hammer price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final price of an item at auction, when the auctioneer brings down the hammer to signal the sale.
Vietnamese Meaning
Giá cuối cùng của một món hàng tại cuộc đấu giá, khi người đấu giá gõ búa để báo hiệu việc bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hammer price for the antique clock was much higher than the estimated value."
"Giá cuối cùng cho chiếc đồng hồ cổ cao hơn nhiều so với giá trị ước tính."
-
"The hammer price of the artwork exceeded all expectations."
"Giá cuối cùng của tác phẩm nghệ thuật vượt quá mọi mong đợi."
-
"Buyers should be aware that the hammer price does not include the buyer's premium."
"Người mua nên biết rằng giá cuối cùng không bao gồm phí bảo hiểm của người mua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hammer | cái búa (công cụ); búa của người đấu giá |
| Verb | hammer | đóng (bằng búa); (trong đấu giá) chốt (giá) bằng búa |
| Noun | price | giá cả, chi phí |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Noun | auction | phiên đấu giá |
| Noun | auctioneer | người điều hành đấu giá |
| Verb phrase | hammer down | chốt giá (bằng tiếng búa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ giá bán cuối cùng, là mức giá cao nhất mà người mua trả và được chấp nhận bởi người bán thông qua người đấu giá. Nó khác với 'reserve price' (giá khởi điểm) hoặc 'estimated price' (giá ước tính). 'Hammer price' thường không bao gồm các khoản phí khác như phí bảo hiểm, thuế, hoặc hoa hồng của nhà đấu giá, những khoản này sẽ được cộng thêm để tạo thành 'total price' (tổng giá).
Prepositions
Ví dụ:
- The painting sold *at* a hammer price of $1 million. (Bức tranh được bán với giá cuối cùng là 1 triệu đô la.)
- The hammer price *of* the car was higher than expected. (Giá cuối cùng của chiếc xe cao hơn dự kiến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final hammer price (giá chốt cuối cùng)
-
highest highest hammer price (giá chốt cao nhất)
-
record record hammer price (giá chốt kỷ lục)
-
successful successful hammer price (giá chốt thành công)
-
estimated estimated hammer price (giá chốt ước tính)
-
achieve achieve a hammer price (đạt được mức giá chốt)
-
reach reach a hammer price (đạt tới mức giá chốt)
-
exceed exceed the hammer price (vượt quá giá chốt)
-
secure secure a hammer price (đảm bảo được mức giá chốt)
-
fetch fetch a hammer price (bán được với giá chốt (thu về))
-
at at the hammer price (tại mức giá chốt)
-
above above the hammer price (trên mức giá chốt)
-
below below the hammer price (dưới mức giá chốt)
Idioms
-
achieve a record hammer price
đạt được mức giá chốt kỷ lục
"The rare painting achieved a record hammer price of $50 million."
(Bức tranh quý hiếm đã đạt được mức giá chốt kỷ lục 50 triệu đô la.)
-
sell at the hammer price
bán đúng với giá chốt
"Despite high expectations, the antique vase sold at its hammer price, with no further bidding."
(Mặc dù kỳ vọng cao, chiếc bình cổ đã được bán đúng với giá chốt, không có ai trả giá thêm.)
-
the final hammer price
giá chốt cuối cùng
"The final hammer price for the sculpture included no additional buyer's premium."
(Giá chốt cuối cùng cho bức tượng không bao gồm phí người mua bổ sung nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hammer price
danh từGiá cuối cùng của một món hàng tại cuộc đấu giá, khi người đấu giá gõ búa để báo hiệu việc bán.
"The hammer price for the antique clock was much higher than the estimated value."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auctioneer said that the hammer price was surprisingly high. |
Người đấu giá nói rằng giá chốt (hammer price) cao đến đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | She told me that the final hammer price did not include the buyer's premium. |
Cô ấy nói với tôi rằng giá chốt cuối cùng (hammer price) không bao gồm phí bảo hiểm của người mua. |
| Nghi vấn | He asked if the hammer price had exceeded the estimated value. |
Anh ấy hỏi liệu giá chốt (hammer price) có vượt quá giá trị ước tính hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammer price".
