(Top Banner Ad)
auction
B2
danh từ B2 Kinh tế

auction

UK: /ˈɔːkʃən/ • US: /ˈɔːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bán đấu giá đấu giá bán đấu xảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public sale in which goods or property are sold to the highest bidder.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bán đấu giá công khai, trong đó hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was sold at auction for $1 million."

    "Bức tranh đã được bán đấu giá với giá 1 triệu đô la."

  • "She bought the antique vase at an auction."

    "Cô ấy đã mua chiếc bình cổ tại một cuộc đấu giá."

  • "The company will auction its assets to pay off its debts."

    "Công ty sẽ bán đấu giá tài sản của mình để trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auctioneer Người bán đấu giá (người điều hành cuộc đấu giá)
Verb auction off Bán đấu giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctio
English
auction

Nguồn gốc của 'auction'

Từ 'auction' xuất phát từ tiếng Latin 'auctio', có nghĩa là 'sự gia tăng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc bán đấu giá các vật phẩm chiến tranh hoặc tài sản bị tịch thu, nơi người ta sẽ đấu giá để có được giá cao nhất. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'auction' chỉ một sự kiện bán hàng cạnh tranh, nơi người mua tiềm năng đưa ra giá và người bán chọn chấp nhận giá cao nhất. Sự khác biệt với 'sale' (bán) là 'sale' là một giao dịch trực tiếp, trong khi 'auction' có tính chất cạnh tranh và công khai hơn.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at an auction' để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đấu giá. Sử dụng 'in an auction' để chỉ việc tham gia vào một cuộc đấu giá cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auction
  • charity auction
    (bán đấu giá từ thiện)
  • silent auction
    (đấu giá kín)
  • online auction
    (đấu giá trực tuyến)
Verb + auction
  • hold an auction
    (tổ chức một cuộc đấu giá)
  • attend an auction
    (tham dự một cuộc đấu giá)
  • win an auction
    (thắng cuộc đấu giá)

Idioms

  • to be on the auction block

    trong tình trạng có thể bị đem ra bán hoặc từ bỏ; có nguy cơ bị mất

    "After the company's financial troubles, the CEO knew his job was on the auction block."

    (Sau những khó khăn tài chính của công ty, CEO biết rằng công việc của ông có nguy cơ bị mất.)

  • life is not an auction

    cuộc sống không phải là một cuộc đấu giá (không phải lúc nào cũng có thể mua được những thứ mình muốn bằng tiền bạc)

    "He thought he could buy her love, but life is not an auction."

    (Anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể mua được tình yêu của cô ấy, nhưng cuộc sống không phải là một cuộc đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auction

danh từ
Lật mặt

Một cuộc bán đấu giá công khai, trong đó hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất.

"The painting was sold at auction for $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auction".

Đấu giá từ thiện

Đấu giá từ thiện là một hình thức gây quỹ phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người đấu giá các vật phẩm hoặc dịch vụ, và số tiền thu được sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện. Đây là một cách tuyệt vời để vừa có được những món đồ độc đáo, vừa giúp đỡ cộng đồng.

Đấu giá nghệ thuật

Thị trường đấu giá nghệ thuật rất sôi động, đặc biệt là với những tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng. Giá trị của các tác phẩm này có thể lên đến hàng triệu đô la, và việc mua bán thường diễn ra tại các nhà đấu giá danh tiếng như Sotheby's hoặc Christie's.