idioms

  • to be partly to blame

    chịu một phần trách nhiệm/lỗi

    "She was partly to blame for the accident."

    (Cô ấy chịu một phần lỗi trong vụ tai nạn.)

  • partly in jest

    một phần là đùa, không hoàn toàn nghiêm túc

    "His suggestion was partly in jest, but it had some truth to it."

    (Lời đề nghị của anh ấy một phần là đùa, nhưng cũng có phần đúng.)

  • partly cloudy

    trời có mây một phần (dùng trong dự báo thời tiết)

    "The forecast for tomorrow is partly cloudy with a chance of showers."

    (Dự báo ngày mai trời có mây một phần, có khả năng có mưa rào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partly

Trạng từ
Lật mặt

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

"The project was partly funded by the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was partly successful due to the limited resources.
Dự án đã thành công một phần do nguồn lực hạn chế.
Phủ định
The reason for the failure was not partly due to his negligence.
Lý do thất bại không phải một phần là do sự bất cẩn của anh ấy.
Nghi vấn
Was the delay partly caused by the bad weather?
Có phải sự chậm trễ một phần là do thời tiết xấu gây ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is partly funding the new project.
Chính phủ đang tài trợ một phần cho dự án mới.
Phủ định
She isn't partly relying on her parents' help.
Cô ấy không hoàn toàn dựa vào sự giúp đỡ của cha mẹ.
Nghi vấn
Are they partly responsible for the accident?
Họ có một phần trách nhiệm cho vụ tai nạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He partly succeeded as well as his brother in the competition.
Anh ấy đã thành công một phần như anh trai của mình trong cuộc thi.
Phủ định
She didn't partly finish the project as quickly as she had planned.
Cô ấy đã không hoàn thành dự án một phần nhanh như cô ấy đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Did he partly explain the situation as clearly as his colleague?
Anh ấy đã giải thích một phần tình huống rõ ràng như đồng nghiệp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partly".

Dự báo thời tiết

Cụm từ 'partly cloudy' (trời có mây một phần) là một thuật ngữ rất phổ biến và tiêu chuẩn trong các bản tin dự báo thời tiết ở các nước phương Tây. Nó chỉ ra rằng bầu trời sẽ không hoàn toàn trong xanh hay hoàn toàn nhiều mây, mà là sự pha trộn của cả hai.

Sự chia sẻ trách nhiệm

Trong các cuộc thảo luận về đạo đức, pháp lý hoặc xã hội, cụm từ 'partly responsible' (chịu một phần trách nhiệm) thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng trách nhiệm không thuộc về một cá nhân hay yếu tố duy nhất, mà được phân bổ giữa nhiều bên hoặc nguyên nhân khác nhau. Điều này giúp tránh việc đổ lỗi hoàn toàn cho một phía.