(Top Banner Ad)
attorney-client privilege
C1
Danh từ C1 Luật

attorney-client privilege

UK: /əˈtɜːni ˈklaɪənt ˈprɪvəlɪdʒ/ • US: /əˈtɜːrni ˈklaɪənt ˈprɪvəlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền luật sư-khách hàng quyền ưu tiên luật sư-khách hàng tính bảo mật luật sư-khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal principle that protects communications between a client and their attorney from being disclosed to third parties.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc pháp lý bảo vệ các trao đổi thông tin giữa khách hàng và luật sư của họ khỏi việc tiết lộ cho bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents are protected under attorney-client privilege."

    "Các tài liệu được bảo vệ theo đặc quyền luật sư-khách hàng."

  • "The judge ruled that the email was protected by attorney-client privilege."

    "Thẩm phán phán quyết rằng email được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư-khách hàng."

  • "Clients need to feel secure that their communications with their attorneys are confidential and protected by the attorney-client privilege."

    "Khách hàng cần cảm thấy an tâm rằng các trao đổi thông tin của họ với luật sư là bí mật và được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư-khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attorney luật sư, người đại diện pháp lý
Noun client khách hàng (của luật sư)
Noun privilege đặc quyền, quyền ưu tiên

Synonyms

legal confidentiality (tính bảo mật pháp lý)

Antonyms

Related Words

confidential communication (trao đổi thông tin mật)work product doctrine (học thuyết sản phẩm công việc)

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocatus
Old French
aturné
English
attorney
English
client
English
privilege

Sự ra đời của 'Attorney'

Từ 'attorney' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aturné', có nghĩa là 'người được ủy quyền'. Ngày xưa, khi một người không thể tự mình ra tòa, họ sẽ 'ủy quyền' cho một 'aturné' để đại diện. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'attorney', chỉ người đại diện pháp lý.

Usage Note

Đặc quyền này cho phép khách hàng trao đổi thông tin một cách tự do và trung thực với luật sư của họ mà không sợ thông tin đó bị sử dụng chống lại họ. Nó là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật, đảm bảo sự tin cậy và bảo mật trong mối quan hệ giữa luật sư và khách hàng. Đặc quyền này chỉ thuộc về khách hàng, và khách hàng có thể từ bỏ nó nếu muốn. So sánh với 'confidentiality', 'attorney-client privilege' được bảo vệ bởi luật pháp, trong khi 'confidentiality' là một nghĩa vụ đạo đức của luật sư.

Prepositions

under pursuant to subject to waive

- 'Under attorney-client privilege': các thông tin được bảo vệ bởi đặc quyền này.
- 'Pursuant to attorney-client privilege': tuân theo đặc quyền này.
- 'Subject to attorney-client privilege': phụ thuộc vào đặc quyền này (ví dụ, một số thông tin có thể không được bảo vệ).
- 'Waive attorney-client privilege': từ bỏ đặc quyền này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attorney-client privilege
  • strict attorney-client privilege
    (đặc quyền luật sư - khách hàng nghiêm ngặt)
  • absolute attorney-client privilege
    (đặc quyền luật sư - khách hàng tuyệt đối)
  • waived attorney-client privilege
    (đặc quyền luật sư - khách hàng đã được từ bỏ)
Verb + attorney-client privilege
  • invoke attorney-client privilege
    (viện dẫn đặc quyền luật sư - khách hàng)
  • assert attorney-client privilege
    (khẳng định đặc quyền luật sư - khách hàng)
  • waive attorney-client privilege
    (từ bỏ đặc quyền luật sư - khách hàng)

Idioms

  • Under attorney-client privilege

    Dưới đặc quyền luật sư - khách hàng (thông tin được bảo mật)

    "The details of our conversation are under attorney-client privilege."

    (Chi tiết cuộc trò chuyện của chúng ta được bảo mật theo đặc quyền luật sư - khách hàng.)

  • Breach of attorney-client privilege

    Vi phạm đặc quyền luật sư - khách hàng

    "The lawyer was accused of a breach of attorney-client privilege."

    (Luật sư bị cáo buộc vi phạm đặc quyền luật sư - khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attorney-client privilege

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc pháp lý bảo vệ các trao đổi thông tin giữa khách hàng và luật sư của họ khỏi việc tiết lộ cho bên thứ ba.

"The documents are protected under attorney-client privilege."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attorney-client privilege".

Tầm quan trọng của bảo mật thông tin

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, quyền riêng tư và bảo mật thông tin giữa luật sư và khách hàng được coi trọng tuyệt đối. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi người đều có thể tìm kiếm sự giúp đỡ pháp lý mà không sợ thông tin cá nhân bị tiết lộ.