cellar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn phòng nằm dưới mặt đất trong một tòa nhà, thường được dùng để chứa đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stored the wine in the cellar to keep it cool."
"Chúng tôi cất rượu trong hầm để giữ cho nó mát."
-
"The old house had a damp cellar."
"Ngôi nhà cũ có một cái hầm ẩm ướt."
-
"They converted the cellar into a games room."
"Họ đã chuyển đổi hầm thành một phòng trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cellar thường dùng để chỉ một không gian ngầm trong nhà, được sử dụng để lưu trữ thực phẩm, rượu, hoặc các đồ vật khác. Khác với 'basement', cellar thường nhỏ hơn và có thể không trải dài hết diện tích của tòa nhà. 'Basement' có thể được sử dụng như một không gian sống.
Prepositions
'in the cellar' chỉ vị trí bên trong hầm. 'under the house' có thể đề cập đến vị trí của hầm, hoặc một khu vực bên dưới ngôi nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wine wine cellar (hầm rượu)
-
damp damp cellar (tầng hầm ẩm thấp)
-
root root cellar (hầm chứa các loại củ (khoai tây, cà rốt...))
-
coal coal cellar (hầm chứa than)
-
store store something in the cellar (cất trữ thứ gì đó dưới hầm)
-
go down go down to the cellar (đi xuống hầm)
-
convert convert the cellar into a room (cải tạo tầng hầm thành một căn phòng)
Idioms
-
Cellar dweller
Đội bóng hoặc cá nhân đứng cuối bảng xếp hạng
"The team has been a cellar dweller for three consecutive seasons."
(Đội bóng đó đã đứng cuối bảng xếp hạng trong ba mùa giải liên tiếp.)
-
Bargain cellar
Khu vực bán hàng giảm giá mạnh (thường ở tầng hầm trung tâm thương mại)
"I found this designer jacket for half price in the bargain cellar."
(Tôi đã tìm thấy chiếc áo khoác hàng hiệu này với giá nửa tiền ở khu bán hàng giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellar
danh từMột căn phòng nằm dưới mặt đất trong một tòa nhà, thường được dùng để chứa đồ.
"We stored the wine in the cellar to keep it cool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellar".
