nimbus
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nimbus'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vầng hào quang, quầng sáng bao quanh đầu của các vị thánh hoặc thần thánh được thể hiện trong nghệ thuật.
Definition (English Meaning)
A luminous cloud or halo surrounding a saint or deity represented in art.
Ví dụ Thực tế với 'Nimbus'
-
"The painting depicted the Virgin Mary with a golden nimbus."
"Bức tranh mô tả Đức Mẹ Đồng Trinh với một vầng hào quang màu vàng."
-
"The saint was always depicted with a nimbus around his head."
"Vị thánh luôn được miêu tả với một vầng hào quang quanh đầu."
-
"The nimbus clouds darkened the sky, and the first drops of rain began to fall."
"Những đám mây vũ tích làm tối sầm bầu trời, và những giọt mưa đầu tiên bắt đầu rơi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nimbus'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nimbus
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nimbus'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nimbus' thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật tôn giáo để biểu thị sự thiêng liêng, thánh thiện hoặc thần thánh. Nó khác với 'halo' ở chỗ 'nimbus' có thể bao quanh toàn bộ cơ thể, trong khi 'halo' thường chỉ bao quanh đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nimbus'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the storm had truly passed, the nimbus wouldn't be casting such a dark shadow now.
|
Nếu cơn bão thực sự đã qua, thì đám mây nimbus đã không tạo ra một bóng tối như vậy bây giờ. |
| Phủ định |
If the temperature weren't so high, the nimbus clouds might not have caused such a powerful thunderstorm.
|
Nếu nhiệt độ không quá cao, các đám mây nimbus có lẽ đã không gây ra một cơn giông bão mạnh đến vậy. |
| Nghi vấn |
If you had studied meteorology, would you be able to predict the formation of that nimbus cloud now?
|
Nếu bạn đã học khí tượng học, liệu bạn có thể dự đoán sự hình thành của đám mây nimbus đó bây giờ không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the painter added a nimbus around the saint's head in the artwork.
|
Cô ấy nói rằng họa sĩ đã thêm vầng hào quang quanh đầu vị thánh trong tác phẩm nghệ thuật. |
| Phủ định |
He said that he did not see the nimbus surrounding the moon last night.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy quầng sáng bao quanh mặt trăng tối qua. |
| Nghi vấn |
She asked if I had noticed the nimbus effect in the photograph.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy hiệu ứng hào quang trong bức ảnh hay không. |