aureole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circle of light or brightness surrounding something, especially in art, a halo.
Vietnamese Meaning
Vầng hào quang, quầng sáng bao quanh một vật gì đó, đặc biệt trong nghệ thuật, vầng sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saint was depicted with an aureole of golden light."
"Vị thánh được miêu tả với một vầng hào quang ánh vàng."
-
"The sun cast an aureole around the clouds."
"Mặt trời tạo ra một quầng sáng quanh những đám mây."
-
"In medieval paintings, saints are often depicted with an aureole."
"Trong các bức tranh thời trung cổ, các vị thánh thường được miêu tả với một vầng hào quang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aureoled | có vầng hào quang, được vầng hào quang bao quanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aureole' thường được dùng để chỉ vầng hào quang bao quanh đầu hoặc toàn thân của một vị thánh hoặc nhân vật tôn giáo trong nghệ thuật. Nó mang ý nghĩa về sự thánh thiện, thiêng liêng và vinh quang. Khác với 'halo' (vầng hào quang), 'aureole' thường bao quanh toàn bộ cơ thể, trong khi 'halo' thường chỉ bao quanh đầu. 'Nimbus' cũng gần nghĩa, nhưng 'aureole' trang trọng và mang tính nghệ thuật hơn.
Prepositions
'around' dùng để chỉ sự bao quanh: 'The aureole around the saint'. 'of' dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'an aureole of light'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden aureole (vầng hào quang vàng óng)
-
luminous aureole (vầng hào quang rực rỡ)
-
faint aureole (vầng hào quang mờ nhạt)
-
heavenly aureole (vầng hào quang thánh thiện)
-
surrounded by an aureole (được bao quanh bởi một vầng hào quang)
-
to form an aureole (tạo thành một vầng hào quang)
-
to cast an aureole (tỏa ra một vầng hào quang)
-
aureole of light (vầng hào quang ánh sáng)
-
aureole of golden hair (vầng tóc vàng óng (nghĩa bóng))
-
aureole of glory (vầng hào quang vinh quang)
Idioms
-
an aureole of success
Vầng hào quang của sự thành công; khí chất, uy tín toát ra từ một người thành đạt.
"After launching the successful product, the CEO walked into the meeting with an aureole of success."
(Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, vị CEO bước vào cuộc họp với vầng hào quang của sự thành công.)
-
to wear an aureole of innocence
Trông có vẻ hoàn toàn ngây thơ, trong sáng và thánh thiện.
"With her gentle smile and soft-spoken manner, she seemed to wear an aureole of innocence."
(Với nụ cười hiền và cách nói chuyện nhỏ nhẹ, cô ấy dường như khoác lên mình vầng hào quang của sự ngây thơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aureole
danh từVầng hào quang, quầng sáng bao quanh một vật gì đó, đặc biệt trong nghệ thuật, vầng sáng.
"The saint was depicted with an aureole of golden light."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the sun dipped below the horizon, the mountain peak was bathed in a golden aureole. |
Khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, đỉnh núi được bao phủ trong một vầng hào quang vàng. |
| Phủ định | Even though the painting was beautiful, it did not feature an aureole around the saint's head. |
Mặc dù bức tranh rất đẹp, nhưng nó không có vầng hào quang quanh đầu vị thánh. |
| Nghi vấn | If the light is just right, can you see an aureole around the moon? |
Nếu ánh sáng vừa đủ, bạn có thể thấy một vầng hào quang quanh mặt trăng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The saint has an aureole, doesn't he? |
Thánh nhân có vầng hào quang, phải không? |
| Phủ định | The painting doesn't have an aureole, does it? |
Bức tranh không có vầng hào quang, phải không? |
| Nghi vấn | There is an aureole around the sun, isn't there? |
Có một vầng hào quang quanh mặt trời, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had painted an aureole around the saint's head before the exhibition opened. |
Người họa sĩ đã vẽ một vầng hào quang quanh đầu vị thánh trước khi triển lãm mở cửa. |
| Phủ định | I had not noticed the aureole in the painting until my friend pointed it out. |
Tôi đã không nhận thấy vầng hào quang trong bức tranh cho đến khi bạn tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had the setting sun cast an aureole around the mountains before the clouds rolled in? |
Mặt trời lặn có tạo ra một vầng hào quang quanh những ngọn núi trước khi mây kéo đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aureole".
