privilege
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special right, advantage, or immunity granted or available only to a particular person or group of people.
Vietnamese Meaning
Một quyền đặc biệt, lợi thế hoặc sự miễn trừ được ban cho hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education is a privilege that many children do not have."
"Giáo dục là một đặc ân mà nhiều trẻ em không có được."
-
"White privilege is a controversial topic in many societies."
"Đặc quyền của người da trắng là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội."
-
"Having wealthy parents gave him certain privileges."
"Việc có cha mẹ giàu có mang lại cho anh ta những đặc quyền nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | đặc quyền, đặc ân; ưu thế |
| Verb | privilege | ban đặc quyền, ưu ái, cho phép đặc biệt |
| Adjective | privileged | có đặc quyền, may mắn; được ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Privilege thường ám chỉ một lợi thế không công bằng, có thể dựa trên địa vị xã hội, kinh tế, chủng tộc, giới tính, hoặc các yếu tố khác. Nó khác với 'right' (quyền) ở chỗ 'right' là điều mà mọi người đều được hưởng, còn 'privilege' thì không. Hãy cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang sắc thái nhạy cảm về mặt xã hội.
Prepositions
'Privilege of' thường dùng để chỉ lợi thế cụ thể. Ví dụ: 'the privilege of a good education'. 'Privilege to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả quyền được làm gì đó. Ví dụ: 'the privilege to vote'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great privilege (một đặc ân lớn)
-
special a special privilege (một đặc quyền đặc biệt)
-
unearned unearned privilege (đặc quyền không do công sức)
-
white white privilege (đặc quyền của người da trắng (trong xã hội học))
-
economic economic privilege (đặc quyền kinh tế)
-
enjoy enjoy a privilege (hưởng một đặc quyền)
-
grant grant a privilege (ban một đặc quyền)
-
abuse abuse one's privilege (lạm dụng đặc quyền của mình)
-
acknowledge acknowledge privilege (thừa nhận đặc quyền)
-
exercise exercise a privilege (thực hiện một đặc quyền)
-
position a position of privilege (một vị trí có đặc quyền)
Idioms
-
the privilege of doing something
vinh dự/đặc ân được làm gì đó
"I had the privilege of meeting the author after the lecture."
(Tôi đã có vinh dự được gặp tác giả sau buổi diễn thuyết.)
-
check your privilege
kiểm tra lại đặc quyền của bạn (một lời nhắc nhở người khác xem xét những lợi thế xã hội không công bằng mà họ có thể đang hưởng)
"Before you complain about your minor inconveniences, maybe check your privilege."
(Trước khi bạn phàn nàn về những bất tiện nhỏ của mình, có lẽ hãy kiểm tra lại đặc quyền của bạn.)
-
abuse one's privilege
lạm dụng đặc quyền của mình
"The manager was fired for abusing his privilege by using company funds for personal expenses."
(Người quản lý đã bị sa thải vì lạm dụng đặc quyền của mình bằng cách sử dụng quỹ công ty cho chi phí cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privilege
danh từMột quyền đặc biệt, lợi thế hoặc sự miễn trừ được ban cho hoặc chỉ dành cho một người hoặc một nhóm người cụ thể.
"Education is a privilege that many children do not have."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privilege".
