(Top Banner Ad)
highest
B2
Adjective B2 Tổng quát

highest

UK: /ˈhaɪɪst/ • US: /ˈhaɪɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cao nhất lớn nhất tột đỉnh vô thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greatest or most elevated in degree, amount, or intensity.

Vietnamese Meaning

Cao nhất, lớn nhất, ở mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the highest mountain in the world."

    "Đây là ngọn núi cao nhất trên thế giới."

  • "The highest temperature ever recorded was 56.7°C."

    "Nhiệt độ cao nhất từng được ghi nhận là 56.7°C."

  • "Reaching the highest point of your career is a great achievement."

    "Đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp là một thành tựu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về chiều cao, địa vị, hoặc mức độ)
Adverb highly rất, hết sức
Noun height chiều cao
Verb heighten làm tăng lên, nâng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhiz
Old English
hēahst
Middle English
heighest
Modern English
highest

Nguồn gốc của 'highest'

Từ 'highest' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'cao nhất'. Tổ tiên của chúng ta đã dùng nó để chỉ những đỉnh núi chót vót và những người có địa vị xã hội cao nhất. Nó cho thấy sự ngưỡng mộ của con người đối với những gì vượt trội và nổi bật.

Usage Note

"Highest" thường được dùng để chỉ mức độ tột cùng, vị trí cao nhất, hoặc tầm quan trọng lớn nhất. Nó nhấn mạnh sự vượt trội so với tất cả những cái khác. Cần phân biệt với 'high' (cao) là một tính từ chung chung chỉ độ cao, còn 'highest' là so sánh nhất, chỉ cái cao nhất trong một nhóm.

Prepositions

in

"in" thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà cái gì đó đạt đến mức cao nhất. Ví dụ: 'the highest score in the class' (điểm cao nhất trong lớp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest
  • absolute the absolute highest
    (cao tuyệt đối, cao nhất một cách tuyệt đối)
  • possible the highest possible
    (cao nhất có thể)
  • all-time the all-time highest
    (cao nhất mọi thời đại)
Verb + highest
  • reach reach the highest
    (đạt đến đỉnh cao nhất)
  • set set the highest
    (thiết lập mức cao nhất)
Noun + highest
  • peak highest peak
    (đỉnh cao nhất)
  • priority highest priority
    (ưu tiên hàng đầu)
  • level highest level
    (cấp độ cao nhất)

Idioms

  • to the highest bidder

    cho người trả giá cao nhất

    "The painting was sold to the highest bidder."

    (Bức tranh đã được bán cho người trả giá cao nhất.)

  • aim high

    đặt mục tiêu cao

    "You should always aim high in life."

    (Bạn nên luôn đặt mục tiêu cao trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest

Adjective
Lật mặt

Cao nhất, lớn nhất, ở mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất.

"This is the highest mountain in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mount Everest has the highest peak above sea level.
Đỉnh Everest có đỉnh cao nhất so với mực nước biển.
Phủ định
Not only did he climb the highest mountain, but he also swam across the widest river.
Không chỉ leo ngọn núi cao nhất, anh ấy còn bơi qua con sông rộng nhất.
Nghi vấn
Should you reach the highest level, what reward would you expect?
Nếu bạn đạt đến cấp độ cao nhất, bạn mong đợi phần thưởng gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mount Everest is the highest mountain in the world.
Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.
Phủ định
That building isn't the highest one in the city.
Tòa nhà đó không phải là tòa nhà cao nhất trong thành phố.
Nghi vấn
Is that the highest score you've ever achieved?
Đó có phải là điểm số cao nhất mà bạn từng đạt được không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mount Everest is the highest mountain in the world.
Núi Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.
Phủ định
This building isn't the highest in the city; there are taller ones.
Tòa nhà này không phải là cao nhất trong thành phố; có những tòa nhà cao hơn.
Nghi vấn
Is this the highest point we'll reach on the hike?
Đây có phải là điểm cao nhất mà chúng ta sẽ đạt được trong chuyến đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest".

Đỉnh cao của sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'highest' thường được liên kết với thành công và địa vị xã hội. Việc đạt đến 'highest' trong sự nghiệp thường được coi là một mục tiêu quan trọng và được tôn trọng.

Giá trị của sự xuất sắc

Từ 'highest' cũng phản ánh giá trị mà nhiều xã hội phương Tây đặt lên sự xuất sắc và nỗ lực để đạt được những điều tốt đẹp nhất. Nó khuyến khích mọi người vươn lên để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.