(Top Banner Ad)
aural
B2
adjective B2 Thính học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

aural

UK: /ˈɔːrəl/ • US: /ˈɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thính giác liên quan đến thính giác bằng đường thính giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the ear or the sense of hearing.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tai hoặc giác quan thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed an aural examination."

    "Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra thính giác."

  • "Aural learning is effective for some students."

    "Học tập bằng thính giác có hiệu quả đối với một số học sinh."

  • "The aural quality of the recording was poor."

    "Chất lượng âm thanh của bản ghi âm rất kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aural thuộc về thính giác
Noun aurally bằng thính giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thính học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auris
English
aural

Nguồn gốc của 'aural'

Từ 'aural' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'auris', có nghĩa là 'tai'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến việc nghe hoặc thính giác. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại lắng nghe âm nhạc và câu chuyện, đó chính là nguồn gốc của từ này!

Usage Note

Từ 'aural' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến việc nghe hoặc thính giác. Nó có thể chỉ các trải nghiệm, phương pháp, hoặc thiết bị liên quan đến âm thanh. Không nên nhầm lẫn với 'oral' (liên quan đến miệng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aural
  • strong aural skills
    (kỹ năng nghe tốt)
  • enhanced aural experience
    (trải nghiệm thính giác được nâng cao)
Verb + aural
  • develop aural comprehension
    (phát triển khả năng nghe hiểu)
  • improve aural acuity
    (cải thiện thính giác)

Idioms

  • aural sex

    kích thích tình dục thông qua lời nói hoặc âm thanh

    "Some couples enjoy aural sex as part of their intimate relationship."

    (Một vài cặp đôi thích kích thích tình dục thông qua lời nói như một phần của mối quan hệ thân mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến tai hoặc giác quan thính giác.

"The doctor performed an aural examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the doctor had confirmed the patient's aural health was improving.
Cô ấy nói rằng bác sĩ đã xác nhận sức khỏe thính giác của bệnh nhân đang cải thiện.
Phủ định
He told me that he did not have any aural impairments.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có bất kỳ khiếm thính nào.
Nghi vấn
She asked if the sound engineer had aural training.
Cô ấy hỏi liệu kỹ sư âm thanh có được đào tạo về thính giác hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture was aural, relying heavily on sound examples.
Bài giảng của giáo sư mang tính thính giác, dựa nhiều vào các ví dụ âm thanh.
Phủ định
The presentation wasn't aural; it was primarily visual.
Bài thuyết trình không mang tính thính giác; nó chủ yếu là hình ảnh.
Nghi vấn
Was the test aural, or did it include written components?
Bài kiểm tra có mang tính thính giác không, hay nó bao gồm các thành phần viết?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her aural perception is more sensitive than mine.
Khả năng cảm thụ âm thanh của cô ấy nhạy bén hơn của tôi.
Phủ định
His aural skills are not as developed as hers.
Kỹ năng nghe của anh ấy không phát triển bằng của cô ấy.
Nghi vấn
Is her aural acuity the most refined in the class?
Có phải thính giác của cô ấy là tốt nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aural".

Âm nhạc và Văn hóa

Âm nhạc đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Các lễ hội âm nhạc, các buổi hòa nhạc và các hình thức biểu diễn âm nhạc khác là những cách quan trọng để mọi người kết nối và chia sẻ kinh nghiệm aural. Trong văn hóa Việt Nam, âm nhạc truyền thống như ca trù và cải lương là những ví dụ điển hình.