(Top Banner Ad)
bidder
B2
danh từ B2 Kinh tế

bidder

UK: /ˈbɪdə(r)/ • US: /ˈbɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đấu thầu người trả giá bên đấu thầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that makes a formal offer (a bid) for something, especially at an auction or in a competitive tendering process.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức đưa ra một đề nghị chính thức (một giá thầu) cho một cái gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc trong một quy trình đấu thầu cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auctioneer called for higher bids from the remaining bidders."

    "Người đấu giá kêu gọi các giá thầu cao hơn từ những người đấu thầu còn lại."

  • "Several bidders expressed interest in acquiring the company."

    "Một vài người đấu thầu bày tỏ sự quan tâm đến việc mua lại công ty."

  • "The highest bidder won the painting at the auction."

    "Người đấu giá cao nhất đã thắng bức tranh tại cuộc đấu giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bid Đấu giá, trả giá, thầu
Noun bid Mức giá đề nghị; sự đấu thầu
Noun bidding Quá trình đấu giá; sự mời thầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēodan
Middle English
bidden
Modern English
bid
Modern English (Derived)
bidder

Nguồn gốc từ sự Ra lệnh

Gốc từ xa xưa của 'bid' (mà từ đó 'bidder' ra đời) trong tiếng Anh cổ (*bēodan*) ban đầu có nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'tuyên bố'. Qua thời gian, nghĩa này thu hẹp lại trong tiếng Anh Trung đại, tập trung vào hành động 'đề xuất' hoặc 'mời chào', đặc biệt là trong giao dịch và đấu giá. Ngày nay, bidder chỉ đơn giản là người đề xuất một mức giá.

Usage Note

Từ 'bidder' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, và đấu giá. Nó nhấn mạnh hành động đưa ra một đề nghị cạnh tranh. So sánh với 'buyer' (người mua), 'bidder' đặc biệt chỉ người đang trong quá trình cạnh tranh để mua, chưa chắc chắn thành công.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'bidder for' chỉ rõ đối tượng mà người đó đang đấu thầu. Ví dụ: 'a bidder for the contract' (một người đấu thầu cho hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bidder (Describing the person)
  • highest the highest bidder
    (Người trả giá cao nhất)
  • successful a successful bidder
    (Người đấu giá/đấu thầu thành công)
  • potential potential bidders
    (Các bên đấu giá tiềm năng)
  • hostile a hostile bidder
    (Bên đấu thầu thù địch (trong thương vụ mua lại))
Verb + bidder (Action directed at the bidder)
  • attract to attract bidders
    (Thu hút các bên đấu giá)
  • reject to reject a bidder
    (Từ chối một bên đấu giá/đấu thầu)
Bidder + Verb (Action performed by the bidder)
  • submitted The bidder submitted an offer.
    (Người đấu giá đã nộp một đề xuất.)
  • prevailed The bidder prevailed.
    (Người đấu giá đã thắng thế/chiến thắng.)

Idioms

  • go to the highest bidder

    Bán/thuộc về người trả giá cao nhất

    "The painting will go to the highest bidder at tomorrow's auction."

    (Bức tranh sẽ thuộc về người trả giá cao nhất tại buổi đấu giá ngày mai.)

  • sell to the highest bidder

    Bán cho người trả giá cao nhất

    "They decided to sell their vintage car to the highest bidder, regardless of who they were."

    (Họ quyết định bán chiếc xe cổ của mình cho người trả giá cao nhất, bất kể người đó là ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bidder

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức đưa ra một đề nghị chính thức (một giá thầu) cho một cái gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá hoặc trong một quy trình đấu thầu cạnh tranh.

"The auctioneer called for higher bids from the remaining bidders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bidder offered the highest price was evident.
Việc người đấu giá đưa ra mức giá cao nhất là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the bidder was qualified wasn't clear.
Việc người đấu giá có đủ tiêu chuẩn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who the leading bidder will be is anyone's guess.
Ai sẽ là người đấu giá hàng đầu là điều mà ai cũng đoán được.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bidder offered a high price for the painting.
Người đấu giá đã trả một giá cao cho bức tranh.
Phủ định
The bidder did not meet the reserve price.
Người đấu giá đã không đáp ứng được giá khởi điểm.
Nghi vấn
Did the bidder win the auction?
Người đấu giá có thắng cuộc đấu giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bidder".

Văn hóa Đấu giá

Trong văn hóa phương Tây, 'bidder' là nhân tố trung tâm trong các buổi đấu giá (auctions), nơi các mặt hàng từ nghệ thuật, đồ cổ đến bất động sản được mua bán. Vai trò của bidder là công khai thách thức nhau về giá trị, tạo nên sự kịch tính và minh bạch về giá. Người thắng cuộc (highest bidder) là người quyết định giá trị cuối cùng của món hàng.

Khái niệm Thâu tóm Thù địch

Trong giới kinh doanh và tài chính, 'bidder' thường xuất hiện trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A). Một 'hostile bidder' (bên đấu thầu thù địch) là một công ty cố gắng mua lại một công ty khác mà không có sự đồng ý của ban quản lý công ty mục tiêu. Đây là một khái niệm quan trọng ở cấp độ C1 trong kinh tế học.