(Top Banner Ad)
hammer price
B2
danh từ B2 Kinh tế

hammer price

UK: /ˈhæmə praɪs/ • US: /ˈhæmər praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá gõ búa giá chốt giá trúng đấu giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final price of an item at auction, when the auctioneer brings down the hammer to signal the sale.

Vietnamese Meaning

Giá cuối cùng của một món hàng tại cuộc đấu giá, khi người đấu giá gõ búa để báo hiệu việc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hammer price for the antique clock was much higher than the estimated value."

    "Giá cuối cùng cho chiếc đồng hồ cổ cao hơn nhiều so với giá trị ước tính."

  • "The hammer price of the artwork exceeded all expectations."

    "Giá cuối cùng của tác phẩm nghệ thuật vượt quá mọi mong đợi."

  • "Buyers should be aware that the hammer price does not include the buyer's premium."

    "Người mua nên biết rằng giá cuối cùng không bao gồm phí bảo hiểm của người mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer cái búa (công cụ); búa của người đấu giá
Verb hammer đóng (bằng búa); (trong đấu giá) chốt (giá) bằng búa
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Noun auction phiên đấu giá
Noun auctioneer người điều hành đấu giá
Verb phrase hammer down chốt giá (bằng tiếng búa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hamor
Old French
pris
English (18th century onward)
hammer price

Ý Nghĩa của 'Búa Đấu Giá'

Thuật ngữ 'hammer price' (giá chốt phiên đấu giá) có nguồn gốc từ hình ảnh chiếc búa gỗ nhỏ (gavel) mà người điều hành phiên đấu giá (auctioneer) sử dụng. Khi người đấu giá đưa ra mức giá cao nhất và không còn ai trả giá nữa, người điều hành sẽ gõ búa để báo hiệu phiên đấu giá cho món đồ đó đã kết thúc. 'Hammer price' chính là mức giá cuối cùng được chấp nhận và chốt lại tại thời điểm tiếng búa vang lên.

Usage Note

Cụm từ này chỉ giá bán cuối cùng, là mức giá cao nhất mà người mua trả và được chấp nhận bởi người bán thông qua người đấu giá. Nó khác với 'reserve price' (giá khởi điểm) hoặc 'estimated price' (giá ước tính). 'Hammer price' thường không bao gồm các khoản phí khác như phí bảo hiểm, thuế, hoặc hoa hồng của nhà đấu giá, những khoản này sẽ được cộng thêm để tạo thành 'total price' (tổng giá).

Prepositions

at of

Ví dụ:
- The painting sold *at* a hammer price of $1 million. (Bức tranh được bán với giá cuối cùng là 1 triệu đô la.)
- The hammer price *of* the car was higher than expected. (Giá cuối cùng của chiếc xe cao hơn dự kiến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hammer price
  • final final hammer price
    (giá chốt cuối cùng)
  • highest highest hammer price
    (giá chốt cao nhất)
  • record record hammer price
    (giá chốt kỷ lục)
  • successful successful hammer price
    (giá chốt thành công)
  • estimated estimated hammer price
    (giá chốt ước tính)
Động từ + hammer price
  • achieve achieve a hammer price
    (đạt được mức giá chốt)
  • reach reach a hammer price
    (đạt tới mức giá chốt)
  • exceed exceed the hammer price
    (vượt quá giá chốt)
  • secure secure a hammer price
    (đảm bảo được mức giá chốt)
  • fetch fetch a hammer price
    (bán được với giá chốt (thu về))
Cụm giới từ với hammer price
  • at at the hammer price
    (tại mức giá chốt)
  • above above the hammer price
    (trên mức giá chốt)
  • below below the hammer price
    (dưới mức giá chốt)

Idioms

  • achieve a record hammer price

    đạt được mức giá chốt kỷ lục

    "The rare painting achieved a record hammer price of $50 million."

    (Bức tranh quý hiếm đã đạt được mức giá chốt kỷ lục 50 triệu đô la.)

  • sell at the hammer price

    bán đúng với giá chốt

    "Despite high expectations, the antique vase sold at its hammer price, with no further bidding."

    (Mặc dù kỳ vọng cao, chiếc bình cổ đã được bán đúng với giá chốt, không có ai trả giá thêm.)

  • the final hammer price

    giá chốt cuối cùng

    "The final hammer price for the sculpture included no additional buyer's premium."

    (Giá chốt cuối cùng cho bức tượng không bao gồm phí người mua bổ sung nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammer price

danh từ
Lật mặt

Giá cuối cùng của một món hàng tại cuộc đấu giá, khi người đấu giá gõ búa để báo hiệu việc bán.

"The hammer price for the antique clock was much higher than the estimated value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auctioneer said that the hammer price was surprisingly high.
Người đấu giá nói rằng giá chốt (hammer price) cao đến đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She told me that the final hammer price did not include the buyer's premium.
Cô ấy nói với tôi rằng giá chốt cuối cùng (hammer price) không bao gồm phí bảo hiểm của người mua.
Nghi vấn
He asked if the hammer price had exceeded the estimated value.
Anh ấy hỏi liệu giá chốt (hammer price) có vượt quá giá trị ước tính hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammer price".

Sự Quyết Định của Tiếng Búa

Trong các phiên đấu giá kiểu phương Tây, tiếng búa của người điều hành (auctioneer) có ý nghĩa vô cùng quan trọng và mang tính quyết định. Khi tiếng búa vang lên và gõ xuống, đó là tín hiệu chính thức rằng việc đấu giá cho món hàng đó đã kết thúc và người trả giá cao nhất sẽ là người chiến thắng, chủ sở hữu mới của món đồ. 'Hammer price' tượng trưng cho sự chốt hạ, không thể thay đổi của giao dịch.

Giá Búa không phải là Tổng Chi phí Cuối cùng

Điều quan trọng mà người tham gia đấu giá cần hiểu là 'hammer price' (giá búa đấu giá) không phải là tổng số tiền cuối cùng mà người mua phải trả. Sau khi chốt giá, người mua thường phải trả thêm một khoản phí dịch vụ, được gọi là 'buyer's premium' (phí người mua), cho nhà đấu giá. Tương tự, người bán cũng sẽ phải trả 'seller's commission' (phí hoa hồng người bán) từ giá búa, do đó số tiền họ thực nhận cũng sẽ thấp hơn giá búa.