(Top Banner Ad)
cellar
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

cellar

UK: /ˈselər/ • US: /ˈsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

hầm hầm rượu tầng hầm (ít phổ biến hơn, thường dùng 'basement')
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room below ground level in a building, typically used for storage.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nằm dưới mặt đất trong một tòa nhà, thường được dùng để chứa đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stored the wine in the cellar to keep it cool."

    "Chúng tôi cất rượu trong hầm để giữ cho nó mát."

  • "The old house had a damp cellar."

    "Ngôi nhà cũ có một cái hầm ẩm ướt."

  • "They converted the cellar into a games room."

    "Họ đã chuyển đổi hầm thành một phòng trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào, phòng nhỏ trong nhà tù hoặc tu viện
Noun cellarage Diện tích hầm hoặc chi phí lưu kho dưới hầm
Noun cellarman Người quản lý hầm rượu
Adjective cellular Thuộc về tế bào hoặc có dạng ô lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kel- (to cover, conceal)
Latin
cella (small room, hut, storeroom)
Latin
cellarium (set of cells, pantry)
Old French
celier
Middle English
celer

Cái hầm bí mật

Từ 'cellar' có chung gốc rễ với từ 'cell' (tế bào/phòng nhỏ). Ban đầu, nó không chỉ là hầm dưới đất mà là bất kỳ phòng nhỏ nào dùng để cất giữ thực phẩm. Theo thời gian, để giữ thực phẩm mát mẻ trước khi có tủ lạnh, người ta chuyển các phòng này xuống dưới lòng đất, hình thành nghĩa 'tầng hầm' như ngày nay.

Usage Note

Cellar thường dùng để chỉ một không gian ngầm trong nhà, được sử dụng để lưu trữ thực phẩm, rượu, hoặc các đồ vật khác. Khác với 'basement', cellar thường nhỏ hơn và có thể không trải dài hết diện tích của tòa nhà. 'Basement' có thể được sử dụng như một không gian sống.

Prepositions

in under

'in the cellar' chỉ vị trí bên trong hầm. 'under the house' có thể đề cập đến vị trí của hầm, hoặc một khu vực bên dưới ngôi nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellar
  • wine wine cellar
    (hầm rượu)
  • damp damp cellar
    (tầng hầm ẩm thấp)
  • root root cellar
    (hầm chứa các loại củ (khoai tây, cà rốt...))
  • coal coal cellar
    (hầm chứa than)
Verb + cellar
  • store store something in the cellar
    (cất trữ thứ gì đó dưới hầm)
  • go down go down to the cellar
    (đi xuống hầm)
  • convert convert the cellar into a room
    (cải tạo tầng hầm thành một căn phòng)

Idioms

  • Cellar dweller

    Đội bóng hoặc cá nhân đứng cuối bảng xếp hạng

    "The team has been a cellar dweller for three consecutive seasons."

    (Đội bóng đó đã đứng cuối bảng xếp hạng trong ba mùa giải liên tiếp.)

  • Bargain cellar

    Khu vực bán hàng giảm giá mạnh (thường ở tầng hầm trung tâm thương mại)

    "I found this designer jacket for half price in the bargain cellar."

    (Tôi đã tìm thấy chiếc áo khoác hàng hiệu này với giá nửa tiền ở khu bán hàng giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellar

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng nằm dưới mặt đất trong một tòa nhà, thường được dùng để chứa đồ.

"We stored the wine in the cellar to keep it cool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellar".

Văn hóa rượu vang

Trong văn hóa phương Tây, một hầm rượu (wine cellar) đầy ắp không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là biểu tượng của sự giàu sang, tinh tế và khả năng hiếu khách của gia chủ.

Hầm trú ẩn (Storm Cellars)

Ở những vùng thường xuyên có lốc xoáy tại Mỹ (Tornado Alley), hầm trú ẩn là một phần thiết yếu của ngôi nhà, giúp bảo vệ tính mạng cho gia đình khi thiên tai xảy ra.