(Top Banner Ad)
nimbus
C1
Danh từ C1 Khí tượng học, Tôn giáo, Nghệ thuật

nimbus

UK: /ˈnɪmbəs/ • US: /ˈnɪmbəs/

Nghĩa tiếng Việt

hào quang quầng sáng mây vũ tích mây tầng mưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A luminous cloud or halo surrounding a saint or deity represented in art.

Vietnamese Meaning

Vầng hào quang, quầng sáng bao quanh đầu của các vị thánh hoặc thần thánh được thể hiện trong nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted the Virgin Mary with a golden nimbus."

    "Bức tranh mô tả Đức Mẹ Đồng Trinh với một vầng hào quang màu vàng."

  • "The saint was always depicted with a nimbus around his head."

    "Vị thánh luôn được miêu tả với một vầng hào quang quanh đầu."

  • "The nimbus clouds darkened the sky, and the first drops of rain began to fall."

    "Những đám mây vũ tích làm tối sầm bầu trời, và những giọt mưa đầu tiên bắt đầu rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nimbus hào quang (vầng sáng bao quanh đầu các vị thánh, thần); đám mây mưa lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nimbus

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'nimbus' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ từ 'nimbus' trong tiếng La-tinh cổ. Ban đầu, trong tiếng La-tinh, từ này có nghĩa là 'đám mây', 'cơn bão', hoặc 'mưa lớn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và được sử dụng để chỉ 'hào quang' hoặc 'vầng sáng' bao quanh đầu các vị thần, thánh trong nghệ thuật, gợi liên tưởng đến một đám mây sáng chói bao bọc.

Usage Note

Từ 'nimbus' thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật tôn giáo để biểu thị sự thiêng liêng, thánh thiện hoặc thần thánh. Nó khác với 'halo' ở chỗ 'nimbus' có thể bao quanh toàn bộ cơ thể, trong khi 'halo' thường chỉ bao quanh đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nimbus
  • golden golden nimbus
    (hào quang vàng rực)
  • radiant radiant nimbus
    (hào quang rạng rỡ)
  • bright bright nimbus
    (hào quang sáng chói)
Verb + nimbus
  • cast cast a nimbus
    (tạo ra một vầng hào quang)
  • surrounded by surrounded by a nimbus
    (được bao quanh bởi một vầng hào quang)
Nimbus + Prepositional Phrase
  • nimbus of glory nimbus of glory
    (hào quang vinh quang)
  • nimbus of mystery nimbus of mystery
    (vầng bí ẩn)
  • nimbus of light nimbus of light
    (vầng sáng)

Idioms

  • a nimbus of authority

    một vầng hào quang quyền lực (ý nói vẻ uy quyền, đáng kính)

    "The veteran leader always carried a nimbus of authority that inspired trust."

    (Vị lãnh đạo kỳ cựu luôn toát ra một vầng hào quang quyền lực, truyền cảm hứng tin cậy.)

  • a nimbus of invincibility

    một vầng hào quang bất khả chiến bại (ý nói vẻ không thể bị đánh bại)

    "After winning every game, the team played with a nimbus of invincibility."

    (Sau khi thắng mọi trận đấu, đội bóng thi đấu với một vầng hào quang bất khả chiến bại.)

  • shrouded in a nimbus of secrecy

    bao trùm trong một màn bí mật (ý nói một sự việc được giữ kín đáo, huyền bí)

    "The early details of the project were shrouded in a nimbus of secrecy."

    (Những chi tiết ban đầu của dự án được bao trùm trong một màn bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nimbus

Danh từ
Lật mặt

Vầng hào quang, quầng sáng bao quanh đầu của các vị thánh hoặc thần thánh được thể hiện trong nghệ thuật.

"The painting depicted the Virgin Mary with a golden nimbus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm had truly passed, the nimbus wouldn't be casting such a dark shadow now.
Nếu cơn bão thực sự đã qua, thì đám mây nimbus đã không tạo ra một bóng tối như vậy bây giờ.
Phủ định
If the temperature weren't so high, the nimbus clouds might not have caused such a powerful thunderstorm.
Nếu nhiệt độ không quá cao, các đám mây nimbus có lẽ đã không gây ra một cơn giông bão mạnh đến vậy.
Nghi vấn
If you had studied meteorology, would you be able to predict the formation of that nimbus cloud now?
Nếu bạn đã học khí tượng học, liệu bạn có thể dự đoán sự hình thành của đám mây nimbus đó bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the painter added a nimbus around the saint's head in the artwork.
Cô ấy nói rằng họa sĩ đã thêm vầng hào quang quanh đầu vị thánh trong tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
He said that he did not see the nimbus surrounding the moon last night.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy quầng sáng bao quanh mặt trăng tối qua.
Nghi vấn
She asked if I had noticed the nimbus effect in the photograph.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy hiệu ứng hào quang trong bức ảnh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nimbus".

Hào quang trong nghệ thuật tôn giáo

Trong nghệ thuật Kitô giáo, 'nimbus' hay hào quang là một vầng sáng hình tròn hoặc đĩa thường được vẽ phía sau đầu các vị thánh, thiên thần, hoặc Chúa Giêsu để biểu thị sự thánh thiện, thiêng liêng hoặc xuất thân từ thần thánh. Đây là một biểu tượng phổ biến thể hiện quyền năng và sự linh thiêng.

Biểu tượng của quyền lực và danh tiếng

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'nimbus' còn được dùng một cách ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để mô tả một 'vầng hào quang' hoặc 'khí chất' đặc biệt bao quanh một người hoặc một sự vật, tượng trưng cho uy tín, quyền lực, sự thành công, hoặc sự nổi bật. Ví dụ, một nhà lãnh đạo có thể có 'a nimbus of authority' (một vầng hào quang quyền lực).