(Top Banner Ad)
mandorla
C1
noun C1 Tôn giáo, Nghệ thuật

mandorla

UK: /mænˈdɔːrlə/ • US: /mænˈdɔːrlə/

Nghĩa tiếng Việt

hào quang hình quả hạnh nhân vòng sáng hình quả hạnh nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An almond-shaped aureole of light surrounding the whole figure of a holy person.

Vietnamese Meaning

Vòng hào quang hình quả hạnh nhân bao quanh toàn bộ hình tượng của một nhân vật linh thiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Virgin Mary is often depicted in a mandorla in medieval art."

    "Đức Trinh Nữ Maria thường được miêu tả trong một vòng mandorla trong nghệ thuật thời trung cổ."

  • "Many Byzantine icons feature Christ Pantocrator within a mandorla."

    "Nhiều biểu tượng Byzantine có hình Chúa Kitô Pantocrator bên trong một vòng mandorla."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amygdala Hạch hạnh nhân (một phần của não bộ, liên quan đến cảm xúc và trí nhớ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
mandorla
Latin
amygdala
Greek
ἀμυγδάλη (amygdálē)

Nguồn gốc Hình Hạnh Nhân

Từ 'mandorla' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'hạnh nhân'. Người Ý mượn từ tiếng Latin 'amygdala' và tiếng Hy Lạp 'amygdalē', đều có nghĩa là hạnh nhân. Trong nghệ thuật tôn giáo, hình mandorla thường được sử dụng để bao quanh toàn bộ cơ thể của Chúa Kitô hoặc Đức Mẹ Maria, tạo thành một hình ảnh giống như một quả hạnh nhân lớn.

Usage Note

Mandorla thường được sử dụng trong nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt là trong các biểu tượng Cơ đốc giáo Byzantine và Romanesque, để biểu thị sự thánh thiện và siêu việt. Nó khác với hào quang thông thường (halo) chỉ bao quanh đầu. Sự giao nhau của hai vòng tròn tạo nên hình dạng mandorla tượng trưng cho sự kết hợp giữa cõi trần thế và cõi thiêng liêng, hoặc bản chất kép (vừa là người vừa là thần) của Chúa Kitô.

Prepositions

in of

'in a mandorla': được bao bọc trong một vòng mandorla. 'mandorla of light': mandorla ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandorla
  • elongated elongated mandorla
    (mandorla hình thuôn dài)
  • radiant radiant mandorla
    (mandorla rạng rỡ)
Verb + mandorla
  • depict depict in a mandorla
    (miêu tả trong một mandorla)
  • surround surround with a mandorla
    (bao quanh bằng một mandorla)

Idioms

  • Within a mandorla of light

    Trong hào quang ánh sáng

    "The saint appeared within a mandorla of light."

    (Vị thánh xuất hiện trong hào quang ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandorla

noun
Lật mặt

Vòng hào quang hình quả hạnh nhân bao quanh toàn bộ hình tượng của một nhân vật linh thiêng.

"The Virgin Mary is often depicted in a mandorla in medieval art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mandorla is a common motif in medieval art, symbolizing the intersection of the earthly and divine realms.
Hình mandorla là một mô típ phổ biến trong nghệ thuật trung cổ, tượng trưng cho sự giao thoa giữa cõi trần tục và thiêng liêng.
Phủ định
The artist's modern interpretation of religious symbols does not include the traditional mandorla.
Cách giải thích hiện đại của nghệ sĩ về các biểu tượng tôn giáo không bao gồm hình mandorla truyền thống.
Nghi vấn
Is the mandorla often depicted around Christ or the Virgin Mary in religious icons?
Hình mandorla có thường được miêu tả xung quanh Chúa Kitô hoặc Đức Mẹ Maria trong các biểu tượng tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandorla".

Ý nghĩa trong Nghệ thuật Tôn giáo

Trong nghệ thuật tôn giáo thời Trung Cổ, mandorla là một biểu tượng quan trọng, thường được sử dụng để đại diện cho sự thiêng liêng, sự toàn vẹn và sự thăng thiên của Chúa Kitô hoặc Đức Mẹ Maria. Hình dạng này thể hiện sự kết hợp giữa trời và đất, thể xác và tinh thần.