mandorla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An almond-shaped aureole of light surrounding the whole figure of a holy person.
Vietnamese Meaning
Vòng hào quang hình quả hạnh nhân bao quanh toàn bộ hình tượng của một nhân vật linh thiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Virgin Mary is often depicted in a mandorla in medieval art."
"Đức Trinh Nữ Maria thường được miêu tả trong một vòng mandorla trong nghệ thuật thời trung cổ."
-
"Many Byzantine icons feature Christ Pantocrator within a mandorla."
"Nhiều biểu tượng Byzantine có hình Chúa Kitô Pantocrator bên trong một vòng mandorla."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amygdala | Hạch hạnh nhân (một phần của não bộ, liên quan đến cảm xúc và trí nhớ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mandorla thường được sử dụng trong nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt là trong các biểu tượng Cơ đốc giáo Byzantine và Romanesque, để biểu thị sự thánh thiện và siêu việt. Nó khác với hào quang thông thường (halo) chỉ bao quanh đầu. Sự giao nhau của hai vòng tròn tạo nên hình dạng mandorla tượng trưng cho sự kết hợp giữa cõi trần thế và cõi thiêng liêng, hoặc bản chất kép (vừa là người vừa là thần) của Chúa Kitô.
Prepositions
'in a mandorla': được bao bọc trong một vòng mandorla. 'mandorla of light': mandorla ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elongated elongated mandorla (mandorla hình thuôn dài)
-
radiant radiant mandorla (mandorla rạng rỡ)
-
depict depict in a mandorla (miêu tả trong một mandorla)
-
surround surround with a mandorla (bao quanh bằng một mandorla)
Idioms
-
Within a mandorla of light
Trong hào quang ánh sáng
"The saint appeared within a mandorla of light."
(Vị thánh xuất hiện trong hào quang ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mandorla
nounVòng hào quang hình quả hạnh nhân bao quanh toàn bộ hình tượng của một nhân vật linh thiêng.
"The Virgin Mary is often depicted in a mandorla in medieval art."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mandorla is a common motif in medieval art, symbolizing the intersection of the earthly and divine realms. |
Hình mandorla là một mô típ phổ biến trong nghệ thuật trung cổ, tượng trưng cho sự giao thoa giữa cõi trần tục và thiêng liêng. |
| Phủ định | The artist's modern interpretation of religious symbols does not include the traditional mandorla. |
Cách giải thích hiện đại của nghệ sĩ về các biểu tượng tôn giáo không bao gồm hình mandorla truyền thống. |
| Nghi vấn | Is the mandorla often depicted around Christ or the Virgin Mary in religious icons? |
Hình mandorla có thường được miêu tả xung quanh Chúa Kitô hoặc Đức Mẹ Maria trong các biểu tượng tôn giáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandorla".
